Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Đông Sinh
0
进口笔数
440
出口笔数
$0
进口金额
$3.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303335710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT2RR4W |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | 45/309C Phan Huy ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐÔNG SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/309C Phan Huy ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909057737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $2.47M |
| 孟加拉国 | 110 | $165.8K |
| 韩国 | 49 | $111.5K |
| 柬埔寨 | 7 | $106.0K |
| 印度尼西亚 | 38 | $54.7K |
| 泰国 | 29 | $46.4K |
| 英属维京群岛 | 8 | $33.8K |
| 中国 | 12 | $25.1K |
| 德国 | 11 | $21.9K |
| 美国 | 10 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.96M | 非织造标签、印刷标签 |
| NACY Co., Ltd. | 越南 | 28 | $154.1K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Namu Lab Inc. | 越南 | 12 | $139.7K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Gate One Fashion GmbH | 德国 | 17 | $79.9K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Manna NY Inc. | 越南 | 33 | $48.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Saiham Knit Composite | 孟加拉国 | 29 | $46.6K | 塑料衣着附件、自粘纸板 |
| Oriental Garment Co., Ltd. | 越南 | 24 | $44.5K | 化纤针织服装、男式泳装 |
| Reaz Export Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 56 | $42.5K | 彩色棉布100-200克、塑料纽扣 |
| PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | 18 | $39.5K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Neorani Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.5K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | CONG TY TNHH YAKJIN VIETNAM | 韩国 | $382 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Kyung Seung | 韩国 | $68 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Kyung Seung | 韩国 | $116 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Kyung Seung | 韩国 | $13 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | CONG TY TNHH YAKJIN VIETNAM | 韩国 | $460 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Kyung Seung | 韩国 | $90 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Kyung Seung | 韩国 | $12 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | CONG TY TNHH YAKJIN VIETNAM | 韩国 | $223 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | CONG TY TNHH YAKJIN VIETNAM | 韩国 | $54 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Kyung Seung | 韩国 | $18 |