YS VINA COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 2,921 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YS Việt Nam
2,921
进口笔数
1,872
出口笔数
$40.97M
进口金额
$72.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601164539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5CRNKX |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Lô A401 - A402, đường D2, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu (không bao gồm lĩnh vực phân phối) các loại phụ tùng, phụ kiện, linh kiện của máy hút bụi, máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại di động (bao gồm các mã HS 7318,7320, 8483,3926, 7318, 8508); (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513566881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 757.0183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 854520 | 碳刷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610712 | 男式内裤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,430 | $17.81M |
| 中国 | 613 | $11.32M |
| 韩国 | 632 | $10.26M |
| 中国香港 | 151 | $698.8K |
| 中国台湾 | 38 | $611.6K |
| 美国 | 43 | $120.5K |
| 印度 | 38 | $58.8K |
| 泰国 | 20 | $57.1K |
| 日本 | 5 | $21.7K |
| 菲律宾 | 2 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 486 | $35.28M |
| 越南 | 823 | $13.26M |
| 韩国 | 233 | $11.91M |
| 加拿大 | 98 | $10.28M |
| 新加坡 | 91 | $1.06M |
| 荷兰 | 18 | $308.7K |
| 墨西哥 | 43 | $286.8K |
| 英国 | 28 | $214.8K |
| 日本 | 12 | $155.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $144.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 1,797 | $27.54M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| TheZoneTech | 韩国 | 331 | $4.56M | 传动轴及曲柄、碳刷 |
| YS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 131 | $2.27M | 碳刷、其他钢铁制品 |
| SAMIL SOLUTION CO LTD | 中国香港 | 232 | $1.96M | 印刷标签、智能卡 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 177 | $1.48M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Schunk Carbon Technology Ltd. | 韩国 | 46 | $696.5K | 碳刷、其他化学制剂 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $594.0K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| HI KNIT Co., Ltd. | 越南 | 11 | $127.9K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $57.1K | 非织造标签 |
| JOHNSON CHEUNG | 中国香港 | 22 | $4.2K | 印刷版及石印石 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Solution Co., Ltd. | 美国 | 272 | $33.40M | 男式内裤、棉质内裤 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 147 | $12.87M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 加拿大 | 97 | $10.27M | 男式内裤、棉质内裤 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 444 | $9.51M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 208 | $1.81M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Yourz Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.70M | 合成纤维帐篷、其他纺织野营用品 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 82 | $398.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $209.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $177.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SAMSUNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | 97 | $0 | 通信设备零件、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 2,921)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 窄幅弹性织物 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-07-31 | 铜垫圈 | TheZoneTech | 韩国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-31 | 碳刷 | TheZoneTech | 韩国 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 窄幅弹性织物 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
出口(共 1,872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $788 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管材 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $481 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $16.4K |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-07-30 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $958 |
| 2026-07-30 | 其他铜制品 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管材 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |