Hai Long High Technology Development Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ CAO HảI LONG

128
进口笔数
351
出口笔数
$4.82M
进口金额
$201.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.6K · 4 笔出口 $15.0K · 8 笔2023-09进口 $263.8K · 5 笔出口 $26.5K · 10 笔2023-10进口 $57.4K · 3 笔出口 $37.9K · 16 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $60.3K · 13 笔2023-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-01进口 $120.4K · 3 笔出口 $67.4K · 7 笔2024-02进口 $65.6K · 2 笔出口 $42.9K · 9 笔2024-03进口 $58.8K · 3 笔出口 $56.6K · 9 笔2024-04进口 $54.4K · 3 笔出口 $32.5K · 11 笔2024-05进口 $153.4K · 5 笔出口 $58.7K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-07进口 $93.8K · 3 笔出口 $22.1K · 5 笔2024-08进口 $124.5K · 3 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-10进口 $246.6K · 4 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $12.3K · 12 笔2024-12进口 $101.3K · 3 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-01进口 $111.1K · 3 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-04进口 $91.9K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $325.1K · 5 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-06进口 $108.5K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $67.8K · 4 笔出口 $13.2K · 7 笔2025-08进口 $216.4K · 5 笔出口 $4.9K · 7 笔2025-09进口 $120.3K · 3 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-11进口 $59.2K · 5 笔出口 $8.6K · 9 笔2025-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $11.5K · 10 笔2026-01进口 $113.7K · 5 笔出口 $5.7K · 7 笔2026-02进口 $113.7K · 3 笔出口 $34.1K · 8 笔2026-03进口 $338.2K · 6 笔出口 $4.7K · 7 笔2026-04进口 $401.9K · 4 笔出口 $108.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.6K · 4 笔出口 $15.0K · 8 笔2023-09进口 $263.8K · 5 笔出口 $26.5K · 10 笔2023-10进口 $57.4K · 3 笔出口 $37.9K · 16 笔2023-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $60.3K · 13 笔2023-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-01进口 $120.4K · 3 笔出口 $67.4K · 7 笔2024-02进口 $65.6K · 2 笔出口 $42.9K · 9 笔2024-03进口 $58.8K · 3 笔出口 $56.6K · 9 笔2024-04进口 $54.4K · 3 笔出口 $32.5K · 11 笔2024-05进口 $153.4K · 5 笔出口 $58.7K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-07进口 $93.8K · 3 笔出口 $22.1K · 5 笔2024-08进口 $124.5K · 3 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-10进口 $246.6K · 4 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $12.3K · 12 笔2024-12进口 $101.3K · 3 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-01进口 $111.1K · 3 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-04进口 $91.9K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $325.1K · 5 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-06进口 $108.5K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $67.8K · 4 笔出口 $13.2K · 7 笔2025-08进口 $216.4K · 5 笔出口 $4.9K · 7 笔2025-09进口 $120.3K · 3 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-11进口 $59.2K · 5 笔出口 $8.6K · 9 笔2025-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $11.5K · 10 笔2026-01进口 $113.7K · 5 笔出口 $5.7K · 7 笔2026-02进口 $113.7K · 3 笔出口 $34.1K · 8 笔2026-03进口 $338.2K · 6 笔出口 $4.7K · 7 笔2026-04进口 $401.9K · 4 笔出口 $108.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109146367
企查查编码QVNSVXK8MK
成立日期2020-03-30
联系地址Số nhà 49 ngõ 376 Phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO HẢI LONG
企业英文名称HAI LONG HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 49 ngõ 376 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84904475009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
280800硝酸类
282619其他氟化物
291711草酸化合物
281700锌氧化物
284019精制硼砂
110812玉米淀粉
281129其他非金属氧化合物
390730环氧树脂
281511固体烧碱

出口

HS 编码产品
280700硫酸
220710高浓度乙醇
280610盐酸
390690其他丙烯酸聚合物
280800硝酸类
281511固体烧碱
381010金属表面酸洗制剂
281420氨水
282619其他氟化物
290943醚醇衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$4.08M
韩国25$343.8K
马来西亚4$307.9K
印度尼西亚3$55.8K
泰国2$36.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南345$201.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fine Chemicals Group Co., Ltd.中国22$1.51M其他硫酸盐、其他氟化物
YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD中国香港11$600.8K未锻轧锡、锡条杆
Yunnan Tin Chemical Co., Ltd.中国5$394.1K其他有机无机化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Hyosung TNC Corp.韩国22$309.9K初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱
Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚4$307.9K锌氧化物
Fairsky Industrial Co., Ltd.中国8$251.0K氧化钴、其他碳酸盐
Orient Minerals & Metals Ltd.中国3$211.8K草酸化合物、运输集装箱
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国4$189.8K甲酸、草酸化合物
Sunbow Enterprises Ltd.中国5$92.0K草酸化合物、明矾
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国4$71.1K硝酸类、乙酸

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南291$200.94M铝合金型材、木托盘
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南48$234.0K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国9$15.6K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Vietnam New Century Industrial Co., Ltd.越南2$3.9K其他车辆零件、塑料配件
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南1$95铝废料、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他氟化物FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD中国$42.8K
2026-04-29其他氟化物FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD中国$42.8K
2026-04-22硝酸类Hyosung Tnc Corp韩国$8.6K
2026-04-22硝酸类Hyosung Tnc Corp韩国$8.6K
2026-04-20锌氧化物CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$62.0K
2026-04-20锌氧化物CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$62.0K
2026-04-15其他硫酸盐FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD中国$87.6K
2026-04-15其他硫酸盐FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD中国$87.6K
2026-03-31其他硫酸盐YUNNANTINCHEMICALCO LTD中国$60.0K
2026-03-31其他硫酸盐FINE CHEMICALS GROUP CO.LTD中国$99.5K

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硝酸类Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$169
2026-04-29其他实验室玻璃器皿ALK VINA SHAREHOLDING CO$2
2026-04-29高浓度乙醇ALK VINA SHAREHOLDING CO$712
2026-04-29其他实验室玻璃器皿ALK VINA SHAREHOLDING CO$28
2026-04-29其他诊断试剂ALK VINA SHAREHOLDING CO$24
2026-04-29其他诊断试剂ALK VINA SHAREHOLDING CO$24
2026-04-29其他诊断试剂ALK VINA SHAREHOLDING CO$59
2026-04-29高浓度乙醇Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-29甘蔗糖蜜ALK VINA SHAREHOLDING CO$32
2026-04-29金属表面酸洗制剂Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Long High Technology Development Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →