Green Environment Trading Services Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Môi Trường Xanh
429
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800287432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TM5DPU |
| 成立日期 | 2004-04-02 |
| 联系地址 | Lô 15, Khu Công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 15, Khu Công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842203751056 |
| 邮箱 | info@geco.vn |
| 传真 | +842203752250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 423 | $1.20M |
| 中国 | 91 | $163.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 256 | $759.1K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $316.1K | 印刷电路、燃料木材废料 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 43 | $87.9K | 镀锌钢丝、其他塑料制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $59.5K | 其他电路开关装置、塑料包装箱 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $49.4K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 乙烯聚合物硬管、塑料管及配件 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.4K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 绝缘电线、PVC废碎料 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $262 | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-08 | 其他纸废料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-08 | PVC废碎料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-08 | PVC废碎料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-08 | 其他纸废料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $791 |