Tayca (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,373 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tayca (Việt Nam)

606
进口笔数
2,373
出口笔数
$76.43M
进口金额
$67.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.7K · 5 笔出口 $469.8K · 16 笔2023-09进口 $1.15M · 15 笔出口 $1.50M · 57 笔2023-10进口 $1.03M · 12 笔出口 $1.47M · 57 笔2023-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $1.76M · 67 笔2023-12进口 $1.18M · 13 笔出口 $1.02M · 38 笔2024-01进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.43M · 48 笔2024-02进口 $393.4K · 8 笔出口 $1.39M · 50 笔2024-03进口 $1.79M · 20 笔出口 $1.49M · 61 笔2024-04进口 $1.23M · 14 笔出口 $1.22M · 49 笔2024-05进口 $2.44M · 19 笔出口 $1.43M · 56 笔2024-06进口 $2.09M · 23 笔出口 $1.10M · 42 笔2024-07进口 $1.51M · 12 笔出口 $1.71M · 67 笔2024-08进口 $2.84M · 22 笔出口 $2.38M · 82 笔2024-09进口 $1.70M · 13 笔出口 $1.69M · 62 笔2024-10进口 $1.33M · 12 笔出口 $2.16M · 77 笔2024-11进口 $1.19M · 10 笔出口 $1.85M · 60 笔2024-12进口 $1.33M · 12 笔出口 $1.44M · 50 笔2025-01进口 $827.5K · 7 笔出口 $1.32M · 44 笔2025-02进口 $2.00M · 18 笔出口 $1.35M · 43 笔2025-03进口 $2.42M · 21 笔出口 $1.50M · 49 笔2025-04进口 $2.15M · 15 笔出口 $1.91M · 62 笔2025-05进口 $1.72M · 13 笔出口 $1.77M · 60 笔2025-06进口 $2.64M · 16 笔出口 $2.07M · 69 笔2025-07进口 $2.13M · 16 笔出口 $1.96M · 65 笔2025-08进口 $3.40M · 20 笔出口 $1.92M · 57 笔2025-09进口 $2.41M · 18 笔出口 $2.08M · 63 笔2025-10进口 $2.12M · 13 笔出口 $2.23M · 77 笔2025-11进口 $2.96M · 20 笔出口 $2.19M · 82 笔2025-12进口 $1.99M · 17 笔出口 $2.28M · 90 笔2026-01进口 $1.61M · 10 笔出口 $2.42M · 87 笔2026-02进口 $1.21M · 10 笔出口 $988.6K · 35 笔2026-03进口 $3.04M · 21 笔出口 $2.00M · 85 笔2026-04进口 $6.62M · 16 笔出口 $1.81M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.7K · 5 笔出口 $469.8K · 16 笔2023-09进口 $1.15M · 15 笔出口 $1.50M · 57 笔2023-10进口 $1.03M · 12 笔出口 $1.47M · 57 笔2023-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $1.76M · 67 笔2023-12进口 $1.18M · 13 笔出口 $1.02M · 38 笔2024-01进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.43M · 48 笔2024-02进口 $393.4K · 8 笔出口 $1.39M · 50 笔2024-03进口 $1.79M · 20 笔出口 $1.49M · 61 笔2024-04进口 $1.23M · 14 笔出口 $1.22M · 49 笔2024-05进口 $2.44M · 19 笔出口 $1.43M · 56 笔2024-06进口 $2.09M · 23 笔出口 $1.10M · 42 笔2024-07进口 $1.51M · 12 笔出口 $1.71M · 67 笔2024-08进口 $2.84M · 22 笔出口 $2.38M · 82 笔2024-09进口 $1.70M · 13 笔出口 $1.69M · 62 笔2024-10进口 $1.33M · 12 笔出口 $2.16M · 77 笔2024-11进口 $1.19M · 10 笔出口 $1.85M · 60 笔2024-12进口 $1.33M · 12 笔出口 $1.44M · 50 笔2025-01进口 $827.5K · 7 笔出口 $1.32M · 44 笔2025-02进口 $2.00M · 18 笔出口 $1.35M · 43 笔2025-03进口 $2.42M · 21 笔出口 $1.50M · 49 笔2025-04进口 $2.15M · 15 笔出口 $1.91M · 62 笔2025-05进口 $1.72M · 13 笔出口 $1.77M · 60 笔2025-06进口 $2.64M · 16 笔出口 $2.07M · 69 笔2025-07进口 $2.13M · 16 笔出口 $1.96M · 65 笔2025-08进口 $3.40M · 20 笔出口 $1.92M · 57 笔2025-09进口 $2.41M · 18 笔出口 $2.08M · 63 笔2025-10进口 $2.12M · 13 笔出口 $2.23M · 77 笔2025-11进口 $2.96M · 20 笔出口 $2.19M · 82 笔2025-12进口 $1.99M · 17 笔出口 $2.28M · 90 笔2026-01进口 $1.61M · 10 笔出口 $2.42M · 87 笔2026-02进口 $1.21M · 10 笔出口 $988.6K · 35 笔2026-03进口 $3.04M · 21 笔出口 $2.00M · 85 笔2026-04进口 $6.62M · 16 笔出口 $1.81M · 58 笔

工商档案

企业注册号3603150681
企查查编码QVNBK1GT5N
成立日期2014-02-12
联系地址Lô H3, Đường N2-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAYCA (VIỆT NAM)
企业英文名称TAYCA (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H3, Đường N2-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513681255
邮箱dan.tran@tayca-vn.com
传真+842513681253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,899亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂
381700混合烷基苯/萘
250300非精制硫磺
382370脂肪醇
690911瓷制实验器皿
392321聚乙烯袋
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
340231阴离子表面活性剂
690911瓷制实验器皿
391690塑料棒材及型材
761699其他铝制品
903300第90章仪器零件
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国258$35.98M
泰国92$13.27M
新加坡91$12.74M
马来西亚43$7.73M
印度尼西亚17$3.09M
韩国64$2.95M
沙特阿拉伯3$394.2K
日本34$279.9K
美国4$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,948$55.74M
新加坡169$5.18M
日本197$5.04M
菲律宾46$1.58M
韩国3$113.5K
印度尼西亚3$99.5K
马来西亚2$74.7K
中国2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tayca (Thailand) Co., Ltd.泰国373$53.83M其他化学制剂、非离子表面活性剂
Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$4.62M其他聚醚、其他氨基醇
Ho Tung Chemical Corporation中国25$3.20M混合烷基苯/萘
PT Unilever Oleochemical Indonesia印度尼西亚14$2.61M工业脂肪酸、其他羧酸衍生物
Ho Tung Chemical Corp.中国10$2.46M混合烷基苯/萘、阴离子表面活性剂
Unilever Asia Sdn. Bhd.马来西亚12$2.20M脂肪醇、非离子表面活性剂
Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国11$1.59M非离子表面活性剂、其他化学制剂
Sinwin Trading Ltd.韩国39$648.3K非精制硫磺
Tayca Corp.日本30$264.3K二氧化钛颜料、瓷制实验器皿
Goglio S.p.A.中国15$33.2K聚乙烯袋、其他塑料包装制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1,448$46.98M瓦楞纸箱、塑料容器
Vina Cosmo Co., Ltd.越南408$5.52M塑料容器、其他纸制品
Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch新加坡178$5.50M纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Tayca Corp.日本185$4.64M其他阴离子表面活性剂、瓷制实验器皿
Procter & Gamble Indochina Ltd.越南87$2.99M乙烯聚合物塑料、染料颜料
Procter & Gamble Philippines Inc.菲律宾46$1.58M零售清洁粉剂、洗发剂
Tayca Corp日本12$391.6K其他阴离子表面活性剂
Tayca (Vietnam) Co., Ltd.越南1$139.1K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Procter & Gamble Home Products Private Ltd.印度3$103.2K针叶木化学浆、其他丙烯酸聚合物
Tayca Corp.越南3$80.1K其他阴离子表面活性剂、瓷制实验器皿

近期贸易明细

进口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29脂肪醇PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$216.2K
2026-04-29脂肪醇PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$216.2K
2026-04-28混合烷基苯/萘HO TUNG CHEMICAL CORP.中国$244.5K
2026-04-28混合烷基苯/萘HO TUNG CHEMICAL CORP.中国$279.3K
2026-04-28混合烷基苯/萘HO TUNG CHEMICAL CORP.中国$279.3K
2026-04-28混合烷基苯/萘HO TUNG CHEMICAL CORP.中国$244.5K
2026-04-21非离子表面活性剂TAYCA (THAILAND) CO LTD中国$270.4K
2026-04-21非离子表面活性剂TAYCA (THAILAND) CO LTD中国$270.4K
2026-04-17脂肪醇PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$188.1K
2026-04-17脂肪醇PT UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$188.1K

出口(共 2,373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH印度尼西亚$33.0K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$38.0K
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE PHILIPPINES INC菲律宾$38.8K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$38.0K
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH印度尼西亚$33.1K
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$31.2K
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE PHILIPPINES INC菲律宾$38.8K
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$31.2K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$38.0K
2026-04-29阴离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$31.2K

相关企业 · 同类产品

Tayca (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →