ISU Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10,339 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEOHEUNG VIETNAM
189
进口笔数
10,339
出口笔数
$1.38M
进口金额
$559.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303349907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46VT1KF |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Lô D đường số 1, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISU VINA |
| 企业英文名称 | ISU VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842743765734 |
| 邮箱 | sejin.ko@shcglobal.co.kr |
| 传真 | +842743765733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $550.5K |
| 日本 | 18 | $366.1K |
| 韩国 | 20 | $270.0K |
| 越南 | 142 | $192.7K |
| 瑞士 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,178 | $558.52M |
| 印度尼西亚 | 101 | $817.9K |
| 中国 | 72 | $268.3K |
| 韩国 | 31 | $108.9K |
| 中国台湾 | 6 | $4.4K |
| 日本 | 9 | $1.4K |
| 新加坡 | 6 | $524 |
| 巴西 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richardson Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $366.1K | 微波磁控管、其他阀门电子管 |
| Seo Heung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $338.9K | 装饰流苏、合成纤维缝纫线 |
| Sc Export Co., Inc. | 韩国 | 9 | $288.9K | 自粘塑料卷、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.4K | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 工业自动缝纫机、电力控制板 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $33.4K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $29.1K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Dae Sung Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $15.1K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Chee Siang Sewing Machine (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3,482 | $403.49M | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3,021 | $58.80M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 656 | $39.58M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 341 | $30.23M | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 440 | $13.90M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,031 | $5.59M | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 598 | $5.16M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 229 | $841.2K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Chang Shin Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 84 | $799.9K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 269 | $776.4K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $135 |
出口(共 10,339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $367 |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $275 |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $897 |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $476 |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $275 |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $4.2K |