Asia Polytex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,513 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ASIA POLY TEC
2
进口笔数
1,513
出口笔数
$5.5K
进口金额
$5.95M
出口金额
2023-04-11
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700529186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X3XNAC |
| 成立日期 | 2003-09-24 |
| 联系地址 | kho C2, lô D, số 7 Đại lộ Độc Lập, KCN Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA POLY TEC |
| 企业英文名称 | ASIA POLYTEC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | kho C2, lô D, số 7 Đại lộ Độc Lập, KCN Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743732566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.977亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,466 | $5.85M |
| 韩国 | 28 | $91.5K |
| 泰国 | 7 | $4.9K |
| 中国 | 4 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 3 | $994 |
| 缅甸 | 1 | $720 |
| 柬埔寨 | 1 | $527 |
| 菲律宾 | 2 | $359 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cowin Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 轻质无纺布、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 414 | $3.60M | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 417 | $848.8K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 249 | $432.0K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| ASG International Corp. | 越南 | 87 | $336.5K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $172.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $132.7K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Kammi Apparel Co., Ltd. | 越南 | 29 | $102.2K | 非乙烯塑料袋、25-70克非织造布 |
| Hanul T & S Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.3K | 印刷标签、女式合成纤维裤 |
| A.S.G. International Corporation | 韩国 | 12 | $32.0K | 合成纤维缝纫线、其他泡沫塑料 |
| ATIC Fashion Co., Ltd. | 中国台湾 | 13 | $16.2K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 非乙烯塑料袋 | Cowin Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2023-04-03 | 非乙烯塑料袋 | COWIN HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $788 |
出口(共 1,513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非乙烯塑料袋 | Easy International Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 非乙烯塑料袋 | Chungwoon International Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 非乙烯塑料袋 | Kammi Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $110 |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $593 |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |