HT MFG & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và Kỹ THUậT HT
0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$3.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801197686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVUUD6W |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thạch Khôi, thôn Tằng Hạ, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KỸ THUẬT HT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84365027978 |
| 邮箱 | congtytnhhsxvaktht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 378 | $3.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 269 | $2.41M | 铝合金型材、木托盘 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 107 | $921.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $57 | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57 | 铝废料、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $912 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $85 |