Neorani Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 4EVER D&I
95
进口笔数
131
出口笔数
$308.9K
进口金额
$541.2K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-29
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317402396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJCM0PX |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Saigon ICT Tower, Lô 46, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEORANI |
| 企业英文名称 | NEORANI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903814891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $308.7K |
| 中国 | 2 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $541.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KVN Global Webbing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.6K | 聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布 |
| Thien Phu Mut Co., Ltd. | 越南 | 17 | $68.4K | 其他泡沫塑料、硫化橡胶垫 |
| Aztech Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.1K | 聚烯烃绳缆、包覆橡胶绳 |
| Phu Quang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.6K | 其他泡沫塑料、非竹编结品 |
| TRI DAT Packaging Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.9K | 瓦楞纸箱 |
| TMV Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.8K | 聚乙烯袋 |
| Quyet Tien Production Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.5K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Portland Gear LLC | 美国 | 4 | $782 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Huy Hoang Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 67 | $365.1K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
| Minh Khai Bags Co., Ltd. | 越南 | 43 | $135.1K | 塑料衣着附件、聚酯机织物 |
| Blue Bags Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.0K | 拉链零件、瓦楞纸箱 |
| Neobags Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.0K | 塑料衣着附件、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他泡沫塑料 | PHU QUANG CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-16 | 乙烯聚合物塑料 | QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $415 |
| 2025-12-16 | 乙烯聚合物塑料 | QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $996 |
| 2025-12-16 | 乙烯聚合物塑料 | QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 聚乙烯袋 | TMV VINH LONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 印刷标签 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-11-26 | 其他泡沫塑料 | PHU QUANG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-03 | 其他泡沫塑料 | PHU QUANG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-24 | 乙烯聚合物塑料 | QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $721 |
| 2025-10-24 | 乙烯聚合物塑料 | QUYET TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 聚烯烃绳缆 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 其他泡沫塑料 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-29 | 聚烯烃绳缆 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-12-29 | 聚烯烃绳缆 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 聚烯烃绳缆 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 合成纤维缝纫线 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 合成纤维缝纫线 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-25 | 乙烯聚合物塑料 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 乙烯聚合物塑料 | HUNG HUY HOANG PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $415 |