Thanh Nha Fine Arts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Mỹ Thuật Thanh Nhã
236
进口笔数
191
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304164602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N2NCWC |
| 成立日期 | 2006-01-04 |
| 联系地址 | 14F Khu phố 3, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT THANH NHÃ |
| 企业英文名称 | THANH NHA FINE ARTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14F Khu phố 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837711542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 229 | $1.45M |
| 越南 | 4 | $39.1K |
| 中国 | 3 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 186 | $1.27M |
| 越南 | 12 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | 226 | $1.48M | 其他纸制品、其他纸制品 |
| Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.2K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 非塑料人造花果、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Ever Flowrishing Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 非塑料人造花果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | 186 | $1.27M | 其他纸制品、纸质卡片 |
| Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.3K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $349 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $389 |
| 2026-04-17 | 其他锌制品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $732 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $349 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $134 |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $223 |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非竹编结品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-24 | 非竹编结品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 非竹编结品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2026-04-24 | 非竹编结品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd. | 日本 | $895 |