HT MFG & Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và Kỹ THUậT HT

0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$3.33M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801197686
企查查编码QVNRVUUD6W
成立日期2016-12-23
联系地址Cụm Công nghiệp Thạch Khôi, thôn Tằng Hạ, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KỸ THUẬT HT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84365027978
邮箱congtytnhhsxvaktht@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南378$3.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南269$2.41M铝合金型材、木托盘
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南107$921.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国1$57其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南1$57铝废料、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-29木托盘Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-29木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$456
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$407
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.8K
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$37
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$912
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$8
2026-04-16木托盘BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$85

相关企业 · 同类产品

HT MFG & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →