Green Environment Trading Services Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Môi Trường Xanh

429
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800287432
企查查编码QVN2TM5DPU
成立日期2004-04-02
联系地址Lô 15, Khu Công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 15, Khu Công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842203751056
邮箱info@geco.vn
传真+842203752250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391520苯乙烯聚合物废料
720449其他钢铁废料
470790其他纸废料
391530PVC废碎料
760200铝废料
740400铜废料
440139聚合木燃料
391510乙烯聚合物废料
720421不锈钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南423$1.20M
中国91$163.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南256$759.1K10公斤以下便携电脑、其他塑料废料
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南9$316.1K印刷电路、燃料木材废料
Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.越南43$87.9K镀锌钢丝、其他塑料制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南81$59.5K其他电路开关装置、塑料包装箱
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南19$49.4K通信设备、头戴耳机及耳塞
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南1$27.5K乙烯聚合物硬管、塑料管及配件
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南6$26.4K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南4$5.9K绝缘电线、PVC废碎料
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南2$1.6K电视数码摄像机、非磁带视频设备
SK Facade (VN) Co., Ltd.越南2$262铝制结构体、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁废料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-29其他钢铁废料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-28PVC废碎料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-28PVC废碎料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-08其他纸废料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$791
2026-04-08其他塑料废料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-08PVC废碎料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$142
2026-04-08其他塑料废料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-08PVC废碎料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$142
2026-04-08其他纸废料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$791

相关企业 · 同类产品

Green Environment Trading Services Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →