VinaAstar Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,813 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAASTAR

20
进口笔数
3,813
出口笔数
$225.8K
进口金额
$34.09M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 96 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 92 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $993.6K · 83 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 88 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $893.8K · 96 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $616.3K · 54 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $719.1K · 84 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $705.2K · 90 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 105 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $974.9K · 103 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $714.5K · 112 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 124 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $815.5K · 99 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 143 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 98 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 99 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $770.7K · 84 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $1.09M · 115 笔2025-03进口 $65.2K · 2 笔出口 $1.37M · 142 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 123 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 107 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $740.4K · 111 笔2025-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $503.3K · 93 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $509.0K · 84 笔2025-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $567.6K · 93 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $760.3K · 104 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $402.8K · 101 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.5K · 92 笔2026-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $676.3K · 93 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 52 笔2026-03进口 $19.4K · 4 笔出口 $710.1K · 108 笔2026-04进口 $40.3K · 4 笔出口 $762.1K · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 96 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 92 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $993.6K · 83 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 88 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $893.8K · 96 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $616.3K · 54 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $719.1K · 84 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $705.2K · 90 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 105 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $974.9K · 103 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $714.5K · 112 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 124 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $815.5K · 99 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 143 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 98 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 99 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $770.7K · 84 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $1.09M · 115 笔2025-03进口 $65.2K · 2 笔出口 $1.37M · 142 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 123 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 107 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $740.4K · 111 笔2025-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $503.3K · 93 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $509.0K · 84 笔2025-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $567.6K · 93 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $760.3K · 104 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $402.8K · 101 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.5K · 92 笔2026-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $676.3K · 93 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 52 笔2026-03进口 $19.4K · 4 笔出口 $710.1K · 108 笔2026-04进口 $40.3K · 4 笔出口 $762.1K · 76 笔

工商档案

企业注册号0315563246
企查查编码QVNBVNP9RF
成立日期2019-03-14
联系地址Tầng 14, tòa nhà HM Town, số 412, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAASTAR
企业英文名称VINAASTAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, tòa nhà HM Town, số 412, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84919829438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70.14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
291570棕榈/硬脂酸
291590其他羧酸衍生物
340242非离子表面活性剂
330190精油及浓缩物
290545甘油
292249其他氨基酸
330590其他护发品
340420聚乙二醇蜡

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品
590610橡胶处理织物
701090玻璃容器
481141自粘纸板
961610化妆喷雾器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$107.8K
日本8$55.2K
中国1$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,793$33.48M
中国8$343.9K
日本9$103.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南10$153.9K洗发剂、其他护发品
Cosmobeauty Co., Ltd.日本8$55.2K工业清洁制剂、其他护肤品
SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国1$12.1K化妆喷雾器、塑料封口件
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.5K非瓦楞折叠盒、印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南3,793$33.48M塑料容器、其他纸制品
Cosmo Beauty Cosmetics (Nantong) Co., Ltd.中国8$343.9K其他无环二元醇
COSMO BEAUTY COSMETICS (NANTONG) CO.,LTD3$164.6K其他无环二元醇
Cosmobeauty Co., Ltd.日本9$103.6K洗发剂、其他护发品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13塑料封口件SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1.8K
2026-04-13塑料容器SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$4.3K
2026-04-13塑料封口件SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1.8K
2026-04-13塑料容器SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$4.3K
2026-04-04其他植物提取物Cosmobeauty Co., Ltd.日本$0
2026-04-04其他植物提取物Cosmobeauty Co., Ltd.日本$1
2026-04-04棕榈/硬脂酸Cosmobeauty Co., Ltd.日本$841
2026-04-04其他植物提取物Cosmobeauty Co., Ltd.日本$1
2026-04-04其他羧酸衍生物Cosmobeauty Co., Ltd.日本$925
2026-04-04棕榈/硬脂酸Cosmobeauty Co., Ltd.日本$841

出口(共 3,813)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$3.7K
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$3.1K
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$3.6K
2026-04-23塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-23针织头饰Cosmobeauty Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$3.7K
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$6.1K
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$3.1K
2026-04-23塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$6.2K
2026-04-23塑料容器VINA COSMO CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

VinaAstar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →