Quan Thuy Electronic Science Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,798 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC ĐIệN Tử QUAN THụY
94
进口笔数
1,798
出口笔数
$8.14M
进口金额
$26.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ES8NKY |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Số 120 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ĐIỆN TỬ QUAN THỤY |
| 企业英文名称 | QUAN THUY ELECTRONIC SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0382829797 |
| 邮箱 | vnl@ksgrdz.com |
| 传真 | 05125702580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $7.28M |
| 墨西哥 | 50 | $421.0K |
| 马来西亚 | 15 | $129.3K |
| 泰国 | 37 | $107.1K |
| 越南 | 37 | $64.0K |
| 中国台湾 | 27 | $54.4K |
| 印度尼西亚 | 26 | $34.2K |
| 美国 | 12 | $31.4K |
| 日本 | 18 | $19.2K |
| 瑞士 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,798 | $26.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wictive Merchants Co., Ltd. | 越南 | 59 | $4.94M | 单功能打印机、数据处理机 |
| Kunshan Great Tech | 中国 | 25 | $3.17M | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Cognex Singapore Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.8K | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 3 | $8.4K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.3K | 广播发射设备、单个扬声器 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $823 | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 212 | $2.04M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.86M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 172 | $1.81M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.56M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.43M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $419.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 72 | $386.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $320.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 72 | $289.5K | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $145.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $42 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $56 |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LIMITED | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 自粘塑料卷 | Kunshan Great Tech | 中国 | $10 |
| 2026-07-27 | 打字机色带 | Kunshan Great Tech | 中国 | $70 |
| 2026-07-27 | 打字机色带 | Kunshan Great Tech | 中国 | $57 |
| 2026-07-27 | 单功能打印机 | Kunshan Great Tech | 中国 | $59 |
| 2026-07-27 | 打字机色带 | Kunshan Great Tech | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 打字机色带 | Kunshan Great Tech | 中国 | $103 |
| 2026-07-27 | 其他印刷品 | Kunshan Great Tech | 中国 | $15 |
出口(共 1,798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $582 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 打字机色带 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-31 | 打字机色带 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $582 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $199 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $109 |