HauDe Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 纺织包装袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAUDE

256
进口笔数
852
出口笔数
$11.93M
进口金额
$18.62M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-25
最近出口
8
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $966.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.2K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $280.5K · 12 笔2023-11进口 $73.5K · 2 笔出口 $310.9K · 13 笔2023-12进口 $68.4K · 2 笔出口 $129.2K · 12 笔2024-01进口 $361.0K · 5 笔出口 $583.1K · 24 笔2024-02进口 $98.7K · 1 笔出口 $559.8K · 15 笔2024-03进口 $164.0K · 4 笔出口 $185.6K · 20 笔2024-04进口 $155.4K · 3 笔出口 $231.7K · 19 笔2024-05进口 $267.3K · 8 笔出口 $332.0K · 24 笔2024-06进口 $416.6K · 5 笔出口 $464.8K · 22 笔2024-07进口 $208.4K · 4 笔出口 $648.2K · 26 笔2024-08进口 $338.8K · 5 笔出口 $505.8K · 26 笔2024-09进口 $649.8K · 6 笔出口 $353.8K · 19 笔2024-10进口 $188.8K · 5 笔出口 $773.3K · 33 笔2024-11进口 $405.9K · 10 笔出口 $729.0K · 25 笔2024-12进口 $173.3K · 3 笔出口 $614.2K · 25 笔2025-01进口 $369.3K · 7 笔出口 $889.4K · 22 笔2025-02进口 $92.9K · 4 笔出口 $514.3K · 26 笔2025-03进口 $400.0K · 9 笔出口 $313.9K · 21 笔2025-04进口 $211.6K · 3 笔出口 $416.1K · 25 笔2025-05进口 $536.5K · 11 笔出口 $301.2K · 24 笔2025-06进口 $138.0K · 3 笔出口 $518.9K · 23 笔2025-07进口 $806.3K · 12 笔出口 $612.9K · 22 笔2025-08进口 $159.3K · 6 笔出口 $668.8K · 26 笔2025-09进口 $262.8K · 10 笔出口 $427.6K · 16 笔2025-10进口 $621.0K · 24 笔出口 $674.1K · 32 笔2025-11进口 $313.1K · 10 笔出口 $466.5K · 26 笔2025-12进口 $312.1K · 13 笔出口 $966.0K · 36 笔2026-01进口 $527.7K · 13 笔出口 $845.2K · 32 笔2026-02进口 $224.8K · 3 笔出口 $584.9K · 21 笔2026-03进口 $507.4K · 12 笔出口 $593.9K · 26 笔2026-04进口 $618.2K · 9 笔出口 $602.6K · 24 笔2026-05进口 $573.6K · 9 笔出口 $444.9K · 28 笔2026-06进口 $541.1K · 8 笔出口 $904.0K · 36 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.2K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $280.5K · 12 笔2023-11进口 $73.5K · 2 笔出口 $310.9K · 13 笔2023-12进口 $68.4K · 2 笔出口 $129.2K · 12 笔2024-01进口 $361.0K · 5 笔出口 $583.1K · 24 笔2024-02进口 $98.7K · 1 笔出口 $559.8K · 15 笔2024-03进口 $164.0K · 4 笔出口 $185.6K · 20 笔2024-04进口 $155.4K · 3 笔出口 $231.7K · 19 笔2024-05进口 $267.3K · 8 笔出口 $332.0K · 24 笔2024-06进口 $416.6K · 5 笔出口 $464.8K · 22 笔2024-07进口 $208.4K · 4 笔出口 $648.2K · 26 笔2024-08进口 $338.8K · 5 笔出口 $505.8K · 26 笔2024-09进口 $649.8K · 6 笔出口 $353.8K · 19 笔2024-10进口 $188.8K · 5 笔出口 $773.3K · 33 笔2024-11进口 $405.9K · 10 笔出口 $729.0K · 25 笔2024-12进口 $173.3K · 3 笔出口 $614.2K · 25 笔2025-01进口 $369.3K · 7 笔出口 $889.4K · 22 笔2025-02进口 $92.9K · 4 笔出口 $514.3K · 26 笔2025-03进口 $400.0K · 9 笔出口 $313.9K · 21 笔2025-04进口 $211.6K · 3 笔出口 $416.1K · 25 笔2025-05进口 $536.5K · 11 笔出口 $301.2K · 24 笔2025-06进口 $138.0K · 3 笔出口 $518.9K · 23 笔2025-07进口 $806.3K · 12 笔出口 $612.9K · 22 笔2025-08进口 $159.3K · 6 笔出口 $668.8K · 26 笔2025-09进口 $262.8K · 10 笔出口 $427.6K · 16 笔2025-10进口 $621.0K · 24 笔出口 $674.1K · 32 笔2025-11进口 $313.1K · 10 笔出口 $466.5K · 26 笔2025-12进口 $312.1K · 13 笔出口 $966.0K · 36 笔2026-01进口 $527.7K · 13 笔出口 $845.2K · 32 笔2026-02进口 $224.8K · 3 笔出口 $584.9K · 21 笔2026-03进口 $507.4K · 12 笔出口 $593.9K · 26 笔2026-04进口 $618.2K · 9 笔出口 $602.6K · 24 笔2026-05进口 $573.6K · 9 笔出口 $444.9K · 28 笔2026-06进口 $541.1K · 8 笔出口 $904.0K · 36 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702812495
企查查编码QVNGPJ6QNG
成立日期2019-09-23
联系地址Số 288/1A Đại Lộ Bình Dương, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAUDE
企业英文名称HAUDE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 288/1A Đại Lộ Bình Dương, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84931400888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物
960720拉链零件
580410网眼薄纱织物
590310PVC涂层织物
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
580790非织造标签
580610机织绒布
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
630590纺织包装袋
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
843390收割机零件
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
540110合成纤维缝纫线
580632其他人造窄幅布
590310PVC涂层织物
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国254$11.84M
越南3$89.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南812$17.95M
美国20$607.4K
荷兰3$24.2K
英国4$12.7K
澳大利亚4$11.3K
中国香港8$10.1K
日本1$65

