NACY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NACY

59
进口笔数
81
出口笔数
$300.7K
进口金额
$355.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-06-04
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2023-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-11进口 $10.5K · 4 笔出口 $12.1K · 5 笔2023-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-01进口 $569 · 2 笔出口 $569 · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $18.3K · 5 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-04进口 $4.4K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $522 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-09进口 $54.3K · 6 笔出口 $53.9K · 5 笔2024-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-11进口 $47.4K · 6 笔出口 $37.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 1 笔2025-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-07进口 $17.1K · 2 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-08进口 $42.1K · 3 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $960 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2023-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-11进口 $10.5K · 4 笔出口 $12.1K · 5 笔2023-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-01进口 $569 · 2 笔出口 $569 · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $18.3K · 5 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-04进口 $4.4K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $522 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-09进口 $54.3K · 6 笔出口 $53.9K · 5 笔2024-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-11进口 $47.4K · 6 笔出口 $37.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 1 笔2025-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-07进口 $17.1K · 2 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-08进口 $42.1K · 3 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $960 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317196150
企查查编码QVNRU4MYE7
成立日期2022-03-11
联系地址110/2F Đường Số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NACY
企业英文名称NACY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110/2F Đường Số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84836836689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580790非织造标签
960719其他拉链
392119其他泡沫塑料
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
960610扣件及零件
481920非瓦楞折叠盒
960622金属纽扣
481190其他涂布纸

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
392119其他泡沫塑料
482110印刷标签
490199其他印刷品
540110合成纤维缝纫线
580632其他人造窄幅布
960610扣件及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$300.1K
中国1$492
印度1$60
马来西亚1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$342.1K
英国1$10.1K
马来西亚1$1.7K
荷兰1$966
美国3$538

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd.越南28$154.1K未印刷标签、非织造标签
72f1dea8dac2a6e2ca8355dae83ac2305$93.8K
YKK Vietnam Co., Ltd.越南9$28.7K其他拉链、拉链零件
Baiho Textile Co., Ltd.越南4$9.0K色织人造纤维布、其他人造窄幅布
Thinh Gia Huy L.A Co., Ltd.越南1$4.8K重型无纺布、70-150克非织造布
Prym Fashion Vietnam Co., Ltd.越南7$3.5K扣件及零件、金属钩环
Daeduck Mesh Vina Co., Ltd.越南1$3.2K网眼薄纱织物、染色合成针织布
Tri Thien Trading & Producing Co., Ltd.越南1$3.1K染色机织布、聚酯短纤织物
Suzhou Qeeze Electronics Technology Co., Ltd.中国1$492衬背铜箔、聚氨酯泡沫塑料
Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$60处理器及控制器、其他电子IC

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nhu Ngoc Garments Co., Ltd.越南45$181.0K印刷标签、非织造标签
Tan Tai Trading Export Import Co., Ltd.越南12$103.2K其他窄幅织物、其他拉链
Impulse Fashion Vietnam Garment Exporting Co., Ltd.越南10$31.1K印刷标签、染色棉针织布
NMP Vina Co., Ltd.越南8$26.4K印刷标签、非织造标签
Udinsense Inc.英国1$10.1K睡袋
6cab7fa7bdaca3c55719bce818cd39a01$1.7K
Udinsense Inc.荷兰1$966婴儿棉针织品
DCL美国1$525未漂白黄麻布、其他钢铁铸件
Pham Gia MTW Cutting Garment Co., Ltd.越南1$502弹性针织布、印刷标签
Nanit美国1$13睡袋

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17染色棉针织布TRI THIEN TRADING & PRODUCING CO LTD越南$3.1K
2025-11-25印刷标签DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$18
2025-11-25非瓦楞折叠盒DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$1.6K
2025-11-25印刷标签DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$317
2025-10-04非瓦楞折叠盒DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$377
2025-10-04其他涂布纸DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$80
2025-10-04非瓦楞折叠盒DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$364
2025-10-04印刷标签DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$13
2025-10-04印刷标签DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$101
2025-10-04印刷标签DONG SINH MFG TRADING CO LTD越南$26

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04婴儿棉针织品UDISENSE INC. (DBA NANIT)美国$0
2025-12-20合成纤维缝纫线NHU NGOC GARMENTS CO LTD越南$135
2025-12-20合成纤维缝纫线NHU NGOC GARMENTS CO LTD越南$381
2025-12-17合成纤维缝纫线NMP VINA CO LTD越南$1.7K
2025-12-17染色棉针织布NMP VINA CO LTD越南$3.1K
2025-12-17合成纤维缝纫线NMP VINA CO LTD越南$702
2025-12-02非织造标签NHU NGOC GARMENTS CO LTD越南$181
2025-12-02非织造标签NHU NGOC GARMENTS CO LTD越南$3.2K
2025-12-02非瓦楞折叠盒NHU NGOC GARMENTS CO LTD越南$1.6K
2025-12-02非织造标签NHU NGOC GARMENTS CO LTD越南$423

相关企业 · 同类产品

NACY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →