Prym Fashion Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 扣件及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRYM FASHION VIệT NAM

1,122
进口笔数
853
出口笔数
$2.51M
进口金额
$3.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 7 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-09进口 $90.9K · 29 笔出口 $19.1K · 12 笔2023-10进口 $45.4K · 31 笔出口 $32.2K · 16 笔2023-11进口 $64.9K · 31 笔出口 $19.6K · 10 笔2023-12进口 $43.4K · 31 笔出口 $32.3K · 12 笔2024-01进口 $63.0K · 42 笔出口 $68.2K · 20 笔2024-02进口 $25.4K · 8 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-03进口 $48.7K · 31 笔出口 $110.9K · 19 笔2024-04进口 $89.0K · 40 笔出口 $56.3K · 25 笔2024-05进口 $75.7K · 32 笔出口 $111.3K · 17 笔2024-06进口 $31.7K · 28 笔出口 $33.7K · 16 笔2024-07进口 $71.6K · 23 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-08进口 $113.9K · 36 笔出口 $45.4K · 14 笔2024-09进口 $61.1K · 36 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-10进口 $61.8K · 24 笔出口 $35.4K · 19 笔2024-11进口 $97.2K · 30 笔出口 $79.2K · 23 笔2024-12进口 $66.4K · 37 笔出口 $197.9K · 27 笔2025-01进口 $34.6K · 22 笔出口 $172.2K · 33 笔2025-02进口 $25.8K · 9 笔出口 $93.9K · 38 笔2025-03进口 $156.7K · 36 笔出口 $235.6K · 34 笔2025-04进口 $38.4K · 24 笔出口 $177.9K · 31 笔2025-05进口 $90.1K · 35 笔出口 $247.7K · 38 笔2025-06进口 $48.1K · 33 笔出口 $131.9K · 27 笔2025-07进口 $35.2K · 28 笔出口 $62.5K · 17 笔2025-08进口 $102.2K · 32 笔出口 $47.6K · 30 笔2025-09进口 $60.4K · 50 笔出口 $178.1K · 24 笔2025-10进口 $78.4K · 40 笔出口 $126.3K · 37 笔2025-11进口 $101.5K · 37 笔出口 $94.2K · 40 笔2025-12进口 $54.2K · 36 笔出口 $122.5K · 45 笔2026-01进口 $35.0K · 31 笔出口 $169.6K · 41 笔2026-02进口 $75.3K · 23 笔出口 $127.8K · 24 笔2026-03进口 $54.0K · 31 笔出口 $283.0K · 53 笔2026-04进口 $170.7K · 45 笔出口 $344.3K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 7 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-09进口 $90.9K · 29 笔出口 $19.1K · 12 笔2023-10进口 $45.4K · 31 笔出口 $32.2K · 16 笔2023-11进口 $64.9K · 31 笔出口 $19.6K · 10 笔2023-12进口 $43.4K · 31 笔出口 $32.3K · 12 笔2024-01进口 $63.0K · 42 笔出口 $68.2K · 20 笔2024-02进口 $25.4K · 8 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-03进口 $48.7K · 31 笔出口 $110.9K · 19 笔2024-04进口 $89.0K · 40 笔出口 $56.3K · 25 笔2024-05进口 $75.7K · 32 笔出口 $111.3K · 17 笔2024-06进口 $31.7K · 28 笔出口 $33.7K · 16 笔2024-07进口 $71.6K · 23 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-08进口 $113.9K · 36 笔出口 $45.4K · 14 笔2024-09进口 $61.1K · 36 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-10进口 $61.8K · 24 笔出口 $35.4K · 19 笔2024-11进口 $97.2K · 30 笔出口 $79.2K · 23 笔2024-12进口 $66.4K · 37 笔出口 $197.9K · 27 笔2025-01进口 $34.6K · 22 笔出口 $172.2K · 33 笔2025-02进口 $25.8K · 9 笔出口 $93.9K · 38 笔2025-03进口 $156.7K · 36 笔出口 $235.6K · 34 笔2025-04进口 $38.4K · 24 笔出口 $177.9K · 31 笔2025-05进口 $90.1K · 35 笔出口 $247.7K · 38 笔2025-06进口 $48.1K · 33 笔出口 $131.9K · 27 笔2025-07进口 $35.2K · 28 笔出口 $62.5K · 17 笔2025-08进口 $102.2K · 32 笔出口 $47.6K · 30 笔2025-09进口 $60.4K · 50 笔出口 $178.1K · 24 笔2025-10进口 $78.4K · 40 笔出口 $126.3K · 37 笔2025-11进口 $101.5K · 37 笔出口 $94.2K · 40 笔2025-12进口 $54.2K · 36 笔出口 $122.5K · 45 笔2026-01进口 $35.0K · 31 笔出口 $169.6K · 41 笔2026-02进口 $75.3K · 23 笔出口 $127.8K · 24 笔2026-03进口 $54.0K · 31 笔出口 $283.0K · 53 笔2026-04进口 $170.7K · 45 笔出口 $344.3K · 46 笔

