Tan Tai Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他窄幅织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TấN TàI
39
进口笔数
19
出口笔数
$448.2K
进口金额
$425.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304235885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BRAJH0 |
| 成立日期 | 2006-03-13 |
| 联系地址 | 551/266/1 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TẤN TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/266/1 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862509286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $240.5K |
| 越南 | 17 | $207.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $308.1K |
| 韩国 | 1 | $11.2K |
| 英国 | 1 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NACY Co., Ltd. | 中国 | 15 | $122.4K | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| Nacy Co., Ltd. | 英国 | 6 | $107.7K | 非玻璃化转印纸、其他人造窄幅布 |
| NACY Co., Ltd. | 越南 | 12 | $103.2K | 未印刷标签、非织造标签 |
| CONG TY TNHH THIEN PHU FOAM (MST: 3703415476) | 越南 | 2 | $101.4K | 其他泡沫塑料 |
| IM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Jinseung Inc. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料衣着附件、塑料涂层织物 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | 1 | $1.6K | 未印刷标签、非织造标签 |
| CONG TY TNHH MTV SPEED VINA (MST:1101786938) | 越南 | 1 | $1.0K | 合成纤维缝纫线、其他纺织制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nacy Co., Ltd. | 美国 | 11 | $308.1K | 婴儿棉针织品、其他塑纺箱盒 |
| Nacy Co., Ltd. | 英国 | 6 | $104.3K | 婴儿棉针织品、睡袋 |
| Jinseung Inc. | 韩国 | 1 | $11.2K | 合成纤维缝纫线、其他纺织大衣 |
| Nacy Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 婴儿棉针织品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非织造标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | $538 |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | $538 |
| 2026-04-22 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | $158 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH THIEN PHU FOAM (MST: 3703415476) | 越南 | $43.9K |
| 2026-04-22 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | $117 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH THIEN PHU FOAM (MST: 3703415476) | 越南 | $43.9K |
| 2026-04-22 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | $158 |
| 2026-04-22 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI DONG SINH (MST:0303335710) | 越南 | $117 |
| 2026-04-14 | 其他人造窄幅布 | NACY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他窄幅织物 | NACY CO LTD | 中国 | $446 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | — | $63.9K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | — | $18.4K |
| 2026-03-27 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | — | $7.6K |
| 2026-03-19 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-02-12 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | — | $7.6K |
| 2025-11-26 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | 英国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | 美国 | $37.5K |
| 2025-11-15 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | 美国 | $25.0K |
| 2025-08-29 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | 美国 | $85.6K |
| 2025-08-22 | 其他塑纺箱盒 | NACY CO LTD | 美国 | $6.0K |