PMS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,078 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PMS VINA
0
进口笔数
1,078
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300899046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN629827 |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PMS VINA |
| 企业英文名称 | PMS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02226287555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,077 | $1.33M |
| 中国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 86 | $336.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 343 | $230.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $133.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 98 | $105.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $83.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $80.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 49 | $76.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $71.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 80 | $49.0K | 其他塑料制品、氨水 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $47.8K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 1,078)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-31 | 手工锤 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 非钢铁软管 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-31 | 油漆刷及滚筒 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 非钢铁软管 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-31 | 合成纤维手套 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2026-07-31 | 动力割草机 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $142 |