Green Wood Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM GREEN WOOD
0
进口笔数
284
出口笔数
$0
进口金额
$3.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HH3QDX |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Khu Đương Xá 3, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM GREEN WOOD |
| 企业英文名称 | SX AND TM GREEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912521189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 284 | $3.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 135 | $2.10M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 92 | $882.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $154.2K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $28.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $24.4K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $584 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $204 |