Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,480 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH chế xuất sợi thép DUSCO VINA

1,480
进口笔数
1,415
出口笔数
$29.93M
进口金额
$46.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
83
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $177.7K · 7 笔出口 $241.2K · 8 笔2023-09进口 $511.4K · 37 笔出口 $1.00M · 25 笔2023-10进口 $1.91M · 27 笔出口 $1.15M · 36 笔2023-11进口 $211.3K · 38 笔出口 $1.18M · 32 笔2023-12进口 $305.5K · 43 笔出口 $1.25M · 41 笔2024-01进口 $254.0K · 18 笔出口 $1.00M · 28 笔2024-02进口 $588.0K · 26 笔出口 $896.5K · 26 笔2024-03进口 $455.6K · 35 笔出口 $1.49M · 36 笔2024-04进口 $1.38M · 35 笔出口 $1.41M · 42 笔2024-05进口 $551.4K · 33 笔出口 $1.19M · 33 笔2024-06进口 $887.2K · 43 笔出口 $1.33M · 33 笔2024-07进口 $1.95M · 40 笔出口 $1.16M · 34 笔2024-08进口 $339.4K · 49 笔出口 $1.21M · 38 笔2024-09进口 $454.5K · 33 笔出口 $906.5K · 32 笔2024-10进口 $506.0K · 44 笔出口 $1.36M · 41 笔2024-11进口 $791.8K · 37 笔出口 $1.30M · 46 笔2024-12进口 $938.5K · 73 笔出口 $1.23M · 48 笔2025-01进口 $406.4K · 26 笔出口 $1.15M · 36 笔2025-02进口 $858.4K · 40 笔出口 $1.17M · 31 笔2025-03进口 $718.5K · 48 笔出口 $1.35M · 46 笔2025-04进口 $1.84M · 42 笔出口 $1.25M · 42 笔2025-05进口 $580.8K · 45 笔出口 $1.31M · 36 笔2025-06进口 $202.6K · 36 笔出口 $1.26M · 44 笔2025-07进口 $312.6K · 54 笔出口 $954.6K · 41 笔2025-08进口 $1.72M · 36 笔出口 $1.07M · 39 笔2025-09进口 $547.6K · 46 笔出口 $1.02M · 37 笔2025-10进口 $201.1K · 41 笔出口 $1.02M · 37 笔2025-11进口 $2.15M · 41 笔出口 $2.42M · 29 笔2025-12进口 $252.2K · 61 笔出口 $1.11M · 39 笔2026-01进口 $294.6K · 38 笔出口 $964.8K · 29 笔2026-02进口 $192.3K · 16 笔出口 $613.0K · 21 笔2026-03进口 $1.32M · 41 笔出口 $1.19M · 42 笔2026-04进口 $1.57M · 41 笔出口 $1.14M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $177.7K · 7 笔出口 $241.2K · 8 笔2023-09进口 $511.4K · 37 笔出口 $1.00M · 25 笔2023-10进口 $1.91M · 27 笔出口 $1.15M · 36 笔2023-11进口 $211.3K · 38 笔出口 $1.18M · 32 笔2023-12进口 $305.5K · 43 笔出口 $1.25M · 41 笔2024-01进口 $254.0K · 18 笔出口 $1.00M · 28 笔2024-02进口 $588.0K · 26 笔出口 $896.5K · 26 笔2024-03进口 $455.6K · 35 笔出口 $1.49M · 36 笔2024-04进口 $1.38M · 35 笔出口 $1.41M · 42 笔2024-05进口 $551.4K · 33 笔出口 $1.19M · 33 笔2024-06进口 $887.2K · 43 笔出口 $1.33M · 33 笔2024-07进口 $1.95M · 40 笔出口 $1.16M · 34 笔2024-08进口 $339.4K · 49 笔出口 $1.21M · 38 笔2024-09进口 $454.5K · 33 笔出口 $906.5K · 32 笔2024-10进口 $506.0K · 44 笔出口 $1.36M · 41 笔2024-11进口 $791.8K · 37 笔出口 $1.30M · 46 笔2024-12进口 $938.5K · 73 笔出口 $1.23M · 48 笔2025-01进口 $406.4K · 26 笔出口 $1.15M · 36 笔2025-02进口 $858.4K · 40 笔出口 $1.17M · 31 笔2025-03进口 $718.5K · 48 笔出口 $1.35M · 46 笔2025-04进口 $1.84M · 42 笔出口 $1.25M · 42 笔2025-05进口 $580.8K · 45 笔出口 $1.31M · 36 笔2025-06进口 $202.6K · 36 笔出口 $1.26M · 44 笔2025-07进口 $312.6K · 54 笔出口 $954.6K · 41 笔2025-08进口 $1.72M · 36 笔出口 $1.07M · 39 笔2025-09进口 $547.6K · 46 笔出口 $1.02M · 37 笔2025-10进口 $201.1K · 41 笔出口 $1.02M · 37 笔2025-11进口 $2.15M · 41 笔出口 $2.42M · 29 笔2025-12进口 $252.2K · 61 笔出口 $1.11M · 39 笔2026-01进口 $294.6K · 38 笔出口 $964.8K · 29 笔2026-02进口 $192.3K · 16 笔出口 $613.0K · 21 笔2026-03进口 $1.32M · 41 笔出口 $1.19M · 42 笔2026-04进口 $1.57M · 41 笔出口 $1.14M · 31 笔

工商档案

企业注册号0801092901
企查查编码QVN8CYU9JH
成立日期2014-07-02
联系地址Lô 15, KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ XUẤT SỢI THÉP DUSCO VINA
企业英文名称DUSCO VINA STEEL WIRE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 15, KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842203751001
传真02203751003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,618.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
281420氨水
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
848210滚珠轴承
721391热轧钢条<14mm
280430
731815钢铁螺钉螺栓
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
392690其他塑料制品
731441镀锌钢丝网
720449其他钢铁废料
732690其他钢铁制品
722990合金钢线材
721710未涂层钢线
731442涂塑钢丝网
720421不锈钢废料
721391热轧钢条<14mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国468$17.01M
日本63$7.23M
中国188$2.89M
越南953$2.76M
美国39$20.8K
瑞典4$10.1K
法国14$4.8K
中国台湾40$3.7K
印度2$2.6K
泰国29$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国679$33.34M
日本475$11.05M
中国台湾41$785.3K
越南199$604.5K
美国15$381.3K
意大利8$296.3K
俄罗斯1$42.9K
智利1$36.9K
土耳其1$35.8K
保加利亚1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongnam Co., Ltd.韩国378$20.89M其他塑料制品、空调机零件
Dongnam Co., Ltd.日本67$5.22M其他塑料制品、其他绳缆
Dongnam Co., Ltd.坦桑尼亚44$975.2K其他塑料制品、热轧钢条<14mm
Indochina Gas JSC, Hung Yen Branch越南213$433.9K氨水、氢
Toan Phat Co., Ltd.越南40$224.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Duc Thinh Co., Ltd.越南76$157.0K木托盘、其他热带胶合板
Sysco Vietnam Co., Ltd.越南62$84.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Thanh Long Mechanical Co., Ltd.越南57$72.6K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Bao Phuc Production and Services Co., Ltd.越南54$56.2K木托盘、其他木制品
PMS Vina Co., Ltd.越南76$46.4K其他塑料制品、塑料衣着附件

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongnam Co., Ltd.韩国679$33.34M其他塑料制品、镀锌钢丝
Hien Electric Industries Ltd.日本188$4.85M其他塑料制品、镀锌钢丝
Fujita Mesh Industry Co., Ltd.日本115$1.96M镀锌钢丝网、镀锌钢丝
Ito Wire Netting Co., Ltd.日本37$980.5K镀锌钢丝、镀锌钢丝网
Asahi Shokai Co., Ltd.日本26$849.1K镀锌钢丝、未涂层钢线
SHIENQ HUONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾26$320.3K其他塑料制品、其他纸制品
Dai Thang Trading and Production Co., Ltd.越南40$113.1K其他塑料废料、其他纸废料
Green Environment Trading Services Production Co., Ltd.越南43$87.9K其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料
Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南32$56.9K其他纸废料、其他塑料废料
Xanh Environment Co., Ltd.越南28$39.8K其他塑料废料、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 1,480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂CONG TY TNHH SUN GEL VINA中国$828
2026-04-29其他化学制剂CONG TY TNHH SUN GEL VINA中国$691
2026-04-29CONG TY TNHH AIR LIQUIDE VIET NAM越南$582
2026-04-29CONG TY TNHH AIR LIQUIDE VIET NAM越南$4.8K
2026-04-29其他化学制剂CONG TY TNHH SUN GEL VINA中国$691
2026-04-29其他化学制剂CONG TY TNHH SUN GEL VINA中国$828
2026-04-29CONG TY TNHH AIR LIQUIDE VIET NAM越南$4.8K
2026-04-29CONG TY TNHH AIR LIQUIDE VIET NAM越南$582
2026-04-28纺织品润滑剂DONGNAM CO LTD韩国$1.8K
2026-04-28纺织品润滑剂DONGNAM CO LTD韩国$1.8K

出口(共 1,415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28镀锌钢丝网Fujita Mesh Industry Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28其他钢铁废料MINH PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO越南$1.4K
2026-04-28镀锌钢丝网Fujita Mesh Industry Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-28镀锌钢丝网Fujita Mesh Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28其他钢铁废料MINH PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO越南$22
2026-04-28其他钢铁废料MINH PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO越南$176
2026-04-28镀锌钢丝网Fujita Mesh Industry Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-28镀锌钢丝网Fujita Mesh Industry Co., Ltd.日本$7.1K
2026-04-27镀锌钢丝DONGNAM CO LTD韩国$1.3K
2026-04-27镀锌钢丝DONGNAM CO LTD韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →