YS VINA COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 1,006 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH YS Việt Nam

0
进口笔数
1,006
出口笔数
$0
进口金额
$13.17M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.1K · 38 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $430.3K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $296.3K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.8K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $434.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.4K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.1K · 38 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $430.3K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $296.3K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.8K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $434.7K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.4K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 41 笔

工商档案

企业注册号4601164539
企查查编码QVNV5CRNKX
成立日期2014-02-24
联系地址Lô A401 - A402, đường D2, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YS VIỆT NAM
企业英文名称YS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu (không bao gồm lĩnh vực phân phối) các loại phụ tùng, phụ kiện, linh kiện của máy hút bụi, máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại di động (bao gồm các mã HS 7318,7320, 8483,3926, 7318, 8508); (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513566881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本757.0183亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
850870吸尘器零件
841459其他风扇
848310传动轴及曲柄
830820管状/分叉铆钉
853690其他电路开关装置
760421铝合金型材
731449涂层钢丝制品
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南699$10.64M
新加坡86$1.01M
韩国95$758.7K
美国49$480.9K
墨西哥39$258.1K
菲律宾5$14.6K
斯洛文尼亚4$11.8K
斯洛伐克21$4.5K
奥地利8$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南382$8.91M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡203$1.76M通信设备零件、通信设备零件
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南41$829.3K其他塑料制品、吸尘器零件
1e6767c98053e0ec5ec547139b4fc41976$339.4K
New Motech Co., Ltd.韩国42$216.2K37.5瓦以下电机、其他风扇
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南83$196.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南49$178.7K其他塑料制品、塑料包装箱
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南37$129.6K铝管、其他塑料制品
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南25$24.9K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
ND Electronics Co., Ltd.越南25$16.8K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15塑料装饰品Fruit Of The Loom Inc.中国$299
2024-05-08塑料装饰品Fruit Of The Loom Inc.中国$300

出口(共 1,006)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$937
2026-04-29其他钢铁管材TheZoneTech韩国$396
2026-04-29其他钢铁管材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$468
2026-04-29其他钢铁管材TheZoneTech韩国$920
2026-04-28其他钢铁管材TheZoneTech韩国$1.6K
2026-04-28传动轴及曲柄Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3
2026-04-28其他钢铁管材Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-28传动部件越南$525
2026-04-28吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$298
2026-04-28其他钢铁管材TheZoneTech韩国$997

相关企业 · 同类产品

YS VINA COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →