Huung Hi Garment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 8,948 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Hữu Nghị

6,807
进口笔数
8,948
出口笔数
$78.05M
进口金额
$164.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
156
供应商数
169
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $684.4K · 84 笔出口 $2.21M · 72 笔2023-09进口 $693.3K · 132 笔出口 $3.24M · 152 笔2023-10进口 $1.02M · 163 笔出口 $3.15M · 247 笔2023-11进口 $1.69M · 171 笔出口 $3.81M · 292 笔2023-12进口 $1.83M · 168 笔出口 $3.97M · 146 笔2024-01进口 $1.60M · 128 笔出口 $5.32M · 182 笔2024-02进口 $1.06M · 76 笔出口 $1.74M · 43 笔2024-03进口 $3.25M · 157 笔出口 $2.66M · 134 笔2024-04进口 $1.98M · 164 笔出口 $5.65M · 391 笔2024-05进口 $3.11M · 226 笔出口 $6.77M · 449 笔2024-06进口 $3.97M · 246 笔出口 $4.63M · 304 笔2024-07进口 $2.38M · 219 笔出口 $7.54M · 415 笔2024-08进口 $1.45M · 155 笔出口 $6.17M · 242 笔2024-09进口 $2.05M · 160 笔出口 $5.06M · 157 笔2024-10进口 $1.29M · 181 笔出口 $3.59M · 208 笔2024-11进口 $1.10M · 191 笔出口 $5.11M · 457 笔2024-12进口 $1.34M · 196 笔出口 $3.17M · 255 笔2025-01进口 $1.80M · 109 笔出口 $4.14M · 176 笔2025-02进口 $1.53M · 145 笔出口 $2.29M · 107 笔2025-03进口 $2.63M · 175 笔出口 $3.17M · 183 笔2025-04进口 $2.33M · 184 笔出口 $6.18M · 410 笔2025-05进口 $1.97M · 168 笔出口 $5.69M · 328 笔2025-06进口 $2.42M · 211 笔出口 $4.26M · 212 笔2025-07进口 $3.82M · 237 笔出口 $4.28M · 207 笔2025-08进口 $1.21M · 149 笔出口 $4.75M · 200 笔2025-09进口 $962.0K · 122 笔出口 $3.41M · 143 笔2025-10进口 $1.01M · 201 笔出口 $3.22M · 183 笔2025-11进口 $1.10M · 150 笔出口 $3.21M · 244 笔2025-12进口 $1.51M · 243 笔出口 $3.18M · 196 笔2026-01进口 $1.69M · 155 笔出口 $3.15M · 129 笔2026-02进口 $1.43M · 89 笔出口 $2.38M · 93 笔2026-03进口 $1.98M · 168 笔出口 $3.38M · 212 笔2026-04进口 $3.04M · 138 笔出口 $2.69M · 239 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $684.4K · 84 笔出口 $2.21M · 72 笔2023-09进口 $693.3K · 132 笔出口 $3.24M · 152 笔2023-10进口 $1.02M · 163 笔出口 $3.15M · 247 笔2023-11进口 $1.69M · 171 笔出口 $3.81M · 292 笔2023-12进口 $1.83M · 168 笔出口 $3.97M · 146 笔2024-01进口 $1.60M · 128 笔出口 $5.32M · 182 笔2024-02进口 $1.06M · 76 笔出口 $1.74M · 43 笔2024-03进口 $3.25M · 157 笔出口 $2.66M · 134 笔2024-04进口 $1.98M · 164 笔出口 $5.65M · 391 笔2024-05进口 $3.11M · 226 笔出口 $6.77M · 449 笔2024-06进口 $3.97M · 246 笔出口 $4.63M · 304 笔2024-07进口 $2.38M · 219 笔出口 $7.54M · 415 笔2024-08进口 $1.45M · 155 笔出口 $6.17M · 242 笔2024-09进口 $2.05M · 160 笔出口 $5.06M · 157 笔2024-10进口 $1.29M · 181 笔出口 $3.59M · 208 笔2024-11进口 $1.10M · 191 笔出口 $5.11M · 457 笔2024-12进口 $1.34M · 196 笔出口 $3.17M · 255 笔2025-01进口 $1.80M · 109 笔出口 $4.14M · 176 笔2025-02进口 $1.53M · 145 笔出口 $2.29M · 107 笔2025-03进口 $2.63M · 175 笔出口 $3.17M · 183 笔2025-04进口 $2.33M · 184 笔出口 $6.18M · 410 笔2025-05进口 $1.97M · 168 笔出口 $5.69M · 328 笔2025-06进口 $2.42M · 211 笔出口 $4.26M · 212 笔2025-07进口 $3.82M · 237 笔出口 $4.28M · 207 笔2025-08进口 $1.21M · 149 笔出口 $4.75M · 200 笔2025-09进口 $962.0K · 122 笔出口 $3.41M · 143 笔2025-10进口 $1.01M · 201 笔出口 $3.22M · 183 笔2025-11进口 $1.10M · 150 笔出口 $3.21M · 244 笔2025-12进口 $1.51M · 243 笔出口 $3.18M · 196 笔2026-01进口 $1.69M · 155 笔出口 $3.15M · 129 笔2026-02进口 $1.43M · 89 笔出口 $2.38M · 93 笔2026-03进口 $1.98M · 168 笔出口 $3.38M · 212 笔2026-04进口 $3.04M · 138 笔出口 $2.69M · 239 笔

工商档案

企业注册号0302641539
企查查编码QVN4KK53TF
成立日期2002-06-05
联系地址636-638 Nguyễn Duy, Phường 12, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HỮU NGHỊ
企业英文名称HUUNGHI GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址636-638 Nguyễn Duy, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842838554176
邮箱info@hugamex.vn
传真+842838553476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,377.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
590190硬挺纺织物
580639其他窄幅织物
960610扣件及零件
960719其他拉链
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610230女式针织外套
620530男式纤维衬衫
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
611130婴儿化纤针织品
610130男式针织大衣
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,193$32.99M
日本3,937$24.30M
越南1,236$10.17M
中国台湾304$6.41M
韩国136$1.41M
意大利71$928.7K
中国香港156$791.6K
土耳其35$343.3K
泰国28$263.9K
印度54$164.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,806$78.11M
日本2,600$48.67M
法国430$8.75M
越南276$8.21M
土耳其184$5.15M
加拿大792$4.57M
中国香港182$1.97M
巴拿马62$1.62M
中国81$1.36M
英国116$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STX Co., Ltd.日本2,306$14.62M印刷标签、机织标签
Kai Cherng Enterprise Co., Ltd.中国237$12.42M人造纤维绒布、聚酯机织物
SynergyTX Co., Ltd.越南1,426$10.64M印刷标签、塑料衣着附件
KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾205$6.63M染色尼龙织物、塑料衣着附件
STX Co., Ltd.越南211$6.22M非家用缝纫机、熨烫机
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南417$5.71M染色合成针织布、染色合成经编织物
STX Co., Ltd.中国255$4.89M其他亚麻织物、聚酯长丝织物
BSN International Hong Kong Ltd.中国148$1.00M印刷标签、其他纸制品
Chori Co., Ltd.孟加拉国159$47.3K聚酯长丝织物、塑料纽扣
Sankei Co., Ltd.日本210$34.0K塑料涂层织物、其他人造窄幅布

下游采购商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Columbia Sportswear Co.美国2,378$67.24M男式纤维衬衫、化纤女式大衣
STX Co., Ltd.日本1,494$24.40M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Columbia Sportswear Co法国430$8.75M化纤针织服装、女式针织外套
Chori Co., Ltd.孟加拉国228$8.08M女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
Sanyo Shokai Ltd.日本163$7.05M棉质衬衫、男式化纤大衣
Marubeni Fashion Link Ltd.日本253$6.62M化纤男衬衫、女式化纤衬衫
Columbia Sportswear Co. Ltd.美国330$4.93M男式化纤服装、男式化纤裤
Columbia Sportswear Co.加拿大782$4.56M女式针织外套、化纤针织服装
Columbia Sportswear Co.墨西哥188$740.3K男式化纤服装、男式纤维衬衫
Chori Moda Co., Ltd.日本138$34.1K男式化纤裤、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 6,807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29服装零件Sanyo Shokai Ltd.日本$1
2026-04-29聚酯长丝织物STX Co., Ltd.日本$103
2026-04-29其他窄幅织物STX Co., Ltd.日本$161
2026-04-29零售棉纱<85%SYNERGYTX CO LTD泰国$6.8K
2026-04-29机织标签STX Co., Ltd.日本$24
2026-04-29其他窄幅织物STX Co., Ltd.日本$625
2026-04-29贱金属盖STX Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-29服装零件Sanyo Shokai Ltd.日本$2
2026-04-29机织标签STX Co., Ltd.日本$16
2026-04-29其他人造窄幅布Sanyo Shokai Ltd.日本$1

出口(共 8,948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$40.1K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$2.1K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$21.4K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$4.2K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$2.9K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$9.7K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$698
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$4.4K
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$8.3K
2026-04-27男式化纤服装Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Huung Hi Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →