Neorani Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 4EVER D&I

95
进口笔数
131
出口笔数
$308.9K
进口金额
$541.2K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-29
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $44.0K · 4 笔2023-11进口 $10.9K · 6 笔出口 $11.9K · 7 笔2023-12进口 $19.5K · 6 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 4 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $12.9K · 5 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $16.1K · 6 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-08进口 $35.9K · 3 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 3 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $20.3K · 5 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 5 笔出口 $58.6K · 12 笔2025-04进口 $3.2K · 3 笔出口 $9.4K · 6 笔2025-05进口 $5.5K · 3 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-06进口 $3.6K · 3 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-11进口 $8.5K · 4 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $29.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $44.0K · 4 笔2023-11进口 $10.9K · 6 笔出口 $11.9K · 7 笔2023-12进口 $19.5K · 6 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 4 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $12.9K · 5 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $16.1K · 6 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-08进口 $35.9K · 3 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 3 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $39.9K · 5 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $20.3K · 5 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 5 笔出口 $58.6K · 12 笔2025-04进口 $3.2K · 3 笔出口 $9.4K · 6 笔2025-05进口 $5.5K · 3 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-06进口 $3.6K · 3 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-11进口 $8.5K · 4 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $29.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317402396
企查查编码QVNFJCM0PX
成立日期2022-07-26
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Saigon ICT Tower, Lô 46, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEORANI
企业英文名称NEORANI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84903814891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
560749聚烯烃绳缆
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
580790非织造标签
392010乙烯聚合物塑料
482190未印刷标签
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
392119其他泡沫塑料
540110合成纤维缝纫线
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
580790非织造标签
392010乙烯聚合物塑料
560790其他绳缆
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$308.7K
中国2$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$541.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KVN Global Webbing Co., Ltd.越南6$90.6K聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布
Thien Phu Mut Co., Ltd.越南17$68.4K其他泡沫塑料、硫化橡胶垫
Aztech Vina Co., Ltd.越南9$46.1K聚烯烃绳缆、包覆橡胶绳
Phu Quang Co., Ltd.越南6$26.6K其他泡沫塑料、非竹编结品
TRI DAT Packaging Co., Ltd.越南10$23.9K瓦楞纸箱
TMV Vinh Long Co., Ltd.越南17$23.8K聚乙烯袋
Quyet Tien Production Service Trading Co., Ltd.越南8$18.1K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd.越南18$10.5K未印刷标签、非织造标签
Portland Gear LLC美国4$782塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hung Huy Hoang Production Trading Co., Ltd.越南67$365.1K聚氨酯纺织物、印刷标签
Minh Khai Bags Co., Ltd.越南43$135.1K塑料衣着附件、聚酯机织物
Blue Bags Garment Co., Ltd.越南9$33.0K拉链零件、瓦楞纸箱
Neobags Vietnam Co., Ltd.越南12$8.0K塑料衣着附件、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他泡沫塑料PHU QUANG CO LTD越南$7.9K
2025-12-16乙烯聚合物塑料QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD越南$415
2025-12-16乙烯聚合物塑料QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD越南$996
2025-12-16乙烯聚合物塑料QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD越南$2.5K
2025-11-27聚乙烯袋TMV VINH LONG CO LTD越南$1.4K
2025-11-26印刷标签DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$473
2025-11-26其他泡沫塑料PHU QUANG CO LTD越南$2.6K
2025-11-03其他泡沫塑料PHU QUANG CO LTD越南$4.0K
2025-10-24乙烯聚合物塑料QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD越南$721
2025-10-24乙烯聚合物塑料QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD越南$1.5K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29聚烯烃绳缆HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$1.6K
2025-12-29其他泡沫塑料HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$7.9K
2025-12-29聚烯烃绳缆HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$144
2025-12-29聚烯烃绳缆HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$10.6K
2025-12-29瓦楞纸箱HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$1.1K
2025-12-29聚烯烃绳缆HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$2.1K
2025-12-25合成纤维缝纫线HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$1.6K
2025-12-25合成纤维缝纫线HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$478
2025-12-25乙烯聚合物塑料HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$2.5K
2025-12-25乙烯聚合物塑料HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD越南$415

相关企业 · 同类产品

Neorani Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →