Quan Thuy Electronic Science Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,798 笔 · 主营 单功能打印机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC ĐIệN Tử QUAN THụY

94
进口笔数
1,798
出口笔数
$8.14M
进口金额
$26.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $26.5K · 10 笔2023-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $53.7K · 22 笔2024-01进口 $47.8K · 2 笔出口 $88.4K · 13 笔2024-02进口 $71.5K · 1 笔出口 $59.7K · 13 笔2024-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $101.8K · 24 笔2024-04进口 $78.4K · 1 笔出口 $227.2K · 23 笔2024-05进口 $79.4K · 1 笔出口 $51.0K · 16 笔2024-06进口 $183.0K · 2 笔出口 $133.3K · 25 笔2024-07进口 $105.6K · 1 笔出口 $316.1K · 32 笔2024-08进口 $161.3K · 2 笔出口 $124.6K · 23 笔2024-09进口 $161.6K · 2 笔出口 $60.6K · 18 笔2024-10进口 $66.8K · 1 笔出口 $192.5K · 38 笔2024-11进口 $137.5K · 1 笔出口 $143.9K · 21 笔2024-12进口 $211.5K · 2 笔出口 $207.7K · 24 笔2025-01进口 $117.3K · 2 笔出口 $136.9K · 24 笔2025-02进口 $196.9K · 1 笔出口 $279.4K · 23 笔2025-03进口 $587.2K · 4 笔出口 $579.9K · 52 笔2025-04进口 $142.7K · 3 笔出口 $13.27M · 82 笔2025-05进口 $311.9K · 4 笔出口 $440.2K · 59 笔2025-06进口 $297.4K · 3 笔出口 $682.4K · 76 笔2025-07进口 $535.0K · 6 笔出口 $671.9K · 95 笔2025-08进口 $138.6K · 2 笔出口 $532.7K · 69 笔2025-09进口 $241.1K · 2 笔出口 $585.9K · 94 笔2025-10进口 $195.9K · 2 笔出口 $293.9K · 73 笔2025-11进口 $376.2K · 3 笔出口 $930.8K · 100 笔2025-12进口 $274.3K · 4 笔出口 $607.3K · 105 笔2026-01进口 $417.3K · 5 笔出口 $785.6K · 95 笔2026-02进口 $150.9K · 2 笔出口 $380.1K · 49 笔2026-03进口 $504.4K · 3 笔出口 $749.3K · 79 笔2026-04进口 $888.1K · 2 笔出口 $1.16M · 67 笔2026-05进口 $346.4K · 3 笔出口 $774.1K · 82 笔2026-06进口 $177.2K · 4 笔出口 $575.4K · 88 笔2026-07进口 $261.5K · 5 笔出口 $450.6K · 61 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $26.5K · 10 笔2023-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $53.7K · 22 笔2024-01进口 $47.8K · 2 笔出口 $88.4K · 13 笔2024-02进口 $71.5K · 1 笔出口 $59.7K · 13 笔2024-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $101.8K · 24 笔2024-04进口 $78.4K · 1 笔出口 $227.2K · 23 笔2024-05进口 $79.4K · 1 笔出口 $51.0K · 16 笔2024-06进口 $183.0K · 2 笔出口 $133.3K · 25 笔2024-07进口 $105.6K · 1 笔出口 $316.1K · 32 笔2024-08进口 $161.3K · 2 笔出口 $124.6K · 23 笔2024-09进口 $161.6K · 2 笔出口 $60.6K · 18 笔2024-10进口 $66.8K · 1 笔出口 $192.5K · 38 笔2024-11进口 $137.5K · 1 笔出口 $143.9K · 21 笔2024-12进口 $211.5K · 2 笔出口 $207.7K · 24 笔2025-01进口 $117.3K · 2 笔出口 $136.9K · 24 笔2025-02进口 $196.9K · 1 笔出口 $279.4K · 23 笔2025-03进口 $587.2K · 4 笔出口 $579.9K · 52 笔2025-04进口 $142.7K · 3 笔出口 $13.27M · 82 笔2025-05进口 $311.9K · 4 笔出口 $440.2K · 59 笔2025-06进口 $297.4K · 3 笔出口 $682.4K · 76 笔2025-07进口 $535.0K · 6 笔出口 $671.9K · 95 笔2025-08进口 $138.6K · 2 笔出口 $532.7K · 69 笔2025-09进口 $241.1K · 2 笔出口 $585.9K · 94 笔2025-10进口 $195.9K · 2 笔出口 $293.9K · 73 笔2025-11进口 $376.2K · 3 笔出口 $930.8K · 100 笔2025-12进口 $274.3K · 4 笔出口 $607.3K · 105 笔2026-01进口 $417.3K · 5 笔出口 $785.6K · 95 笔2026-02进口 $150.9K · 2 笔出口 $380.1K · 49 笔2026-03进口 $504.4K · 3 笔出口 $749.3K · 79 笔2026-04进口 $888.1K · 2 笔出口 $1.16M · 67 笔2026-05进口 $346.4K · 3 笔出口 $774.1K · 82 笔2026-06进口 $177.2K · 4 笔出口 $575.4K · 88 笔2026-07进口 $261.5K · 5 笔出口 $450.6K · 61 笔

