Sun Green Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SUN GREEN
0
进口笔数
575
出口笔数
$0
进口金额
$6.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700718306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FY4GQX |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN GREEN |
| 企业英文名称 | SUN GREEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cắt trang trí đế giày thể thao. Sản xuất nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất giày thể thao. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743611782 |
| 邮箱 | sungreen140606@gmail.com |
| 传真 | 02743611783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.402亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 547 | $6.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $2.37M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $1.98M | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 209 | $1.86M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 19 | $296.0K | 橡塑模具、鞋靴零件 | |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 21 | $47.2K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.4K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 16 | $6.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $324 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $120 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $90 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $100 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $359 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $303 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $52 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $85 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $329 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $621 |