Tayca (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,373 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tayca (Việt Nam)
- 邮箱21
606
进口笔数
2,373
出口笔数
$76.43M
进口金额
$67.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603150681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK1GT5N |
| 成立日期 | 2014-02-12 |
| 联系地址 | Lô H3, Đường N2-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAYCA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TAYCA (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H3, Đường N2-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513681255 |
| 邮箱 | dan.tran@tayca-vn.com |
| 传真 | +842513681253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,899亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $35.98M |
| 泰国 | 92 | $13.27M |
| 新加坡 | 91 | $12.74M |
| 马来西亚 | 43 | $7.73M |
| 印度尼西亚 | 17 | $3.09M |
| 韩国 | 64 | $2.95M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $394.2K |
| 日本 | 34 | $279.9K |
| 美国 | 4 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,948 | $55.74M |
| 新加坡 | 169 | $5.18M |
| 日本 | 197 | $5.04M |
| 菲律宾 | 46 | $1.58M |
| 韩国 | 3 | $113.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $99.5K |
| 马来西亚 | 2 | $74.7K |
| 中国 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tayca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 373 | $53.83M | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $4.62M | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Ho Tung Chemical Corporation | 中国 | 25 | $3.20M | 混合烷基苯/萘 |
| PT Unilever Oleochemical Indonesia | 印度尼西亚 | 14 | $2.61M | 工业脂肪酸、其他羧酸衍生物 |
| Ho Tung Chemical Corp. | 中国 | 10 | $2.46M | 混合烷基苯/萘、阴离子表面活性剂 |
| Unilever Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $2.20M | 脂肪醇、非离子表面活性剂 |
| Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $1.59M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Sinwin Trading Ltd. | 韩国 | 39 | $648.3K | 非精制硫磺 |
| Tayca Corp. | 日本 | 30 | $264.3K | 二氧化钛颜料、瓷制实验器皿 |
| Goglio S.p.A. | 中国 | 15 | $33.2K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1,448 | $46.98M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 408 | $5.52M | 塑料容器、其他纸制品 |
| Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 新加坡 | 178 | $5.50M | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Tayca Corp. | 日本 | 185 | $4.64M | 其他阴离子表面活性剂、瓷制实验器皿 |
| Procter & Gamble Indochina Ltd. | 越南 | 87 | $2.99M | 乙烯聚合物塑料、染料颜料 |
| Procter & Gamble Philippines Inc. | 菲律宾 | 46 | $1.58M | 零售清洁粉剂、洗发剂 |
| Tayca Corp | 日本 | 12 | $391.6K | 其他阴离子表面活性剂 |
| Tayca (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $139.1K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Procter & Gamble Home Products Private Ltd. | 印度 | 3 | $103.2K | 针叶木化学浆、其他丙烯酸聚合物 |
| Tayca Corp. | 越南 | 3 | $80.1K | 其他阴离子表面活性剂、瓷制实验器皿 |
近期贸易明细
进口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 脂肪醇 | PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $216.2K |
| 2026-04-29 | 脂肪醇 | PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $216.2K |
| 2026-04-28 | 混合烷基苯/萘 | HO TUNG CHEMICAL CORP. | 中国 | $244.5K |
| 2026-04-28 | 混合烷基苯/萘 | HO TUNG CHEMICAL CORP. | 中国 | $279.3K |
| 2026-04-28 | 混合烷基苯/萘 | HO TUNG CHEMICAL CORP. | 中国 | $279.3K |
| 2026-04-28 | 混合烷基苯/萘 | HO TUNG CHEMICAL CORP. | 中国 | $244.5K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | TAYCA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $270.4K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | TAYCA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $270.4K |
| 2026-04-17 | 脂肪醇 | PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $188.1K |
| 2026-04-17 | 脂肪醇 | PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $188.1K |
出口(共 2,373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $38.8K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 印度尼西亚 | $33.1K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $38.8K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $31.2K |