Duc Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC THịNH MTV
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801255666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTUXM2S |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Quốc lộ 37, thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC THỊNH MTV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 37, thôn Đông Phan, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84971812666 |
| 邮箱 | ngovanthinhhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $999.3K |
| 越南 | 182 | $409.1K |
| 新加坡 | 2 | $187.8K |
| 美国 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $191.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Agrinuts Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $187.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.2K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $173.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.3K | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 76 | $157.0K | 其他塑料制品、氨水 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $156.8K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.7K | 坚果及种子、其他冷冻水果坚果 |
| G One Supply Chain Management (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $95.3K | 其他锌制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | $73 |