Trung Kien Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,901 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG KIêN
- 邮箱10
394
进口笔数
1,901
出口笔数
$41.49M
进口金额
$67.05M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
59
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800142483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ52P5F0 |
| 成立日期 | 1998-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 38, phố Hồng Hà, Thị Trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84936820838 |
| 邮箱 | management@trungkien.com.vn |
| 传真 | +842203561518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 61 | $14.65M |
| 韩国 | 74 | $13.91M |
| 中国 | 149 | $5.79M |
| 新加坡 | 19 | $3.31M |
| 奥地利 | 25 | $1.66M |
| 印度 | 23 | $1.02M |
| 马来西亚 | 3 | $233.1K |
| 意大利 | 6 | $228.1K |
| 泰国 | 9 | $203.3K |
| 日本 | 6 | $183.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 627 | $19.65M |
| 日本 | 384 | $16.32M |
| 加拿大 | 245 | $10.59M |
| 美国 | 198 | $8.24M |
| 马来西亚 | 136 | $3.15M |
| 泰国 | 70 | $2.79M |
| 智利 | 34 | $1.70M |
| 新加坡 | 89 | $1.45M |
| 新西兰 | 49 | $1.39M |
| 中国香港 | 18 | $659.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $15.12M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 58 | $13.28M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $3.31M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Paxpoll Ltd. | 中国 | 80 | $1.86M | 聚乙烯袋、龙舌兰纤维绳 |
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.30M | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $382.7K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| PAXPOLL LTD. | 中国香港 | 15 | $294.4K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Hue Chem Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $238.6K | 其他染料、低密度聚乙烯 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $203.3K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 34 | $136.5K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shioya Co., Ltd. | 日本 | 336 | $15.33M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Bulk Handling Australia Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 413 | $13.92M | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Minibulk Inc. | 加拿大 | 163 | $7.32M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| NSW H Polesy & Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 173 | $4.63M | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Sun Coast Packaging | 美国 | 56 | $2.75M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Minibulk Inc. | 美国 | 50 | $2.10M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| MANYAN INC. | 加拿大 | 47 | $2.08M | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| H. Polesy & Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 77 | $1.95M | PP/PE编织袋、非棉制床品 |
| BYCOM INDUSTRIES PTE. LTD. | 新加坡 | 90 | $1.46M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| BYCOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 42 | $807.1K | 合成机织布、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 乙烯聚合物塑料 | PAXPOLL LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-20 | 乙烯聚合物塑料 | PAXPOLL LTD. | 中国 | $29.0K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 钢铁弹簧 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 斯洛伐克 | $97 |
| 2026-06-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | $93 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | $2.0K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | $2.0K |
| 2026-06-08 | 钢铁弹簧 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 斯洛伐克 | $97 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 中国 | $770 |
出口(共 1,901)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | PP/PE编织袋 | Bulk Handling Australia Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $47.7K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | MANYAN INC. | 加拿大 | $7.2K |
| 2026-06-30 | PP/PE编织袋 | Bulk Handling Australia Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | MANYAN INC. | 加拿大 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $55.8K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | MANYAN INC. | 加拿大 | $11.2K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | MANYAN INC. | 加拿大 | $11.2K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | MANYAN INC. | 加拿大 | $50.2K |
| 2026-06-30 | 人造纺织袋 | MANYAN INC. | 加拿大 | $7.6K |
| 2026-06-29 | PP/PE编织袋 | H. Polesy & Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | $819 |