NACY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NACY
59
进口笔数
81
出口笔数
$300.7K
进口金额
$355.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-06-04
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317196150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU4MYE7 |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 110/2F Đường Số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NACY |
| 企业英文名称 | NACY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/2F Đường Số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836836689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $300.1K |
| 中国 | 1 | $492 |
| 印度 | 1 | $60 |
| 马来西亚 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $342.1K |
| 英国 | 1 | $10.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 荷兰 | 1 | $966 |
| 美国 | 3 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $154.1K | 未印刷标签、非织造标签 |
| 72f1dea8dac2a6e2ca8355dae83ac230 | 5 | $93.8K | ||
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.7K | 其他拉链、拉链零件 |
| Baiho Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 色织人造纤维布、其他人造窄幅布 |
| Thinh Gia Huy L.A Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 重型无纺布、70-150克非织造布 |
| Prym Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.5K | 扣件及零件、金属钩环 |
| Daeduck Mesh Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 网眼薄纱织物、染色合成针织布 |
| Tri Thien Trading & Producing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 染色机织布、聚酯短纤织物 |
| Suzhou Qeeze Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $492 | 衬背铜箔、聚氨酯泡沫塑料 |
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $60 | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhu Ngoc Garments Co., Ltd. | 越南 | 45 | $181.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tan Tai Trading Export Import Co., Ltd. | 越南 | 12 | $103.2K | 其他窄幅织物、其他拉链 |
| Impulse Fashion Vietnam Garment Exporting Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.1K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| NMP Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Udinsense Inc. | 英国 | 1 | $10.1K | 睡袋 |
| 6cab7fa7bdaca3c55719bce818cd39a0 | 1 | $1.7K | ||
| Udinsense Inc. | 荷兰 | 1 | $966 | 婴儿棉针织品 |
| DCL | 美国 | 1 | $525 | 未漂白黄麻布、其他钢铁铸件 |
| Pham Gia MTW Cutting Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $502 | 弹性针织布、印刷标签 |
| Nanit | 美国 | 1 | $13 | 睡袋 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 染色棉针织布 | TRI THIEN TRADING & PRODUCING CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-25 | 印刷标签 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-11-25 | 非瓦楞折叠盒 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 印刷标签 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $317 |
| 2025-10-04 | 非瓦楞折叠盒 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $377 |
| 2025-10-04 | 其他涂布纸 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-10-04 | 非瓦楞折叠盒 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $364 |
| 2025-10-04 | 印刷标签 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-04 | 印刷标签 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-10-04 | 印刷标签 | DONG SINH MFG TRADING CO LTD | 越南 | $26 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 婴儿棉针织品 | UDISENSE INC. (DBA NANIT) | 美国 | $0 |
| 2025-12-20 | 合成纤维缝纫线 | NHU NGOC GARMENTS CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-12-20 | 合成纤维缝纫线 | NHU NGOC GARMENTS CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-12-17 | 合成纤维缝纫线 | NMP VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 染色棉针织布 | NMP VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-17 | 合成纤维缝纫线 | NMP VINA CO LTD | 越南 | $702 |
| 2025-12-02 | 非织造标签 | NHU NGOC GARMENTS CO LTD | 越南 | $181 |
| 2025-12-02 | 非织造标签 | NHU NGOC GARMENTS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 非瓦楞折叠盒 | NHU NGOC GARMENTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 非织造标签 | NHU NGOC GARMENTS CO LTD | 越南 | $423 |