Chau Hoa Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Châu Hoa Việt
60
进口笔数
362
出口笔数
$329.5K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700940597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUWF894 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 11C Khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU HOA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743771967 |
| 邮箱 | chau.hoaviet@yahoo.com.vn |
| 官网 | chauhoaviet.vn |
| 传真 | 02743771965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $242.8K |
| 越南 | 55 | $86.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 362 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING-YEH BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $242.8K | 其他活植物、其他植物产品 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $84.1K | 其他纸废料、橡胶废碎料 |
| Changshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.7K | 橡胶塑料鞋件、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 242 | $699.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Changshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $395.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| Shin Il Wire Cloth Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.8K | 不锈钢丝、工业清洁制剂 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 24 | $10.4K | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $7.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.0K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $2 |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $254 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $60 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $341 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $87 |