Pham Gia MTW Cutting Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CắT MAY PHạM GIA
29
进口笔数
19
出口笔数
$712.2K
进口金额
$712.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SHB5FC |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Số 54/10 đường Nguyễn Văn Thành, khu phố 6, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CẮT MAY PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA MTV CUTTING GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54/10 đường Nguyễn Văn Thành, khu phố 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84775964310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $312.9K |
| 中国台湾 | 18 | $244.6K |
| 中国 | 17 | $132.9K |
| 印度 | 1 | $12.0K |
| 中国香港 | 6 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $711.8K |
| 美国 | 1 | $613 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 19 | $491.0K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Renaissance Fashion Clothing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $113.9K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | 10 | $42.2K | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 |
| King Hung Garments Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Kim Hong Garment Manufacturing Co., Ltd. | 1 | $14.5K | 印花棉针织布、染色合成针织布 | |
| Kim Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.7K | 机织标签、非织造标签 |
| b267eb10776ea162470a377564b66898 | 1 | $12.0K | ||
| NACY CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.2K | 其他人造窄幅布、其他拉链 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国香港 | 3 | $583 | 机织标签、非织造标签 |
| NACY Co., Ltd. | 越南 | 1 | $502 | 未印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 17 | $603.2K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Renaissance Fashion Clothing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $108.6K | 机织标签、印刷标签 |
| DLC Ontario | 加拿大 | 1 | $613 | 婴儿棉针织品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 编带 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $54 |
| 2026-04-08 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $28 |
| 2026-04-08 | 编带 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $803 |
| 2026-04-08 | 机织标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $262 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $202 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $618 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $14.6K |
| 2026-03-11 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-11 | 女式合成泳装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $14.3K |
| 2026-02-11 | 女式合成泳装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 女式合成泳装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $538 |
| 2026-02-11 | 女式合成泳装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $15.1K |