Thanh Tin Paper Tube Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ốNG GIấY THàNH TíN
37
进口笔数
194
出口笔数
$747.4K
进口金额
$547.3K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202113704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW3TJAB |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Lô GH211, khu Hồ Đá, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG GIẤY THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN PAPER TUBE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô GH211, khu Hồ Đá, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842253599288 |
| 邮箱 | sales01.thanhtin@gmail.com |
| 传真 | +842253599288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $747.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $547.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Mass Technology Ltd. | 中国 | 20 | $348.7K | 淀粉胶、其他粘合剂≤1kg |
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.0K | 木制餐具、淀粉胶 |
| Jingjiang Tianchuang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.0K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| ADA Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.6K | 氢氧化铝、其他乙烯聚合物 |
| Dongguan Tongshun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Yiwu Commerce Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 淀粉胶、改性淀粉 |
| Shanghai XS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 其他塑料制品、机床零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $408.2K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $76.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.6K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Sunby Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $616 | 6mm以下精炼铜丝、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-06-17 | 其他造纸机械 | Dongguan Tongshun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-06-17 | 纸张切割机 | Dongguan Tongshun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-06-01 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-05-04 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-20 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-02-02 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-02 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 淀粉胶 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-06 | 混合机 | Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-28 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 其他纸制品 | U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | $7 |