Sysco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

3
进口笔数
307
出口笔数
$34.6K
进口金额
$1.70M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0201968270
企查查编码QVNXPT8DQW
成立日期2019-06-10
联系地址Số nhà 108/262 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYSCO VIỆT NAM
企业英文名称SYSCO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 108/262 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842256565601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392630塑料配件
681099其他水泥制品
830220贱金属脚轮
830250贱金属帽架
940139可调转椅

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
680422陶瓷磨轮
848210滚珠轴承
391740塑料管件
271019非轻质石油
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南307$1.70M
日本2$104
中国4$49

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国1$15.3K贱金属帽架、贱金属脚轮
Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国1$13.6K铝合金板材、其他水泥制品
Anji Youge Furniture Co., Ltd.中国1$5.6K可调转椅、汽车座椅零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexplus Vietnam Co., Ltd.越南12$1.11M自粘塑料片、其他钢铁制品
Michang Vietnam Co., Ltd.越南134$322.5K其他塑料制品、其他塑料管材
Dusco Vina Co., Ltd.越南67$153.6K其他钢铁制品、木托盘
Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.越南64$99.5K其他塑料制品、氨水
Bond Industrial Co., Ltd.越南12$6.1K瓦楞纸箱、薄硬木胶合板
YMP PLUS Co., Ltd.越南10$4.6K其他钢铁制品、聚甲醛
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$1.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nex Vina Co., Ltd.越南2$1.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
Dusco Vina Co., Ltd.日本2$104钳子镊子、可互换钻具
Dusco Vina Co., Ltd.中国2$16手动螺丝刀、切割刀片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05其他水泥制品Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$1.0K
2024-07-05其他水泥制品Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$3.2K
2024-07-05其他水泥制品Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$2.3K
2024-07-05其他水泥制品Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$2.4K
2024-07-05其他水泥制品Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$917
2024-07-05塑料配件Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$363
2024-07-05其他水泥制品Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国$3.4K
2024-06-28贱金属帽架Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国$2.3K
2024-06-28贱金属帽架Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国$6.9K
2024-06-28塑料封口件Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国$1

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Michang Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-30气动直线发动机Michang Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他计时装置Michang Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-301kg以下胶粘剂Michang Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-06-30高压继电器Michang Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-30其他塑料制品Michang Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-06-301000伏以下插头插座Michang Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-30其他橡胶带Michang Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-06-30乙烯聚合物塑料Michang Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-06-30静止变流器Michang Vietnam Co., Ltd.越南$93

相关企业 · 同类产品

Sysco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →