Shin Il Wire Cloth Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIN IL WIRE CLOTH
259
进口笔数
69
出口笔数
$5.54M
进口金额
$4.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901265896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7WCFG7 |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Lô A5, KCN TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, Ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN IL WIRE CLOTH |
| 企业英文名称 | SHIN IL WIRE CLOTH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5, KCN TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, Ấp Thuận Đông, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | wireyoon@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 464.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281410 | 无水氨 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $2.41M |
| 韩国 | 54 | $1.54M |
| 中国 | 24 | $1.51M |
| 印度 | 2 | $74.8K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $4.32M |
| 越南 | 10 | $288.8K |
| 美国 | 3 | $46.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Shinhwayang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.50M | 不锈钢丝、聚酯长丝纱 |
| Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.48M | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Soi Thep Tinh Pham Teng Yuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.08M | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $952.2K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Lubchem Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 42 | $113.8K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| HAION CORP | 韩国 | 8 | $52.7K | 可互换金属模具 |
| Sejong Paper Tube Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.0K | 纸制卷轴、纺织纱线筒管 |
| Air Water Vietnam Co., Ltd. – Ha Nam Branch | 越南 | 26 | $24.0K | 二氧化碳、钢制气罐 |
| Chau Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.8K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Chau Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.8K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $4.29M | 涂层钢丝制品、塑料卷轴 |
| Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.3K | 不锈钢丝、工业清洁制剂 |
| Viet Star Environmental Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $68.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Sao Viet Environment Joint Stock Company | 越南 | 3 | $68.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| WJ International Corp. | 韩国 | 3 | $52.3K | 涂层钢丝制品 |
| Hoang An Phat Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.7K | 不锈钢废料 |
| Hoang An Phat Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.5K | 不锈钢废料 |
| WJ International Corp. | 美国 | 1 | $22.2K | 涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | HAION CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 可互换金属模具 | HAION CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 不锈钢丝 | CONG TY TNHH SOI THEP TINH PHAM TENG YUAN VIETNAM | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢丝 | CONG TY TNHH SOI THEP TINH PHAM TENG YUAN VIETNAM | 越南 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 不锈钢丝 | CONG TY TNHH SOI THEP TINH PHAM TENG YUAN VIETNAM | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢丝 | CONG TY TNHH SOI THEP TINH PHAM TENG YUAN VIETNAM | 越南 | $43.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2026-04-21 | 无水氨 | AIR WATER VIETNAM CO LTD – HA NAM BRANCH | 越南 | $947 |
| 2026-04-21 | 无水氨 | AIR WATER VIETNAM CO LTD – HA NAM BRANCH | 越南 | $947 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 涂层钢丝制品 | WJ INTERNATIONAL CORP | 美国 | $22.2K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-11 | 涂层钢丝制品 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 不锈钢丝 | SHIN IL WIRE CLOTH CO LTD | 韩国 | $1.7K |