Thien Phu Mut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$89.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702250461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRUG6M7 |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | 97/1J, Đường Huỳnh Văn Luỹ, Tổ 19, Khu 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ MÚT |
| 企业英文名称 | THIEN PHU MUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, Đường Phạm Thị Tân, Khu phố Phú Lợi 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $89.4K |
| 菲律宾 | 2 | $180 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 26 | $78.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| EAST-CAM TECH CORP. | 菲律宾 | 2 | $180 | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | KANE M DANANG CO LTD | 越南 | $1.3K |