Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 不锈钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHIN IL WIRE CLOTH

293
进口笔数
74
出口笔数
$6.07M
进口金额
$5.18M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $444.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.1K · 3 笔出口 $143.3K · 5 笔2024-01进口 $89.6K · 1 笔出口 $110.5K · 2 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 1 笔2024-04进口 $97.3K · 5 笔出口 $125.4K · 1 笔2024-05进口 $315.5K · 5 笔出口 $113.3K · 1 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $219.4K · 2 笔2024-07进口 $335.5K · 8 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-08进口 $7.2K · 4 笔出口 $99.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2024-10进口 $88.2K · 3 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-11进口 $179.5K · 4 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-12进口 $130.3K · 6 笔出口 $255.2K · 4 笔2025-01进口 $167.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $105.3K · 1 笔2025-03进口 $190.0K · 7 笔出口 $202.4K · 2 笔2025-04进口 $164.8K · 13 笔出口 $176.4K · 2 笔2025-05进口 $147.8K · 11 笔出口 $109.9K · 1 笔2025-06进口 $173.2K · 14 笔出口 $179.2K · 2 笔2025-07进口 $252.7K · 16 笔出口 $101.4K · 1 笔2025-08进口 $156.2K · 8 笔出口 $92.7K · 1 笔2025-09进口 $214.0K · 11 笔出口 $90.4K · 1 笔2025-10进口 $238.6K · 12 笔出口 $327.4K · 7 笔2025-11进口 $44.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $271.6K · 12 笔出口 $109.8K · 2 笔2026-01进口 $162.7K · 9 笔出口 $194.9K · 3 笔2026-02进口 $150.6K · 15 笔出口 $81.3K · 1 笔2026-03进口 $315.7K · 20 笔出口 $171.7K · 3 笔2026-04进口 $444.4K · 15 笔出口 $134.5K · 3 笔2026-05进口 $224.9K · 12 笔出口 $292.4K · 3 笔2026-06进口 $196.1K · 14 笔出口 $231.2K · 2 笔2026-07进口 $104.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.1K · 3 笔出口 $143.3K · 5 笔2024-01进口 $89.6K · 1 笔出口 $110.5K · 2 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 1 笔2024-04进口 $97.3K · 5 笔出口 $125.4K · 1 笔2024-05进口 $315.5K · 5 笔出口 $113.3K · 1 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $219.4K · 2 笔2024-07进口 $335.5K · 8 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-08进口 $7.2K · 4 笔出口 $99.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2024-10进口 $88.2K · 3 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-11进口 $179.5K · 4 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-12进口 $130.3K · 6 笔出口 $255.2K · 4 笔2025-01进口 $167.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $105.3K · 1 笔2025-03进口 $190.0K · 7 笔出口 $202.4K · 2 笔2025-04进口 $164.8K · 13 笔出口 $176.4K · 2 笔2025-05进口 $147.8K · 11 笔出口 $109.9K · 1 笔2025-06进口 $173.2K · 14 笔出口 $179.2K · 2 笔2025-07进口 $252.7K · 16 笔出口 $101.4K · 1 笔2025-08进口 $156.2K · 8 笔出口 $92.7K · 1 笔2025-09进口 $214.0K · 11 笔出口 $90.4K · 1 笔2025-10进口 $238.6K · 12 笔出口 $327.4K · 7 笔2025-11进口 $44.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $271.6K · 12 笔出口 $109.8K · 2 笔2026-01进口 $162.7K · 9 笔出口 $194.9K · 3 笔2026-02进口 $150.6K · 15 笔出口 $81.3K · 1 笔2026-03进口 $315.7K · 20 笔出口 $171.7K · 3 笔2026-04进口 $444.4K · 15 笔出口 $134.5K · 3 笔2026-05进口 $224.9K · 12 笔出口 $292.4K · 3 笔2026-06进口 $196.1K · 14 笔出口 $231.2K · 2 笔2026-07进口 $104.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901265896
企查查编码QVNN7WCFG7
成立日期2018-07-13
联系地址Lô A5, KCN TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, Ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIN IL WIRE CLOTH
企业英文名称SHIN IL WIRE CLOTH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A5, KCN TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, Ấp Thuận Đông, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
邮箱wireyoon@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本464.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
281410无水氨
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具
482290纸制卷轴
846694机床零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
731449涂层钢丝制品
392340塑料卷轴
720421不锈钢废料
722300不锈钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$2.63M
中国29$1.72M
韩国60$1.56M
印度3$153.8K
日本2$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$4.61M
越南10$288.8K
美国5$286.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南70$2.24M不锈钢丝、不锈钢棒材
Qingdao Shinhwayang Technology Development Co., Ltd.中国25$1.56M不锈钢丝、聚酯长丝纱
Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国43$1.48M不锈钢丝、其他钢铁制品
Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南44$118.7K非轻质石油、工业清洁制剂
Haion Corp.韩国16$81.7K可互换金属模具、宝石粉末
Sammi Co., Ltd.越南6$68.3K不锈钢丝、其他涂布纸
Sejong Paper Tube Vina Co., Ltd.越南15$39.0K纸制卷轴、纺织纱线筒管
Air Water Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南32$30.1K二氧化碳、钢制气罐
Chau Hoa Viet Co., Ltd.越南14$22.5K非泡沫塑料片、瓦楞纸箱
Chau Hoa Viet Co., Ltd.越南14$20.5K非泡沫塑料片、瓦楞纸箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国58$4.58M涂层钢丝制品、塑料卷轴
WJ International Corp.韩国5$291.8K涂层钢丝制品
Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.越南1$82.3K不锈钢丝、工业清洁制剂
Viet Star Environmental Joint Stock Co.越南3$68.7K其他纸废料、其他塑料废料
Sao Viet Environment Joint Stock Company越南3$68.7K其他纸废料、其他塑料废料
Hoang An Phat Trading and Services Co., Ltd.越南2$34.7K不锈钢废料
Hoang An Phat Trading Services Co., Ltd.越南1$34.5K不锈钢废料
WJ International Corp.美国1$22.2K涂层钢丝制品

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30无水氨Air Water Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南$1.1K
2026-07-29无水氨Air Water Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南$1.1K
2026-07-23工业清洁制剂Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-23非轻质石油Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南$238
2026-07-23工业清洁制剂Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-23非轻质石油Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南$238
2026-07-23工业清洁制剂Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-07-23工业清洁制剂Lubchem Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-07-20不锈钢丝Zhejiang Tenglong Stainless Steel Industry Co., Ltd.中国$87.2K
2026-07-11不锈钢丝Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.5K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30涂层钢丝制品WJ International Corp.美国$130.9K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$17.0K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$62
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$7.7K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$434
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$21.0K
2026-06-08涂层钢丝制品Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.韩国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →