Tri Dat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$268.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312701466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT4NGF0 |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | Số 6, đường 43, Ấp Tân Thành, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TRÍ - ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, đường 43, Ấp Tân Thành 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84906876139 |
| 邮箱 | baobitridat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $254.8K |
| 韩国 | 3 | $13.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $912 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namu Lab Inc. | 越南 | 12 | $144.2K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| NEO CMF Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.6K | 其他绳缆、聚烯烃绳缆 |
| Jinseung Inc. | 越南 | 13 | $33.9K | 其他绳缆、拉链零件 |
| Neorani Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.9K | 塑料/纺织手提包、聚烯烃绳缆 |
| NEO CMF LIMITED. | 越南 | 2 | $13.5K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Jinseung Inc. | 韩国 | 2 | $11.3K | 其他纺织大衣、合成纤维缝纫线 |
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 金属表面酸洗制剂、瓦楞纸箱 |
| Viva Corp. | 韩国 | 1 | $2.0K | 合成纤维缝纫线、聚烯烃绳缆 |
| Clotho (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $912 | 乙烯聚合物塑料、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Viva Corp. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-13 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-26 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-26 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-29 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-26 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-28 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $8.2K |
| 2025-04-23 | 瓦楞纸箱 | Jinseung Inc. | 越南 | $1.2K |