工商档案

企业注册号0317333223
企查查编码QVNDHF8PHK
成立日期2022-06-09
联系地址Nhà kho D2, Lô D2, Đường D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRYM FASHION VIỆT NAM
企业英文名称PRYM FASHION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà kho D2, Lô D2, Đường D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842871011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.6485亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960610扣件及零件
960621塑料纽扣
830810金属钩环
960630纽扣零件及坯料
830890贱金属扣件
960622金属纽扣
392620塑料衣着附件
820730可互换冲压工具
830820管状/分叉铆钉
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
960610扣件及零件
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
960630纽扣零件及坯料
960622金属纽扣
820730可互换冲压工具
960621塑料纽扣
830820管状/分叉铆钉
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,067$2.48M
日本35$18.9K
中国香港20$13.2K
菲律宾3$297
佛得角1$18
美国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南431$2.11M
韩国45$585.2K
孟加拉国144$309.6K
中国香港60$152.6K
中国台湾26$141.7K
斯里兰卡42$87.7K
新加坡34$79.7K
秘鲁21$62.0K
柬埔寨22$56.3K
印度尼西亚28$48.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chee Luen Buttons Ltd.中国152$811.8K扣件及零件、金属钩环
Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国143$655.7K扣件及零件、金属钩环
Dongguan Chuangda Metal Products Co., Ltd.中国86$221.9K金属钩环、纽扣零件及坯料
HO TAT METAL PRODUCTS CO LTD中国香港128$205.3K扣件及零件、纽扣零件及坯料
Winstar Button Mfg. Ltd.中国39$86.8K塑料纽扣、塑料衣着附件
Creocean Ltd.中国38$38.7K贱金属扣件、金属纽扣
PRYM FASHION ASIA PACIFIC LTD中国香港74$36.1K扣件及零件、塑料纽扣
Asia Industrial Co., Ltd.中国36$33.8K金属纽扣、其他电子IC
POLYTEX BUTTON FACTORY LTD中国香港63$32.2K塑料纽扣
Winstar Button Mfg. Ltd.中国香港62$27.0K塑料纽扣、非金属塑料纽扣

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南39$552.3K其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp.韩国24$479.1K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Peony Co., Ltd.越南81$420.2K智能卡、非织造标签
Peony Co., Ltd.越南84$418.3K染色棉针织布、印刷标签
Maitex (EAG) Ltd.越南57$316.7K印刷标签、非织造标签
J.M. Fabrics Ltd.孟加拉国37$130.2K窄幅弹性织物、变形尼龙纱
Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡44$126.3K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Maitex (EAG) Ltd.中国42$124.6K男式化纤大衣、化纤女式大衣
PARK (Bangladesh) Co., Ltd.孟加拉国46$45.8K聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$30.9K染色棉针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$116
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$33
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$116
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$37
2026-04-28贱金属扣件DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$492
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$374
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$72
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$42
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$233
2026-04-28金属钩环CHEE LUEN BUTTONS LTD中国$202

出口(共 853)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环CHANGSHU BOSIDENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$57
2026-04-29金属钩环CHANGSHU BOSIDENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$4.5K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$4.0K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$2.1K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$2.3K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$2.3K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$2.1K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$4.5K
2026-04-25贱金属扣件PEONY CO LTD越南$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Prym Fashion Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →