Thanh Nha Fine Arts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Mỹ Thuật Thanh Nhã

236
进口笔数
191
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-09进口 $17.9K · 4 笔出口 $22.2K · 3 笔2023-10进口 $40.9K · 7 笔出口 $27.1K · 5 笔2023-11进口 $33.5K · 6 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-12进口 $31.6K · 6 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-01进口 $47.2K · 8 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-02进口 $81.7K · 12 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-03进口 $111.6K · 7 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-04进口 $27.7K · 5 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-05进口 $38.4K · 5 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-06进口 $25.3K · 4 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-07进口 $31.1K · 5 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-08进口 $22.0K · 6 笔出口 $55.2K · 6 笔2024-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-10进口 $11.2K · 5 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-11进口 $43.3K · 3 笔出口 $22.5K · 9 笔2024-12进口 $23.5K · 7 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-01进口 $55.5K · 7 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $48.4K · 6 笔出口 $319.7K · 4 笔2025-03进口 $31.2K · 5 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-04进口 $19.2K · 4 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-05进口 $38.4K · 4 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-06进口 $22.8K · 7 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-07进口 $47.6K · 7 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-08进口 $29.7K · 4 笔出口 $53.0K · 9 笔2025-09进口 $25.6K · 5 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $29.5K · 9 笔2025-11进口 $29.8K · 6 笔出口 $37.8K · 5 笔2025-12进口 $28.7K · 4 笔出口 $15.5K · 4 笔2026-01进口 $36.0K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-02进口 $47.6K · 5 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-03进口 $14.1K · 3 笔出口 $22.5K · 5 笔2026-04进口 $56.4K · 5 笔出口 $21.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-09进口 $17.9K · 4 笔出口 $22.2K · 3 笔2023-10进口 $40.9K · 7 笔出口 $27.1K · 5 笔2023-11进口 $33.5K · 6 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-12进口 $31.6K · 6 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-01进口 $47.2K · 8 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-02进口 $81.7K · 12 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-03进口 $111.6K · 7 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-04进口 $27.7K · 5 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-05进口 $38.4K · 5 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-06进口 $25.3K · 4 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-07进口 $31.1K · 5 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-08进口 $22.0K · 6 笔出口 $55.2K · 6 笔2024-09进口 $19.6K · 3 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-10进口 $11.2K · 5 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-11进口 $43.3K · 3 笔出口 $22.5K · 9 笔2024-12进口 $23.5K · 7 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-01进口 $55.5K · 7 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $48.4K · 6 笔出口 $319.7K · 4 笔2025-03进口 $31.2K · 5 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-04进口 $19.2K · 4 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-05进口 $38.4K · 4 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-06进口 $22.8K · 7 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-07进口 $47.6K · 7 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-08进口 $29.7K · 4 笔出口 $53.0K · 9 笔2025-09进口 $25.6K · 5 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $29.5K · 9 笔2025-11进口 $29.8K · 6 笔出口 $37.8K · 5 笔2025-12进口 $28.7K · 4 笔出口 $15.5K · 4 笔2026-01进口 $36.0K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-02进口 $47.6K · 5 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-03进口 $14.1K · 3 笔出口 $22.5K · 5 笔2026-04进口 $56.4K · 5 笔出口 $21.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304164602
企查查编码QVN3N2NCWC
成立日期2006-01-04
联系地址14F Khu phố 3, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT THANH NHÃ
企业英文名称THANH NHA FINE ARTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14F Khu phố 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842837711542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481890其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
790700其他锌制品
390210聚丙烯聚合物
630790其他纺织制品
670290非塑料人造花果
600522染色棉经编织物

出口

HS 编码产品
481890其他纸制品
481720纸质卡片
611780其他针织配件
460194非竹编结品
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
790700其他锌制品
392690其他塑料制品
600522染色棉经编织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本229$1.45M
越南4$39.1K
中国3$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本186$1.27M
越南12$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本226$1.48M其他纸制品、其他纸制品
Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.越南15$8.2K其他纸制品、非乙烯塑料袋
Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.中国2$1.9K非塑料人造花果、其他硫化橡胶制品
Shandong Ever Flowrishing Hair Products Co., Ltd.中国1$240非塑料人造花果

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本186$1.27M其他纸制品、纸质卡片
Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.越南12$7.3K其他纸制品、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$349
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$253
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$389
2026-04-17其他锌制品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$732
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$349
2026-04-17非泡沫塑料片Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$124
2026-04-17自粘塑料卷Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$129
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$223
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$134
2026-04-17非乙烯塑料袋Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$223

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非竹编结品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$26
2026-04-24非竹编结品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-24非竹编结品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$132
2026-04-24非竹编结品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$195
2026-04-23纸质卡片Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$70
2026-04-23纸质卡片Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$70
2026-04-23其他纸制品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-23其他纸制品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$145
2026-04-23纸质卡片Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$42
2026-04-23其他纸制品Kinoshita Mizuhiki Co., Ltd.日本$895

相关企业 · 同类产品

Thanh Nha Fine Arts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →