Blue Bags Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY BALO TúI XáCH BL
19
进口笔数
5
出口笔数
$136.4K
进口金额
$456.7K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2025-05-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316363024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FPNAGC |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | 27/2C ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY BALO TÚI XÁCH BL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/2C ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $100.0K |
| 越南 | 11 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $456.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neorani Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.0K | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| Neorani Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.0K | 聚烯烃绳缆、其他泡沫塑料 |
| Caisa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neorani Co., Ltd. | 美国 | 5 | $456.7K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 聚氨酯纺织物 | NEORANI CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-04-14 | 瓦楞纸箱 | NEORANI CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-14 | 聚酯长丝织物 | NEORANI CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-04-11 | 瓦楞纸箱 | CAISA VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-01 | 拉链零件 | NEORANI CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-04-01 | 合成纤维缝纫线 | NEORANI CO LTD | 越南 | $494 |
| 2025-04-01 | 印刷标签 | NEORANI CO LTD | 中国 | $662 |
| 2025-03-28 | 聚烯烃绳缆 | NEORANI CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2025-03-28 | 聚烯烃绳缆 | NEORANI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-28 | 其他泡沫塑料 | NEORANI CO LTD | 越南 | $3.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $6.5K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $13.2K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $18.6K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $20.4K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $19.2K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $16.9K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $18.6K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $3.2K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $18.5K |
| 2025-05-15 | 塑料/纺织手提包 | NEORANI CO LTD | 美国 | $18.6K |