Hai Long High Technology Development Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ CAO HảI LONG
128
进口笔数
351
出口笔数
$4.82M
进口金额
$201.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109146367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVXK8MK |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 49 ngõ 376 Phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49 ngõ 376 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84904475009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280610 | 盐酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $4.08M |
| 韩国 | 25 | $343.8K |
| 马来西亚 | 4 | $307.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $55.8K |
| 泰国 | 2 | $36.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 345 | $201.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.51M | 其他硫酸盐、其他氟化物 |
| YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 中国香港 | 11 | $600.8K | 未锻轧锡、锡条杆 |
| Yunnan Tin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $394.1K | 其他有机无机化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 22 | $309.9K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $307.9K | 锌氧化物 |
| Fairsky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $251.0K | 氧化钴、其他碳酸盐 |
| Orient Minerals & Metals Ltd. | 中国 | 3 | $211.8K | 草酸化合物、运输集装箱 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 4 | $189.8K | 甲酸、草酸化合物 |
| Sunbow Enterprises Ltd. | 中国 | 5 | $92.0K | 草酸化合物、明矾 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.1K | 硝酸类、乙酸 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 291 | $200.94M | 铝合金型材、木托盘 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 48 | $234.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $15.6K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95 | 铝废料、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他氟化物 | FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-29 | 其他氟化物 | FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-22 | 硝酸类 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 硝酸类 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $62.0K |
| 2026-04-20 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $62.0K |
| 2026-04-15 | 其他硫酸盐 | FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-04-15 | 其他硫酸盐 | FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-03-31 | 其他硫酸盐 | YUNNANTINCHEMICALCO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-03-31 | 其他硫酸盐 | FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD | 中国 | $99.5K |
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硝酸类 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $2 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $712 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $28 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $24 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $24 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $59 |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 甘蔗糖蜜 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $32 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |