Prym Fashion Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,220 笔 · 主营 扣件及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRYM FASHION VIệT NAM

1,220
进口笔数
1,063
出口笔数
$2.75M
进口金额
$4.23M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
53
供应商数
130
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.4K20232024202520262023-10进口 $631 · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $64.9K · 31 笔出口 $19.6K · 10 笔2023-12进口 $43.4K · 31 笔出口 $32.3K · 12 笔2024-01进口 $63.0K · 42 笔出口 $68.2K · 20 笔2024-02进口 $25.4K · 8 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-03进口 $48.7K · 31 笔出口 $110.9K · 19 笔2024-04进口 $89.0K · 40 笔出口 $56.3K · 25 笔2024-05进口 $75.7K · 32 笔出口 $111.3K · 17 笔2024-06进口 $31.7K · 28 笔出口 $33.7K · 16 笔2024-07进口 $71.6K · 23 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-08进口 $113.9K · 36 笔出口 $45.4K · 14 笔2024-09进口 $61.1K · 36 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-10进口 $61.8K · 24 笔出口 $35.4K · 19 笔2024-11进口 $97.2K · 30 笔出口 $79.2K · 23 笔2024-12进口 $66.4K · 37 笔出口 $197.9K · 27 笔2025-01进口 $34.6K · 22 笔出口 $174.6K · 33 笔2025-02进口 $25.8K · 9 笔出口 $105.0K · 38 笔2025-03进口 $156.7K · 36 笔出口 $242.2K · 34 笔2025-04进口 $38.4K · 24 笔出口 $181.9K · 32 笔2025-05进口 $90.1K · 35 笔出口 $267.5K · 41 笔2025-06进口 $48.1K · 33 笔出口 $131.9K · 27 笔2025-07进口 $35.2K · 28 笔出口 $62.5K · 17 笔2025-08进口 $102.2K · 32 笔出口 $47.6K · 30 笔2025-09进口 $60.4K · 50 笔出口 $178.1K · 24 笔2025-10进口 $78.4K · 40 笔出口 $126.3K · 37 笔2025-11进口 $101.5K · 37 笔出口 $101.2K · 41 笔2025-12进口 $54.2K · 36 笔出口 $125.8K · 46 笔2026-01进口 $35.0K · 31 笔出口 $169.8K · 46 笔2026-02进口 $75.3K · 23 笔出口 $153.3K · 34 笔2026-03进口 $54.0K · 31 笔出口 $339.8K · 67 笔2026-04进口 $170.7K · 45 笔出口 $353.4K · 57 笔2026-05进口 $83.9K · 29 笔出口 $173.3K · 43 笔2026-06进口 $69.6K · 30 笔出口 $83.8K · 52 笔2026-07进口 $88.3K · 39 笔出口 $55.5K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-10进口 $631 · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $64.9K · 31 笔出口 $19.6K · 10 笔2023-12进口 $43.4K · 31 笔出口 $32.3K · 12 笔2024-01进口 $63.0K · 42 笔出口 $68.2K · 20 笔2024-02进口 $25.4K · 8 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-03进口 $48.7K · 31 笔出口 $110.9K · 19 笔2024-04进口 $89.0K · 40 笔出口 $56.3K · 25 笔2024-05进口 $75.7K · 32 笔出口 $111.3K · 17 笔2024-06进口 $31.7K · 28 笔出口 $33.7K · 16 笔2024-07进口 $71.6K · 23 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-08进口 $113.9K · 36 笔出口 $45.4K · 14 笔2024-09进口 $61.1K · 36 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-10进口 $61.8K · 24 笔出口 $35.4K · 19 笔2024-11进口 $97.2K · 30 笔出口 $79.2K · 23 笔2024-12进口 $66.4K · 37 笔出口 $197.9K · 27 笔2025-01进口 $34.6K · 22 笔出口 $174.6K · 33 笔2025-02进口 $25.8K · 9 笔出口 $105.0K · 38 笔2025-03进口 $156.7K · 36 笔出口 $242.2K · 34 笔2025-04进口 $38.4K · 24 笔出口 $181.9K · 32 笔2025-05进口 $90.1K · 35 笔出口 $267.5K · 41 笔2025-06进口 $48.1K · 33 笔出口 $131.9K · 27 笔2025-07进口 $35.2K · 28 笔出口 $62.5K · 17 笔2025-08进口 $102.2K · 32 笔出口 $47.6K · 30 笔2025-09进口 $60.4K · 50 笔出口 $178.1K · 24 笔2025-10进口 $78.4K · 40 笔出口 $126.3K · 37 笔2025-11进口 $101.5K · 37 笔出口 $101.2K · 41 笔2025-12进口 $54.2K · 36 笔出口 $125.8K · 46 笔2026-01进口 $35.0K · 31 笔出口 $169.8K · 46 笔2026-02进口 $75.3K · 23 笔出口 $153.3K · 34 笔2026-03进口 $54.0K · 31 笔出口 $339.8K · 67 笔2026-04进口 $170.7K · 45 笔出口 $353.4K · 57 笔2026-05进口 $83.9K · 29 笔出口 $173.3K · 43 笔2026-06进口 $69.6K · 30 笔出口 $83.8K · 52 笔2026-07进口 $88.3K · 39 笔出口 $55.5K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0317333223
企查查编码QVNDHF8PHK
成立日期2022-06-09
联系地址Nhà kho D2, Lô D2, Đường D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRYM FASHION VIỆT NAM
企业英文名称PRYM FASHION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà kho D2, Lô D2, Đường D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842871011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.6485亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960610扣件及零件
960621塑料纽扣
830810金属钩环
830890贱金属扣件
960630纽扣零件及坯料
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
820730可互换冲压工具
830820管状/分叉铆钉
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
960610扣件及零件
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
960630纽扣零件及坯料
960622金属纽扣
820730可互换冲压工具
960621塑料纽扣
830820管状/分叉铆钉
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,164$2.72M
日本35$18.9K
中国香港20$13.2K
菲律宾3$297
佛得角1$18
美国1$4
意大利1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南469$2.21M
韩国50$637.9K
孟加拉国187$483.7K
中国香港94$227.7K
中国台湾35$147.8K
斯里兰卡61$115.2K
新加坡41$84.1K
印度尼西亚69$76.7K
秘鲁23$68.6K
柬埔寨24$57.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chee Luen Buttons Ltd.中国165$952.6K扣件及零件、金属钩环
Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国157$680.4K扣件及零件、金属钩环
Dongguan Chuangda Metal Products Co., Ltd.中国91$226.0K金属钩环、纽扣零件及坯料
HO TAT METAL PRODUCTS CO LTD中国香港138$225.4K扣件及零件、塑料衣着附件
Winstar Button Mfg. Ltd.中国119$132.6K塑料纽扣、金属纽扣
POLYTEX BUTTON FACTORY LTD中国香港88$74.8K塑料纽扣
Creocean Ltd.中国41$46.9K贱金属扣件、金属纽扣
Prym Fashion Asia Pacific德国86$38.5K扣件及零件、塑料纽扣
Asia Industrial Co., Ltd.中国37$34.3K金属纽扣、其他电子IC
Nitto Button Co., Ltd.日本35$18.9K塑料纽扣、非金属塑料纽扣

下游采购商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peony Co., Ltd.越南185$898.1K染色棉针织布、智能卡
Pungkook Corp.韩国31$560.8K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Pungkook Corp.越南39$552.3K其他塑料制品、印刷标签
Maitex (EAG) Ltd.越南57$316.7K印刷标签、非织造标签
Maitex (EAG) Ltd.中国64$182.2K男式化纤大衣、化纤女式大衣
JM Fabrics Ltd.孟加拉国41$156.9K窄幅弹性织物、变形尼龙纱
Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡50$129.1K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Quang Viet Enterprise Co., Ltd.越南23$128.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
PARK (Bangladesh) Co., Ltd.孟加拉国47$45.8K聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚23$32.7K其他印刷品、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 1,220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31扣件及零件Prym Fashion Asia Pacific中国$85
2026-07-31扣件及零件Prym Fashion Asia Pacific中国$20
2026-07-31扣件及零件Prym Fashion Asia Pacific中国$85
2026-07-30扣件及零件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$56
2026-07-30塑料衣着附件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$22
2026-07-30扣件及零件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$203
2026-07-30塑料衣着附件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$77
2026-07-30塑料衣着附件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$12
2026-07-30扣件及零件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$149
2026-07-30扣件及零件Ho Tat Metal Products Co., Ltd.中国$103

出口(共 1,063)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30纽扣零件及坯料Debonair Ltd.孟加拉国$118
2026-09-30钢制锁紧垫圈Debonair Ltd.孟加拉国$398
2026-09-30金属纽扣Debonair Ltd.孟加拉国$1.0K
2026-09-30扣件及零件Debonair Ltd.孟加拉国$2.4K
2026-09-30金属钩环Debonair Ltd.孟加拉国$2.1K
2026-09-30贱金属盖Debonair Ltd.孟加拉国$1.8K
2026-09-30塑料衣着附件Debonair Ltd.孟加拉国$236
2026-09-30管状/分叉铆钉Debonair Ltd.孟加拉国$624
2026-09-30贱金属扣件Debonair Ltd.孟加拉国$447
2026-09-28其他服装配件SQUARE APPARELS LIMITED孟加拉国$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Prym Fashion Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →