Air Water Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch
越南出口商 · 出口 1,601 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
500
进口笔数
1,601
出口笔数
$7.00M
进口金额
$6.07M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501711627-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H4E03P |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR WATER VIỆT NAM – CHI NHÁNH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | AIR WATER VIETNAM CO., LTD. – HA NAM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0976582176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 280430 | 氮 |
| 380210 | 活性碳 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 280440 | 氧 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 281410 | 无水氨 |
| 281420 | 氨水 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 250 | $2.54M |
| 越南 | 209 | $2.19M |
| 日本 | 222 | $1.88M |
| 马来西亚 | 7 | $393.5K |
| 英国 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $986 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,581 | $5.46M |
| 日本 | 15 | $608.9K |
| 英国 | 1 | $498 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 421 | $4.29M | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Nippon Helium Inc. | 日本 | 15 | $1.40M | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Taylor-Wharton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $385.8K | 钢制气罐、安全阀 |
| Shanghai Air Water International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $215.8K | 钢制气罐、零售清洁粉剂 |
| Air Water Mechatronics Inc. | 日本 | 4 | $184.4K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.0K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Yamato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $46.5K | 减压阀、铜合金管件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 3 | $1.4K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory Branch | 中国 | 3 | $1.4K | 钢制气罐 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,010 | $4.52M | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 98 | $457.7K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $75.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $69.1K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $60.0K | 不锈钢管件、氩气 |
| Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 越南 | 30 | $28.0K | 不锈钢丝、工业清洁制剂 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 48 | $18.1K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $9.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $5.6K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 28 | $4.2K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-06-19 | 钢制气罐 | Shanghai Air Water International Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-19 | 氮 | Shanghai Air Water International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-06-17 | 钢制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
出口(共 1,601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氩气 | Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-06-29 | 钢制气罐 | V Honest Co., Ltd. | 越南 | $43.6K |
| 2026-06-29 | 氧 | V Honest Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-29 | 钢制气罐 | V Honest Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 氮 | V Honest Co., Ltd. | 越南 | $994 |
| 2026-06-29 | 氩气 | Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $581 |
| 2026-06-26 | 钢制气罐 | V Honest Co., Ltd. | 越南 | $43.6K |
| 2026-06-26 | 铝制气罐 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-26 | 氮 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-26 | 钢制气罐 | V Honest Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |