YS VINA COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 2,921 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH YS Việt Nam

2,921
进口笔数
1,872
出口笔数
$40.97M
进口金额
$72.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.9K · 16 笔出口 $804.9K · 11 笔2023-11进口 $1.14M · 53 笔出口 $2.76M · 36 笔2023-12进口 $953.4K · 40 笔出口 $1.22M · 29 笔2024-01进口 $1.07M · 63 笔出口 $2.51M · 49 笔2024-02进口 $963.8K · 44 笔出口 $1.98M · 40 笔2024-03进口 $1.30M · 82 笔出口 $1.89M · 52 笔2024-04进口 $1.80M · 64 笔出口 $2.82M · 45 笔2024-05进口 $1.09M · 68 笔出口 $1.69M · 45 笔2024-06进口 $738.6K · 49 笔出口 $2.07M · 38 笔2024-07进口 $548.8K · 46 笔出口 $2.69M · 60 笔2024-08进口 $671.9K · 40 笔出口 $1.03M · 40 笔2024-09进口 $653.9K · 44 笔出口 $593.4K · 33 笔2024-10进口 $572.5K · 53 笔出口 $1.78M · 39 笔2024-11进口 $957.5K · 46 笔出口 $1.32M · 37 笔2024-12进口 $864.4K · 53 笔出口 $900.9K · 39 笔2025-01进口 $751.0K · 50 笔出口 $2.26M · 40 笔2025-02进口 $520.3K · 41 笔出口 $953.8K · 36 笔2025-03进口 $715.8K · 53 笔出口 $1.97M · 40 笔2025-04进口 $700.8K · 50 笔出口 $1.76M · 36 笔2025-05进口 $822.7K · 59 笔出口 $1.61M · 35 笔2025-06进口 $474.4K · 53 笔出口 $1.95M · 51 笔2025-07进口 $567.0K · 52 笔出口 $1.63M · 33 笔2025-08进口 $1.41M · 98 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-09进口 $811.6K · 75 笔出口 $1.02M · 31 笔2025-10进口 $988.1K · 84 笔出口 $2.13M · 38 笔2025-11进口 $992.1K · 74 笔出口 $1.26M · 39 笔2025-12进口 $1.48M · 96 笔出口 $2.17M · 49 笔2026-01进口 $1.21M · 109 笔出口 $1.76M · 73 笔2026-02进口 $816.9K · 73 笔出口 $1.19M · 47 笔2026-03进口 $1.31M · 114 笔出口 $2.20M · 78 笔2026-04进口 $2.48M · 118 笔出口 $2.53M · 81 笔2026-05进口 $913.6K · 113 笔出口 $2.59M · 61 笔2026-06进口 $939.5K · 93 笔出口 $2.78M · 60 笔2026-07进口 $1.01M · 106 笔出口 $1.41M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.9K · 16 笔出口 $804.9K · 11 笔2023-11进口 $1.14M · 53 笔出口 $2.76M · 36 笔2023-12进口 $953.4K · 40 笔出口 $1.22M · 29 笔2024-01进口 $1.07M · 63 笔出口 $2.51M · 49 笔2024-02进口 $963.8K · 44 笔出口 $1.98M · 40 笔2024-03进口 $1.30M · 82 笔出口 $1.89M · 52 笔2024-04进口 $1.80M · 64 笔出口 $2.82M · 45 笔2024-05进口 $1.09M · 68 笔出口 $1.69M · 45 笔2024-06进口 $738.6K · 49 笔出口 $2.07M · 38 笔2024-07进口 $548.8K · 46 笔出口 $2.69M · 60 笔2024-08进口 $671.9K · 40 笔出口 $1.03M · 40 笔2024-09进口 $653.9K · 44 笔出口 $593.4K · 33 笔2024-10进口 $572.5K · 53 笔出口 $1.78M · 39 笔2024-11进口 $957.5K · 46 笔出口 $1.32M · 37 笔2024-12进口 $864.4K · 53 笔出口 $900.9K · 39 笔2025-01进口 $751.0K · 50 笔出口 $2.26M · 40 笔2025-02进口 $520.3K · 41 笔出口 $953.8K · 36 笔2025-03进口 $715.8K · 53 笔出口 $1.97M · 40 笔2025-04进口 $700.8K · 50 笔出口 $1.76M · 36 笔2025-05进口 $822.7K · 59 笔出口 $1.61M · 35 笔2025-06进口 $474.4K · 53 笔出口 $1.95M · 51 笔2025-07进口 $567.0K · 52 笔出口 $1.63M · 33 笔2025-08进口 $1.41M · 98 笔出口 $1.56M · 47 笔2025-09进口 $811.6K · 75 笔出口 $1.02M · 31 笔2025-10进口 $988.1K · 84 笔出口 $2.13M · 38 笔2025-11进口 $992.1K · 74 笔出口 $1.26M · 39 笔2025-12进口 $1.48M · 96 笔出口 $2.17M · 49 笔2026-01进口 $1.21M · 109 笔出口 $1.76M · 73 笔2026-02进口 $816.9K · 73 笔出口 $1.19M · 47 笔2026-03进口 $1.31M · 114 笔出口 $2.20M · 78 笔2026-04进口 $2.48M · 118 笔出口 $2.53M · 81 笔2026-05进口 $913.6K · 113 笔出口 $2.59M · 61 笔2026-06进口 $939.5K · 93 笔出口 $2.78M · 60 笔2026-07进口 $1.01M · 106 笔出口 $1.41M · 45 笔

工商档案

企业注册号4601164539
企查查编码QVNV5CRNKX
成立日期2014-02-24
联系地址Lô A401 - A402, đường D2, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YS VIỆT NAM
企业英文名称YS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu (không bao gồm lĩnh vực phân phối) các loại phụ tùng, phụ kiện, linh kiện của máy hút bụi, máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại di động (bao gồm các mã HS 7318,7320, 8483,3926, 7318, 8508); (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513566881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本757.0183亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
854520碳刷
482110印刷标签
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
600622染色棉针织布
848210滚珠轴承
392620塑料衣着附件
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
610712男式内裤
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
850870吸尘器零件
610711棉质内裤
841459其他风扇
848310传动轴及曲柄
830820管状/分叉铆钉
760421铝合金型材
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,430$17.81M
中国613$11.32M
韩国632$10.26M
中国香港151$698.8K
中国台湾38$611.6K
美国43$120.5K
印度38$58.8K
泰国20$57.1K
日本5$21.7K
菲律宾2$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国486$35.28M
越南823$13.26M
韩国233$11.91M
加拿大98$10.28M
新加坡91$1.06M
荷兰18$308.7K
墨西哥43$286.8K
英国28$214.8K
日本12$155.0K
澳大利亚2$144.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Solution Co., Ltd.越南1,797$27.54M弹性针织布、窄幅弹性织物
TheZoneTech韩国331$4.56M传动轴及曲柄、碳刷
YS Tech Co., Ltd.韩国131$2.27M碳刷、其他钢铁制品
SAMIL SOLUTION CO LTD中国香港232$1.96M印刷标签、智能卡
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南177$1.48M彩色电视接收机、通信设备零件
Schunk Carbon Technology Ltd.韩国46$696.5K碳刷、其他化学制剂
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南30$594.0K其他钢铁制品、其他钢弹簧
HI KNIT Co., Ltd.越南11$127.9K染色棉针织布、弹性针织布
Samil Solution Co., Ltd.泰国20$57.1K非织造标签
JOHNSON CHEUNG中国香港22$4.2K印刷版及石印石

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Solution Co., Ltd.美国272$33.40M男式内裤、棉质内裤
Samil Solution Co., Ltd.越南147$12.87M弹性针织布、窄幅弹性织物
Samil Solution Co., Ltd.加拿大97$10.27M男式内裤、棉质内裤
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南444$9.51M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡208$1.81M通信设备零件、通信设备零件
Yourz Co., Ltd.韩国53$1.70M合成纤维帐篷、其他纺织野营用品
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南82$398.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南90$209.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南47$177.6K其他塑料制品、塑料包装箱
SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国97$0通信设备零件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 2,921)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31窄幅弹性织物Samil Solution Co., Ltd.越南$353
2026-07-31铜垫圈TheZoneTech韩国$2.6K
2026-07-31塑料衣着附件Samil Solution Co., Ltd.越南$91
2026-07-31碳刷TheZoneTech韩国$3.4K
2026-07-31窄幅弹性织物Samil Solution Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31塑料衣着附件Samil Solution Co., Ltd.越南$520
2026-07-31塑料衣着附件Samil Solution Co., Ltd.越南$109
2026-07-31塑料衣着附件Samil Solution Co., Ltd.越南$567
2026-07-31塑料衣着附件Samil Solution Co., Ltd.越南$537
2026-07-31滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$7.6K

出口(共 1,872)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$788
2026-07-31其他钢铁管材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30非螺纹钢销Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$481
2026-07-30其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$16.4K
2026-07-30非螺纹垫圈Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$881
2026-07-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$958
2026-07-30其他铜制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-30其他钢铁管材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

YS VINA COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →