Quyet Tien Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT QUYếT TIếN
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$263.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702590041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQMB4M8 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 26, đường 12, Khu phố 1, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT QUYẾT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84979584585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $231.2K |
| 韩国 | 10 | $26.1K |
| 新加坡 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INS VINA Co., Ltd. | 越南 | 25 | $84.4K | 聚氨酯纺织物、其他泡沫塑料 |
| Viva Camp Corp. | 越南 | 14 | $51.2K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Neorani Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.3K | 塑料/纺织手提包、聚烯烃绳缆 |
| The Soul Gear Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.0K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| NEO CMF Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.1K | 其他绳缆、聚烯烃绳缆 |
| Namu Lab Inc. | 越南 | 14 | $15.6K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Namu Lab Inc | 韩国 | 3 | $8.1K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Viva Corp. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
| Hong Hyun Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 硫化泡沫橡胶、网眼薄纱织物 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 其他塑纺箱盒、合成纤维绳 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $116 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $370 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $113 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $64 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | $9 |