工商档案

企业注册号2301110176
企查查编码QVN6ES8NKY
成立日期2019-11-27
联系地址Số 120 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ĐIỆN TỬ QUAN THỤY
企业英文名称QUAN THUY ELECTRONIC SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 120 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0382829797
邮箱vnl@ksgrdz.com
传真05125702580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
847190数据处理机
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
391990自粘塑料片
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机
847190数据处理机
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
903180其他测量仪器
8473308471机器零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$7.28M
墨西哥50$421.0K
马来西亚15$129.3K
泰国37$107.1K
越南37$64.0K
中国台湾27$54.4K
印度尼西亚26$34.2K
美国12$31.4K
日本18$19.2K
瑞士1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,798$26.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wictive Merchants Co., Ltd.越南59$4.94M单功能打印机、数据处理机
Kunshan Great Tech中国25$3.17M单功能打印机、其他印刷机零件
Cognex Singapore Manufacturing Pte. Ltd.新加坡2$14.8K带接头绝缘电线、数据处理机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰3$8.4K数据处理机、带接头绝缘电线
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$8.3K广播发射设备、单个扬声器
Cognex Ireland Ltd.新加坡1$2.9K数据处理机、带接头绝缘电线
Fukang Technology Co., Ltd.越南2$82310公斤以下便携电脑、其他塑料废料

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南212$2.04M其他电子IC、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南85$1.86M通信设备零件、其他电子IC
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南172$1.81M其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南156$1.56M其他电子IC、其他塑料制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南107$1.43M处理器及控制器、其他电子IC
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南50$419.2K其他塑料制品、陶瓷电容器
Fukang Technology Co., Ltd.越南72$386.0K其他电子IC、其他铝制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南63$320.0K其他塑料制品、自粘塑料片
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南72$289.5K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南48$145.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LIMITED中国$42
2026-07-31静止变流器COGNEX IRELAND LIMITED中国$56
2026-07-31数据处理机COGNEX IRELAND LIMITED马来西亚$1.5K
2026-07-27自粘塑料卷Kunshan Great Tech中国$10
2026-07-27打字机色带Kunshan Great Tech中国$70
2026-07-27打字机色带Kunshan Great Tech中国$57
2026-07-27单功能打印机Kunshan Great Tech中国$59
2026-07-27打字机色带Kunshan Great Tech中国$2.0K
2026-07-27打字机色带Kunshan Great Tech中国$103
2026-07-27其他印刷品Kunshan Great Tech中国$15

出口(共 1,798)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$582
2026-07-31其他印刷机零件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31打字机色带Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$133
2026-07-31打字机色带Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$109
2026-07-31其他印刷机零件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-30自粘塑料片EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$582
2026-07-30打字机色带EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$199
2026-07-30打字机色带Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$31
2026-07-30打字机色带Funing Precision Component Co., Ltd.越南$598
2026-07-30打字机色带Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$109

相关企业 · 同类产品

Quan Thuy Electronic Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →