ISU Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,339 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEOHEUNG VIETNAM

189
进口笔数
10,339
出口笔数
$1.38M
进口金额
$559.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.04M · 85 笔2023-09进口 $6.1K · 6 笔出口 $1.82M · 265 笔2023-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $2.02M · 215 笔2023-11进口 $54.6K · 7 笔出口 $2.08M · 240 笔2023-12进口 $4.1K · 6 笔出口 $2.11M · 248 笔2024-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $1.81M · 232 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.31M · 166 笔2024-03进口 $38.4K · 6 笔出口 $2.21M · 232 笔2024-04进口 $68.2K · 6 笔出口 $2.86M · 207 笔2024-05进口 $3.3K · 5 笔出口 $2.03M · 242 笔2024-06进口 $5.4K · 5 笔出口 $2.46M · 268 笔2024-07进口 $47.3K · 6 笔出口 $4.34M · 293 笔2024-08进口 $53.2K · 6 笔出口 $3.60M · 283 笔2024-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $3.83M · 279 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.86M · 282 笔2024-11进口 $34.7K · 9 笔出口 $4.08M · 292 笔2024-12进口 $2.2K · 4 笔出口 $5.36M · 285 笔2025-01进口 $36.6K · 6 笔出口 $3.21M · 214 笔2025-02进口 $85.1K · 7 笔出口 $4.80M · 259 笔2025-03进口 $1.6K · 4 笔出口 $7.09M · 303 笔2025-04进口 $38.6K · 6 笔出口 $9.93M · 408 笔2025-05进口 $17.3K · 4 笔出口 $12.02M · 468 笔2025-06进口 $56.4K · 9 笔出口 $12.73M · 490 笔2025-07进口 $101.9K · 6 笔出口 $13.12M · 537 笔2025-08进口 $60.8K · 1 笔出口 $10.17M · 423 笔2025-09进口 $30.8K · 2 笔出口 $6.57M · 250 笔2025-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.17M · 292 笔2025-11进口 $55.0K · 4 笔出口 $7.08M · 216 笔2025-12进口 $10.6K · 3 笔出口 $8.42M · 230 笔2026-01进口 $13.8K · 4 笔出口 $6.28M · 218 笔2026-02进口 $28.2K · 3 笔出口 $5.67M · 167 笔2026-03进口 $626 · 2 笔出口 $4.60M · 228 笔2026-04进口 $25.5K · 4 笔出口 $5.30M · 220 笔
单位:交易笔数 · 峰值 53720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.04M · 85 笔2023-09进口 $6.1K · 6 笔出口 $1.82M · 265 笔2023-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $2.02M · 215 笔2023-11进口 $54.6K · 7 笔出口 $2.08M · 240 笔2023-12进口 $4.1K · 6 笔出口 $2.11M · 248 笔2024-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $1.81M · 232 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.31M · 166 笔2024-03进口 $38.4K · 6 笔出口 $2.21M · 232 笔2024-04进口 $68.2K · 6 笔出口 $2.86M · 207 笔2024-05进口 $3.3K · 5 笔出口 $2.03M · 242 笔2024-06进口 $5.4K · 5 笔出口 $2.46M · 268 笔2024-07进口 $47.3K · 6 笔出口 $4.34M · 293 笔2024-08进口 $53.2K · 6 笔出口 $3.60M · 283 笔2024-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $3.83M · 279 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.86M · 282 笔2024-11进口 $34.7K · 9 笔出口 $4.08M · 292 笔2024-12进口 $2.2K · 4 笔出口 $5.36M · 285 笔2025-01进口 $36.6K · 6 笔出口 $3.21M · 214 笔2025-02进口 $85.1K · 7 笔出口 $4.80M · 259 笔2025-03进口 $1.6K · 4 笔出口 $7.09M · 303 笔2025-04进口 $38.6K · 6 笔出口 $9.93M · 408 笔2025-05进口 $17.3K · 4 笔出口 $12.02M · 468 笔2025-06进口 $56.4K · 9 笔出口 $12.73M · 490 笔2025-07进口 $101.9K · 6 笔出口 $13.12M · 537 笔2025-08进口 $60.8K · 1 笔出口 $10.17M · 423 笔2025-09进口 $30.8K · 2 笔出口 $6.57M · 250 笔2025-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.17M · 292 笔2025-11进口 $55.0K · 4 笔出口 $7.08M · 216 笔2025-12进口 $10.6K · 3 笔出口 $8.42M · 230 笔2026-01进口 $13.8K · 4 笔出口 $6.28M · 218 笔2026-02进口 $28.2K · 3 笔出口 $5.67M · 167 笔2026-03进口 $626 · 2 笔出口 $4.60M · 228 笔2026-04进口 $25.5K · 4 笔出口 $5.30M · 220 笔

工商档案

企业注册号0303349907
企查查编码QVN46VT1KF
成立日期2012-04-11
联系地址Lô D đường số 1, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ISU VINA
企业英文名称ISU VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842743765734
邮箱sejin.ko@shcglobal.co.kr
传真+842743765733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本590.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
854089其他阀门电子管
391910自粘塑料卷
611610塑胶涂层手套
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
821300剪刀及刀片
841430制冷压缩机
392690其他塑料制品
400922金属增强橡胶管
845390皮革机械零件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
391732塑料管
391740塑料管件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$550.5K
日本18$366.1K
韩国20$270.0K
越南142$192.7K
瑞士2$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,178$558.52M
印度尼西亚101$817.9K
中国72$268.3K
韩国31$108.9K
中国台湾6$4.4K
日本9$1.4K
新加坡6$524
巴西1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richardson Electronics Pte. Ltd.新加坡18$366.1K微波磁控管、其他阀门电子管
Seo Heung Co., Ltd.韩国2$338.9K装饰流苏、合成纤维缝纫线
Sc Export Co., Inc.韩国9$288.9K自粘塑料卷、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd.中国7$128.4K制冷压缩机、阀门龙头
Guangdong Jin Yue Lai Automation Equipment Co., Ltd.中国2$74.6K工业自动缝纫机、电力控制板
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南66$33.4K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南57$29.1K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Dae Sung Precision & Industry Co., Ltd.韩国10$15.1K制鞋机械、皮革机械零件
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南3$12.0K鞋靴零件、鞋靴零件
Chee Siang Sewing Machine (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$3.3K非家用缝纫机、工业自动缝纫机

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南3,482$403.49M聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南3,021$58.80M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南656$39.58M鞋靴零件、鞋靴零件
Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南341$30.23M自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南440$13.90M其他塑料制品、鞋靴零件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南1,031$5.59M聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南598$5.16M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南229$841.2K油漆溶剂、其他塑料制品
Chang Shin Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚84$799.9K橡胶塑料鞋件、其他塑料制品
Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南269$776.4K自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$0
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$2
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$23
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$1
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$17
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$3
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$46
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$13
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$4
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$135

出口(共 10,339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$367
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$275
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$1.7K
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$897
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$3.0K
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$476
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$7.6K
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$1.0K
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$275
2026-04-29其他墨水CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

ISU Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →