Prym Fashion Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 扣件及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRYM FASHION VIệT NAM
- 邮箱1
1,122
进口笔数
853
出口笔数
$2.51M
进口金额
$3.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317333223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHF8PHK |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Nhà kho D2, Lô D2, Đường D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRYM FASHION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRYM FASHION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà kho D2, Lô D2, Đường D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842871011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.6485亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,067 | $2.48M |
| 日本 | 35 | $18.9K |
| 中国香港 | 20 | $13.2K |
| 菲律宾 | 3 | $297 |
| 佛得角 | 1 | $18 |
| 美国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 431 | $2.11M |
| 韩国 | 45 | $585.2K |
| 孟加拉国 | 144 | $309.6K |
| 中国香港 | 60 | $152.6K |
| 中国台湾 | 26 | $141.7K |
| 斯里兰卡 | 42 | $87.7K |
| 新加坡 | 34 | $79.7K |
| 秘鲁 | 21 | $62.0K |
| 柬埔寨 | 22 | $56.3K |
| 印度尼西亚 | 28 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Luen Buttons Ltd. | 中国 | 152 | $811.8K | 扣件及零件、金属钩环 |
| Ho Tat Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 143 | $655.7K | 扣件及零件、金属钩环 |
| Dongguan Chuangda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 86 | $221.9K | 金属钩环、纽扣零件及坯料 |
| HO TAT METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 128 | $205.3K | 扣件及零件、纽扣零件及坯料 |
| Winstar Button Mfg. Ltd. | 中国 | 39 | $86.8K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Creocean Ltd. | 中国 | 38 | $38.7K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| PRYM FASHION ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 74 | $36.1K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Asia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 36 | $33.8K | 金属纽扣、其他电子IC |
| POLYTEX BUTTON FACTORY LTD | 中国香港 | 63 | $32.2K | 塑料纽扣 |
| Winstar Button Mfg. Ltd. | 中国香港 | 62 | $27.0K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 39 | $552.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 24 | $479.1K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 81 | $420.2K | 智能卡、非织造标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 84 | $418.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Maitex (EAG) Ltd. | 越南 | 57 | $316.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| J.M. Fabrics Ltd. | 孟加拉国 | 37 | $130.2K | 窄幅弹性织物、变形尼龙纱 |
| Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $126.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Maitex (EAG) Ltd. | 中国 | 42 | $124.6K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| PARK (Bangladesh) Co., Ltd. | 孟加拉国 | 46 | $45.8K | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $30.9K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | CHEE LUEN BUTTONS LTD | 中国 | $202 |
出口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属钩环 | CHANGSHU BOSIDENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | CHANGSHU BOSIDENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | PEONY CO LTD | 越南 | $4.0K |