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinshang Clothing Co., Ltd.越南241$11.56M其他塑料制品、拉链零件
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国4$280.6K非办公金属家具、其他塑料制品
HONG KONG HOULIAN ELECTRONIC MATERIALS Co., Ltd.中国2$38.0K印花棉布>200克、合成单丝纱线
Guangdong Boen Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$20.6K氧化铝、喷砂机
HauDe Co., Ltd.越南1$9.4K纺织包装袋、其他塑纺箱盒
Haida International Equipment Co., Ltd.斯里兰卡1$8.5K非金属测试机、其他测量仪器
MPV SP越南1$7.3K其他塑料制品、其他印刷品
Guangdong Chunteng Industrial Co., Ltd.中国1$7.0K其他纺织制品、帽子配件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南639$13.94M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门132$3.01M其他钢铁制品、其他塑料制品
THE NOCO COMPANY美国19$341.2K静止变流器、其他塑纺箱盒
DONGGUAN AD PLAUS TECHNOLOGY LTD中国6$216.3K其他塑纺箱盒、带接头绝缘电线
44894e229c3684324a28ec8daf63354116$183.4K
Dongguan AD Plaus Technology Ltd.保加利亚4$119.7K带接头绝缘电线、其他塑纺箱盒
CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996)越南7$100.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
HONG KONG HOULIAN ELECTRONIC MATERIALS Co., Ltd.中国5$36.4K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
MPCNY SP中国香港4$6.3K电力控制板、其他塑料制品
MPV SP中国香港4$3.8K其他电动手工具、1500瓦以下吸尘器

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26PVC涂层织物Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国$70.0K
2026-06-24其他窄幅织物Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$219
2026-06-24机织绒布Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$176
2026-06-24其他塑料制品Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-24染色合成经编织物Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$138
2026-06-24拉链零件Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$100
2026-06-24聚乙烯袋Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$40
2026-06-24其他钢弹簧Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$63
2026-06-24机织绒布Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$59
2026-06-24其他泡沫塑料Jinshang Clothing Co., Ltd.中国$65

出口(共 852)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25吸尘器零件—美国$0
2026-06-29其他塑纺箱盒MPV SP越南$10
2026-06-29其他塑纺箱盒MPV SP越南$311
2026-06-29纺织包装袋MPV SP越南$111
2026-06-29其他塑纺箱盒MPV SP越南$20.3K
2026-06-29纺织包装袋MPV SP越南$20
2026-06-29纺织包装袋MPV SP越南$1.6K
2026-06-29收割机零件MPV SP越南$1.7K
2026-06-29其他塑纺箱盒MPV SP越南$238
2026-06-29其他塑纺箱盒MPV SP越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

HauDe Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →