Sejong Paper Tube Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEJONG PAPER TUBE VINA
87
进口笔数
30
出口笔数
$2.13M
进口金额
$139.0K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603542463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXCT9GW |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Đường 10, KCN Nhơn Trạch I, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEJONG PAPER TUBE VINA |
| 企业英文名称 | SEJONG PAPER TUBE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842512860991 |
| 邮箱 | sejongpapervina@gmail.com |
| 传真 | +842512860990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.08M |
| 日本 | 33 | $1.05M |
| 中国台湾 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $116.4K |
| 韩国 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | 52 | $1.07M | 其他涂布纸、钠硅酸盐 |
| Nippon Paper Trading Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.05M | 印刷标签、非织造标签 |
| CHENG LOONG CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 多层涂布纸板、牛皮纸150-225克 |
| Sejong Paper Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他纸制品、造纸机械零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.0K | 不锈钢丝、工业清洁制剂 |
| Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | 2 | $22.6K | 乙烯聚合物塑料、其他钢铁制品 |
| Jin Yeong Ji Gwan | 越南 | 1 | $17.0K | 其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SHIN IL WIRE CLOTH (MST: 3901265896) | 越南 | 1 | $3.2K | 纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 牛皮纸≥225克 | Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | $4.4K |
| 2026-06-09 | 牛皮纸≥225克 | Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | $18.0K |
| 2026-06-09 | 钠硅酸盐 | Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-09 | 聚合物胶粘剂 | Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | $8.0K |
| 2026-06-09 | 牛皮纸≥225克 | Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 牛皮纸≥225克 | Jin Yeong Ji Gwan | 韩国 | $7.0K |
| 2026-05-20 | 重未涂布纸 | Nippon Paper Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-05-20 | 重未涂布纸 | Nippon Paper Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-05-20 | 重未涂布纸 | Nippon Paper Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-05-20 | 重未涂布纸 | Nippon Paper Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-18 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-05-25 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-20 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-05 | 纺织纱线筒管 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-03-18 | 纸制卷轴 | Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 越南 | $909 |