Vu Ngoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,071 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
0
进口笔数
1,071
出口笔数
$0
进口金额
$2.35M
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601031833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN985N8YT |
| 成立日期 | 2008-07-09 |
| 联系地址 | Số 58D/5, tổ 18, KP 4, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58D/5, tổ 18, KP 4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513814446 |
| 传真 | 0613814446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,071 | $2.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 426 | $1.57M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 392 | $336.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $198.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $79.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 26 | $57.4K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $53.0K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 36 | $48.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 木托盘 |
| Tokin Electronic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.2K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 1,071)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-24 | 9mm以上MDF板 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-24 | 9mm以上MDF板 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-24 | 9mm以上MDF板 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $586 |