Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,194 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHANG SHIN ĐồNG NAI

1,194
进口笔数
107
出口笔数
$33.86M
进口金额
$57.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
37
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $52.3K · 23 笔出口 $876 · 2 笔2023-12进口 $52.2K · 27 笔出口 $360 · 1 笔2024-01进口 $51.3K · 22 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-02进口 $48.9K · 23 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-03进口 $61.5K · 25 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $60.0K · 30 笔出口 $732 · 2 笔2024-05进口 $47.5K · 23 笔出口 $810 · 2 笔2024-06进口 $54.9K · 31 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $55.0K · 25 笔出口 $804 · 2 笔2024-08进口 $90.1K · 26 笔出口 $795 · 2 笔2024-09进口 $49.3K · 23 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-10进口 $58.7K · 28 笔出口 $944 · 3 笔2024-11进口 $74.8K · 25 笔出口 $854 · 2 笔2024-12进口 $85.3K · 29 笔出口 $1.3K · 5 笔2025-01进口 $59.8K · 25 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $71.5K · 32 笔出口 $990 · 2 笔2025-03进口 $103.3K · 32 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $58.4K · 27 笔出口 $702 · 2 笔2025-05进口 $84.5K · 25 笔出口 $858 · 2 笔2025-06进口 $94.7K · 33 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-07进口 $69.8K · 27 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $81.2K · 30 笔出口 $784 · 2 笔2025-09进口 $84.2K · 28 笔出口 $801 · 2 笔2025-10进口 $87.8K · 33 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $96.2K · 25 笔出口 $928 · 2 笔2025-12进口 $149.6K · 41 笔出口 $1.9K · 4 笔2026-01进口 $117.9K · 31 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-02进口 $100.8K · 30 笔出口 $992 · 2 笔2026-03进口 $88.3K · 30 笔出口 $901 · 2 笔2026-04进口 $161.1K · 35 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-05进口 $407.5K · 31 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-06进口 $91.6K · 35 笔出口 $4.5K · 5 笔2026-07进口 $105.8K · 35 笔出口 $5.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $52.3K · 23 笔出口 $876 · 2 笔2023-12进口 $52.2K · 27 笔出口 $360 · 1 笔2024-01进口 $51.3K · 22 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-02进口 $48.9K · 23 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-03进口 $61.5K · 25 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $60.0K · 30 笔出口 $732 · 2 笔2024-05进口 $47.5K · 23 笔出口 $810 · 2 笔2024-06进口 $54.9K · 31 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $55.0K · 25 笔出口 $804 · 2 笔2024-08进口 $90.1K · 26 笔出口 $795 · 2 笔2024-09进口 $49.3K · 23 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-10进口 $58.7K · 28 笔出口 $944 · 3 笔2024-11进口 $74.8K · 25 笔出口 $854 · 2 笔2024-12进口 $85.3K · 29 笔出口 $1.3K · 5 笔2025-01进口 $59.8K · 25 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $71.5K · 32 笔出口 $990 · 2 笔2025-03进口 $103.3K · 32 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $58.4K · 27 笔出口 $702 · 2 笔2025-05进口 $84.5K · 25 笔出口 $858 · 2 笔2025-06进口 $94.7K · 33 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-07进口 $69.8K · 27 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $81.2K · 30 笔出口 $784 · 2 笔2025-09进口 $84.2K · 28 笔出口 $801 · 2 笔2025-10进口 $87.8K · 33 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $96.2K · 25 笔出口 $928 · 2 笔2025-12进口 $149.6K · 41 笔出口 $1.9K · 4 笔2026-01进口 $117.9K · 31 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-02进口 $100.8K · 30 笔出口 $992 · 2 笔2026-03进口 $88.3K · 30 笔出口 $901 · 2 笔2026-04进口 $161.1K · 35 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-05进口 $407.5K · 31 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-06进口 $91.6K · 35 笔出口 $4.5K · 5 笔2026-07进口 $105.8K · 35 笔出口 $5.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603697185
企查查编码QVNS60H8K7
成立日期2019-12-27
联系地址Lô IV, II Khu Công nghiệp Tân Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHANG SHIN ĐỒNG NAI
企业英文名称CHANG SHIN DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô IV, II Khu Công nghiệp Tân Phú, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tân Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1520 - Sản xuất giày, dép 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02513684201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,543.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
845290其他缝纫机零件
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
845230缝纫针
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470710未漂牛皮纸废料
400400橡胶废碎料
631010纺织品碎布废绳
391510乙烯聚合物废料
720449其他钢铁废料
760200铝废料
392190非泡沫塑料片
720441钢铁废料
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,078$32.87M
中国321$494.1K
韩国286$273.2K
德国106$77.4K
中国台湾139$51.4K
日本190$43.8K
美国47$25.2K
泰国49$7.3K
新加坡29$6.3K
马来西亚7$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$57.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Isu Vina Co., Ltd.越南645$31.32M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南155$677.2K鞋靴零件、非注塑模具
Seo Heung Co., Ltd.韩国41$193.2K装饰流苏、合成纤维缝纫线
Chang Shin Vietnam Technology Co., Ltd.越南74$100.8K鞋靴零件、非注塑模具
Sun Green Co., Ltd.越南44$93.2K橡塑模具、其他机器刀具
Hoa Thai Co., Ltd.越南35$92.5K含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
C.K. Lien Phat Co., Ltd.越南29$73.9K切割刀片、其他机器刀具
Kyung Sung Chemical Vietnam Co., Ltd.越南23$28.9K其他墨水、非黑印刷油墨
Phuc Phu Quy Co., Ltd.越南24$11.3K非轻质石油、非纺织润滑剂
Nguyen Thi Minh Hue越南16$9.3K聚氨酯泡沫塑料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Phat Tai Co., Ltd.越南76$33.8K其他塑料废料、橡胶废碎料
Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南4$12.0K非注塑模具、模具
Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南17$6.4K未漂牛皮纸废料、其他塑料废料
Cong Ty Co Phan Thuong Mai Tai Tien越南7$1.8K其他钢铁废料、其他塑料废料
Tai Tien TM Joint Stock Co.越南6$1.6K其他塑料废料、其他钢铁废料
Isu Vina Co., Ltd.越南4$1.0K非泡沫塑料片、其他阀门电子管
Trung Tam Phat Trien & Tai Che Phe Lieu越南1$331橡胶废碎料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 1,194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非注塑模具Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南$621
2026-07-30非注塑模具Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南$2.3K
2026-07-30非注塑模具Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南$1.1K
2026-07-30非注塑模具Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南$2.8K
2026-07-30模具Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南$3.2K
2026-07-291000伏以下插头插座Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch德国$42
2026-07-291000伏以下插头插座Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch德国$34
2026-07-29缝纫针Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch德国$59
2026-07-29滚珠轴承Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch中国$44
2026-07-29塑料容器Seoheung Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch越南$2

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他塑料废料Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南$5
2026-07-25乙烯聚合物废料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$30
2026-07-25其他塑料废料Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南$156
2026-07-25其他塑料废料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$26
2026-07-25未漂牛皮纸废料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$156
2026-07-25未漂牛皮纸废料Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南$156
2026-07-25乙烯聚合物废料Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南$30
2026-07-25其他塑料废料Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南$43
2026-07-25其他塑料废料Trung Tam Phat Trien & Taiche Phelieu - Chi Nhanh Cong Ty TNHH Tan Phat Tai越南$26
2026-07-25其他塑料废料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$43

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →