Indochina Gas JSC, Hung Yen Branch
越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 氨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INDOCHINA GAS CHI NHáNH HưNG YêN
0
进口笔数
511
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104859607-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT48XU1G |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Đường D1 - Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDOCHINA GAS CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HUNG YEN BRANCH OF INDOCHINA GAS JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường D1 - Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0904999494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281420 | 氨水 |
| 280410 | 氢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 468 | $1.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 213 | $433.9K | 其他塑料制品、氨水 |
| Dusco Vina Steel Wire Production Company | 越南 | 161 | $299.5K | 氨水 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 77 | $286.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 5 | $58.3K | 氨水 | |
| CONG TY CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 37 | $43.8K | 氨水 | |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.2K | 氨水 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.9K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氨水 | CONG TY CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 氨水 | CONG TY CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 氨水 | CONG TY CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 氨水 | CONG TY CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | — | $1.1K |
| 2026-04-23 | 氢 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 氢 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 氢 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 氨水 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 氨水 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 氨水 | DUSCO VINA STEEL WIRE CO LTD | 越南 | $1.1K |