YS VINA COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 1,006 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YS Việt Nam
0
进口笔数
1,006
出口笔数
$0
进口金额
$13.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601164539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5CRNKX |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Lô A401 - A402, đường D2, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu (không bao gồm lĩnh vực phân phối) các loại phụ tùng, phụ kiện, linh kiện của máy hút bụi, máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại di động (bao gồm các mã HS 7318,7320, 8483,3926, 7318, 8508); (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513566881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 757.0183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 699 | $10.64M |
| 新加坡 | 86 | $1.01M |
| 韩国 | 95 | $758.7K |
| 美国 | 49 | $480.9K |
| 墨西哥 | 39 | $258.1K |
| 菲律宾 | 5 | $14.6K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $11.8K |
| 斯洛伐克 | 21 | $4.5K |
| 奥地利 | 8 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 382 | $8.91M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 203 | $1.76M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $829.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| 1e6767c98053e0ec5ec547139b4fc419 | 76 | $339.4K | ||
| New Motech Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $216.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $196.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $178.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 37 | $129.6K | 铝管、其他塑料制品 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 25 | $24.9K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 25 | $16.8K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 塑料装饰品 | Fruit Of The Loom Inc. | 中国 | $299 |
| 2024-05-08 | 塑料装饰品 | Fruit Of The Loom Inc. | 中国 | $300 |
出口(共 1,006)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $937 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | TheZoneTech | 韩国 | $396 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | TheZoneTech | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | TheZoneTech | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 传动部件 | — | 越南 | $525 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | TheZoneTech | 韩国 | $997 |