Hoa Thai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

1
进口笔数
217
出口笔数
$8
进口金额
$3.77M
出口金额
2023-06-02
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号3600681451
企查查编码QVNUUGCM0F
成立日期2004-07-09
联系地址82/61, tổ 13, khu phố 3, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA THÁI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/61, tổ 13, khu phố 3, Phường Trấn Biên, Đồng Nai
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话02513939399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳
960621塑料纽扣
960622金属纽扣
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
847180其他自动数据处理部件
854239其他电子IC
854420同轴电缆
854460高压电线
851762通信设备
850440静止变流器
853670光纤连接器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南217$3.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南1$8男式化纤裤、男式合成纤维夹克

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南82$2.60M聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南80$671.2K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH (MST: 3600265469)越南18$398.0K含CPU和I/O的ADP设备、其他电子IC
Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南34$88.5K自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH CHANG SHIN DONG NAI (MST: 3603697185)越南2$17.1K甲醇、含CPU和I/O的ADP设备
Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南1$8包覆橡胶绳、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-02其他拉链Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$1
2023-06-02塑料纽扣Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$0
2023-06-02其他拉链Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$3
2023-06-02印刷标签Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$1
2023-06-02包覆橡胶绳Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$1
2023-06-02塑料纽扣Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$2
2023-06-02塑料衣着附件Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$0
2023-06-02金属纽扣Hoa Thai Garment Industry & Trading Co., Ltd.越南$0

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24静止变流器Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南$138
2026-06-24含CPU和I/O的ADP设备Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-24非CRT电脑显示器Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南$111
2026-06-24通信设备Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南$83
2026-06-24存储单元Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南$394
2026-06-24其他自动数据处理部件Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南$440
2026-06-22其他自动数据处理部件CONG TY TNHH CHANG SHIN DONG NAI (MST: 3603697185)越南$440
2026-06-22含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH CHANG SHIN DONG NAI (MST: 3603697185)越南$1.1K
2026-06-22静止变流器CONG TY TNHH CHANG SHIN DONG NAI (MST: 3603697185)越南$138
2026-06-22通信设备CONG TY TNHH CHANG SHIN DONG NAI (MST: 3603697185)越南$83

相关企业 · 同类产品

Hoa Thai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →