VinaAstar Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,813 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAASTAR
20
进口笔数
3,813
出口笔数
$225.8K
进口金额
$34.09M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315563246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVNP9RF |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 14, tòa nhà HM Town, số 412, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAASTAR |
| 企业英文名称 | VINAASTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà HM Town, số 412, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919829438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 290545 | 甘油 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $107.8K |
| 日本 | 8 | $55.2K |
| 中国 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,793 | $33.48M |
| 中国 | 8 | $343.9K |
| 日本 | 9 | $103.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 10 | $153.9K | 洗发剂、其他护发品 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 8 | $55.2K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 化妆喷雾器、塑料封口件 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 3,793 | $33.48M | 塑料容器、其他纸制品 |
| Cosmo Beauty Cosmetics (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $343.9K | 其他无环二元醇 |
| COSMO BEAUTY COSMETICS (NANTONG) CO.,LTD | 3 | $164.6K | 其他无环二元醇 | |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 9 | $103.6K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-04 | 其他植物提取物 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-04 | 其他植物提取物 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-04 | 棕榈/硬脂酸 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $841 |
| 2026-04-04 | 其他植物提取物 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-04 | 其他羧酸衍生物 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $925 |
| 2026-04-04 | 棕榈/硬脂酸 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $841 |
出口(共 3,813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $3.6K |