MayinQuangcao.com Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mayinquangcao.Com
69
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313760175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6CC1EK |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 34A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAYINQUANGCAO.COM |
| 企业英文名称 | MAYINQUANGCAO.COM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 34A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84937569868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $4.87M |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.08M | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jinchengli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.21M | 可逆热泵、非制冷空调机 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.14M | 自粘塑料片、糖果 |
| Shanghai Wit Color Digital Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.7K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Shenzhen Jinchengli Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.0K | 单功能打印机 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 激光机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | SHANGHAI WIT COLOR DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | SHANGHAI WIT COLOR DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |