Trung Kien Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,901 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG KIêN

394
进口笔数
1,901
出口笔数
$41.49M
进口金额
$67.05M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
59
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $749.0K · 4 笔出口 $454.5K · 12 笔2023-10进口 $1.49M · 12 笔出口 $1.72M · 42 笔2023-11进口 $769.7K · 8 笔出口 $1.33M · 38 笔2023-12进口 $762.7K · 10 笔出口 $1.52M · 46 笔2024-01进口 $1.38M · 10 笔出口 $1.37M · 45 笔2024-02进口 $56.3K · 4 笔出口 $1.05M · 29 笔2024-03进口 $1.45M · 14 笔出口 $1.74M · 48 笔2024-04进口 $2.02M · 11 笔出口 $1.66M · 47 笔2024-05进口 $2.40M · 9 笔出口 $2.12M · 56 笔2024-06进口 $1.50M · 13 笔出口 $1.62M · 46 笔2024-07进口 $630.6K · 11 笔出口 $1.92M · 58 笔2024-08进口 $1.35M · 12 笔出口 $1.99M · 59 笔2024-09进口 $1.34M · 12 笔出口 $1.75M · 59 笔2024-10进口 $409.8K · 11 笔出口 $1.70M · 51 笔2024-11进口 $2.70M · 16 笔出口 $1.46M · 42 笔2024-12进口 $1.64M · 16 笔出口 $2.40M · 62 笔2025-01进口 $716.6K · 8 笔出口 $1.29M · 39 笔2025-02进口 $1.21M · 10 笔出口 $1.51M · 38 笔2025-03进口 $1.24M · 6 笔出口 $2.06M · 52 笔2025-04进口 $828.5K · 9 笔出口 $1.67M · 46 笔2025-05进口 $1.43M · 8 笔出口 $1.76M · 54 笔2025-06进口 $986.4K · 7 笔出口 $2.00M · 53 笔2025-07进口 $679.1K · 9 笔出口 $1.67M · 49 笔2025-08进口 $1.07M · 11 笔出口 $1.49M · 46 笔2025-09进口 $1.19M · 12 笔出口 $1.83M · 54 笔2025-10进口 $614.1K · 9 笔出口 $1.79M · 51 笔2025-11进口 $289.6K · 5 笔出口 $1.27M · 40 笔2025-12进口 $416.0K · 5 笔出口 $2.14M · 65 笔2026-01进口 $1.01M · 11 笔出口 $1.34M · 42 笔2026-02进口 $560.8K · 6 笔出口 $1.15M · 34 笔2026-03进口 $1.55M · 11 笔出口 $1.61M · 51 笔2026-04进口 $967.5K · 8 笔出口 $1.40M · 41 笔2026-05进口 $92.8K · 3 笔出口 $1.37M · 41 笔2026-06进口 $240.9K · 9 笔出口 $1.82M · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $749.0K · 4 笔出口 $454.5K · 12 笔2023-10进口 $1.49M · 12 笔出口 $1.72M · 42 笔2023-11进口 $769.7K · 8 笔出口 $1.33M · 38 笔2023-12进口 $762.7K · 10 笔出口 $1.52M · 46 笔2024-01进口 $1.38M · 10 笔出口 $1.37M · 45 笔2024-02进口 $56.3K · 4 笔出口 $1.05M · 29 笔2024-03进口 $1.45M · 14 笔出口 $1.74M · 48 笔2024-04进口 $2.02M · 11 笔出口 $1.66M · 47 笔2024-05进口 $2.40M · 9 笔出口 $2.12M · 56 笔2024-06进口 $1.50M · 13 笔出口 $1.62M · 46 笔2024-07进口 $630.6K · 11 笔出口 $1.92M · 58 笔2024-08进口 $1.35M · 12 笔出口 $1.99M · 59 笔2024-09进口 $1.34M · 12 笔出口 $1.75M · 59 笔2024-10进口 $409.8K · 11 笔出口 $1.70M · 51 笔2024-11进口 $2.70M · 16 笔出口 $1.46M · 42 笔2024-12进口 $1.64M · 16 笔出口 $2.40M · 62 笔2025-01进口 $716.6K · 8 笔出口 $1.29M · 39 笔2025-02进口 $1.21M · 10 笔出口 $1.51M · 38 笔2025-03进口 $1.24M · 6 笔出口 $2.06M · 52 笔2025-04进口 $828.5K · 9 笔出口 $1.67M · 46 笔2025-05进口 $1.43M · 8 笔出口 $1.76M · 54 笔2025-06进口 $986.4K · 7 笔出口 $2.00M · 53 笔2025-07进口 $679.1K · 9 笔出口 $1.67M · 49 笔2025-08进口 $1.07M · 11 笔出口 $1.49M · 46 笔2025-09进口 $1.19M · 12 笔出口 $1.83M · 54 笔2025-10进口 $614.1K · 9 笔出口 $1.79M · 51 笔2025-11进口 $289.6K · 5 笔出口 $1.27M · 40 笔2025-12进口 $416.0K · 5 笔出口 $2.14M · 65 笔2026-01进口 $1.01M · 11 笔出口 $1.34M · 42 笔2026-02进口 $560.8K · 6 笔出口 $1.15M · 34 笔2026-03进口 $1.55M · 11 笔出口 $1.61M · 51 笔2026-04进口 $967.5K · 8 笔出口 $1.40M · 41 笔2026-05进口 $92.8K · 3 笔出口 $1.37M · 41 笔2026-06进口 $240.9K · 9 笔出口 $1.82M · 53 笔

工商档案

企业注册号0800142483
企查查编码QVNJ52P5F0
成立日期1998-10-08
联系地址Số nhà 38, phố Hồng Hà, Thị Trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KIÊN
企业英文名称TRUNG KIEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84936820838
邮箱management@trungkien.com.vn
传真+842203561518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
392321聚乙烯袋
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
560729龙舌兰纤维绳
392329非乙烯塑料袋
847780其他橡塑机械
390120高密度聚乙烯
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
630532人造纺织袋
540720合成机织布
580639其他窄幅织物
392329非乙烯塑料袋
560741聚烯烃捆扎绳
391739其他塑料管材
590700处理纺织物
392010乙烯聚合物塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯61$14.65M
韩国74$13.91M
中国149$5.79M
新加坡19$3.31M
奥地利25$1.66M
印度23$1.02M
马来西亚3$233.1K
意大利6$228.1K
泰国9$203.3K
日本6$183.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚627$19.65M
日本384$16.32M
加拿大245$10.59M
美国198$8.24M
马来西亚136$3.15M
泰国70$2.79M
智利34$1.70M
新加坡89$1.45M
新西兰49$1.39M
中国香港18$659.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡64$15.12M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国58$13.28MABS共聚物、聚碳酸酯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡19$3.31M丙烯共聚物、丙烯酸
Paxpoll Ltd.中国80$1.86M聚乙烯袋、龙舌兰纤维绳
Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd.中国8$1.30M其他橡塑机械、凹版印刷机
Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd.中国23$382.7K织机零件附件、其他钢铁制品
PAXPOLL LTD.中国香港15$294.4K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Hue Chem Co., Ltd.韩国9$238.6K其他染料、低密度聚乙烯
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国8$203.3K聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利34$136.5K8477机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shioya Co., Ltd.日本336$15.33M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Bulk Handling Australia Group Pty. Ltd.澳大利亚413$13.92MPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Minibulk Inc.加拿大163$7.32M人造纺织袋、PP/PE编织袋
NSW H Polesy & Co. Pty Ltd澳大利亚173$4.63MPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Sun Coast Packaging美国56$2.75M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Minibulk Inc.美国50$2.10M人造纺织袋、PP/PE编织袋
MANYAN INC.加拿大47$2.08MPP/PE编织袋、人造纺织袋
H. Polesy & Co. Pty Ltd澳大利亚77$1.95MPP/PE编织袋、非棉制床品
BYCOM INDUSTRIES PTE. LTD.新加坡90$1.46M人造纺织袋、PP/PE编织袋
BYCOM INDUSTRIES SDN BHD马来西亚42$807.1K合成机织布、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20乙烯聚合物塑料PAXPOLL LTD.中国$5.6K
2026-06-20乙烯聚合物塑料PAXPOLL LTD.中国$29.0K
2026-06-08其他塑料制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利$1.4K
2026-06-08钢铁弹簧Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.斯洛伐克$97
2026-06-08钢铁螺钉螺栓Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国$93
2026-06-08其他塑料制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利$1.4K
2026-06-08其他塑料制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利$2.0K
2026-06-08其他塑料制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利$2.0K
2026-06-08钢铁弹簧Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.斯洛伐克$97
2026-06-08其他塑料制品Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.中国$770

出口(共 1,901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30PP/PE编织袋Bulk Handling Australia Group Pty. Ltd.澳大利亚$47.7K
2026-06-30人造纺织袋MANYAN INC.加拿大$7.2K
2026-06-30PP/PE编织袋Bulk Handling Australia Group Pty. Ltd.澳大利亚$4.2K
2026-06-30人造纺织袋MANYAN INC.加拿大$6.4K
2026-06-30人造纺织袋Shioya Co., Ltd.日本$55.8K
2026-06-30人造纺织袋MANYAN INC.加拿大$11.2K
2026-06-30人造纺织袋MANYAN INC.加拿大$11.2K
2026-06-30人造纺织袋MANYAN INC.加拿大$50.2K
2026-06-30人造纺织袋MANYAN INC.加拿大$7.6K
2026-06-29PP/PE编织袋H. Polesy & Co. Pty Ltd澳大利亚$819

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Kien Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →