Brother International (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 885 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BROTHER INTERNATIONAL (VIệT NAM)
- 邮箱28
885
进口笔数
80
出口笔数
$49.02M
进口金额
$648.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
46
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307933662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHJG5TM |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Minh Long, Số 17, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BROTHER INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BROTHER INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Minh Long, Số 17, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862908787 |
| 邮箱 | eric.nguyen@brother.com.vn |
| 官网 | www.brother.com.vn |
| 传真 | 02862908786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 636亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 314 | $30.68M |
| 中国 | 402 | $9.97M |
| 菲律宾 | 165 | $7.08M |
| 中国台湾 | 135 | $622.4K |
| 日本 | 200 | $616.9K |
| 德国 | 7 | $37.7K |
| 马来西亚 | 15 | $10.4K |
| 泰国 | 7 | $3.0K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
| 意大利 | 2 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $267.6K |
| 越南 | 40 | $229.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $52.9K |
| 中国台湾 | 1 | $37.4K |
| 新加坡 | 7 | $24.2K |
| 日本 | 6 | $13.3K |
| 中国香港 | 3 | $12.1K |
| 马来西亚 | 1 | $9.0K |
| 菲律宾 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 2 | $566 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 541 | $44.59M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 马来西亚 | 82 | $2.61M | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| BROTHER MACHINERY (ASIA) LTD | 中国香港 | 25 | $505.5K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 新加坡 | 124 | $437.1K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 加拿大 | 4 | $245.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Commercial (Thailand) Ltd. | 泰国 | 14 | $188.4K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 中国 | 17 | $134.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Brother Machinery (Asia) Ltd. | 日本 | 44 | $58.9K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Brother International Sales Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $54.4K | 数据处理机、纱线花边制造机 |
| Brother Industries, Ltd. | 日本 | 21 | $8.9K | 机床零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Commercial (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $247.0K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Brother International Sales Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $52.9K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.4K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 13 | $39.6K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.1K | 其他窄幅织物、聚酯长丝织物 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.3K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Brother International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $24.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.7K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
| Brother Industries, Ltd. | 日本 | 3 | $11.3K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 885)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $42.6K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $42.6K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $61.0K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $24.3K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $61.0K |
| 2026-04-29 | 非家用缝纫机 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $5.4K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | PT BROTHER INTERNATIONAL SALES INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2026-03-26 | 非家用缝纫机 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $470 |
| 2026-03-23 | 黑色印刷墨水 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 黑色印刷墨水 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 黑色印刷墨水 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 黑色印刷墨水 | BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 非家用缝纫机 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-02-04 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |