Vinatex Danang Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,408 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINATEX Đà NẵNG
- 邮箱83
4,408
进口笔数
3,132
出口笔数
$63.63M
进口金额
$140.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-23
最近出口
224
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400410498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGX72FD |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | 25 Trần Quý Cáp, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINATEX ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | VINATEX DANANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà PVcomBank Đà Nẵng, Số 02 Đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842363827116 |
| 邮箱 | haiho@vinatexdn.com.vn |
| 传真 | +842363823367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 329.891亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,473 | $37.43M |
| 日本 | 1,341 | $21.80M |
| 中国台湾 | 131 | $2.37M |
| 越南 | 317 | $930.8K |
| 印度尼西亚 | 23 | $377.9K |
| 韩国 | 47 | $288.5K |
| 泰国 | 52 | $274.4K |
| 印度 | 20 | $103.3K |
| 中国香港 | 47 | $29.3K |
| 新加坡 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,536 | $65.04M |
| 美国 | 1,111 | $54.36M |
| 越南 | 169 | $5.44M |
| 中国 | 30 | $4.17M |
| 韩国 | 60 | $3.32M |
| 中国香港 | 85 | $3.28M |
| 加拿大 | 78 | $1.57M |
| 德国 | 12 | $1.14M |
| 墨西哥 | 8 | $340.2K |
| 新加坡 | 5 | $273.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 224)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun S Co., Ltd. | 日本 | 633 | $9.41M | 其他电子IC、已装配物镜 |
| Hangzhou Specialty Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 130 | $7.30M | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| SUN-S Co., Ltd. | 日本 | 438 | $5.91M | 其他电子IC、机织标签 |
| Bigborn Co., Ltd. | 日本 | 149 | $3.52M | 印刷标签、机织标签 |
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 243 | $2.44M | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 139 | $1.47M | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| SUN-S Co., Ltd. | 中国 | 90 | $890.5K | 已装配物镜、通信设备零件 |
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 120 | $702.0K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| R PAC Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 311 | $604.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Shen Zhen Wei Xing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 120 | $423.5K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F&T Apparel LLC | 美国 | 446 | $34.16M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Sun S Co., Ltd. | 日本 | 777 | $25.02M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| SUN-S Co., Ltd. | 日本 | 363 | $14.00M | 测量仪器零件、男式化纤服装 |
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 136 | $11.28M | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
| Bigborn Co., Ltd. | 日本 | 184 | $10.34M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 462 | $9.18M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| F&T Apparel | 美国 | 54 | $5.86M | 男式化纤裤、男式化纤套装 |
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 62 | $3.30M | 棉针织服装、男式化纤裤 |
| SUN-S Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.60M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| F T APPAREL LLC | 美国 | 195 | $0 | 男式化纤裤、棉针织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 4,408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯短纤织物 | Ningbo Scokow Textile Stock Corp. | 中国 | $897 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 机织标签 | R PAC Hong Kong Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | Kufner Hong Kong Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 机织标签 | Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-30 | 装饰流苏 | Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-30 | 非玻璃化转印纸 | Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $84 |
出口(共 3,132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式化纤裤 | F T APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | $9.2K |