Duc Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐứC THịNH MTV

0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801255666
企查查编码QVNXTUXM2S
成立日期2018-07-26
联系地址Quốc lộ 37, thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỨC THỊNH MTV
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 37, thôn Đông Phan, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84971812666
邮箱ngovanthinhhd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441291其他热带胶合板
441510木制包装容器
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$999.3K
越南182$409.1K
新加坡2$187.8K
美国1$18.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国1$191.2K冷冻虾、去壳腰果
Agrinuts Global Pte. Ltd.新加坡2$187.8K去壳腰果、坚果及种子
Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd.中国1$176.2K去壳腰果、冻鲶鱼片
Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative中国1$173.5K去壳腰果、坚果及种子
Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd.中国1$162.3K去壳腰果、其他单一果蔬汁
Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd.越南76$157.0K其他塑料制品、氨水
Dusco Vina Co., Ltd.越南80$156.8K其他钢铁制品、木托盘
Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd.中国1$109.7K坚果及种子、其他冷冻水果坚果
G One Supply Chain Management (Tianjin) Co., Ltd.中国1$101.3K去壳腰果、坚果及种子
Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南26$95.3K其他锌制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-04-28其他热带胶合板Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南$521
2026-04-28木托盘Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-04-28木托盘Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-04-28木托盘Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-04-28其他热带胶合板Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南$521
2026-04-25其他热带胶合板Dusco Vina Co., Ltd.越南$23
2026-04-25其他热带胶合板Dusco Vina Co., Ltd.越南$19
2026-04-25其他热带胶合板Dusco Vina Co., Ltd.越南$16
2026-04-25木托盘Dusco Vina Co., Ltd.越南$73

相关企业 · 同类产品

Duc Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →