Brother International (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 981 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BROTHER INTERNATIONAL (VIệT NAM)

981
进口笔数
100
出口笔数
$54.64M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
50
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.96M · 24 笔出口 $214 · 1 笔2023-12进口 $1.47M · 28 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-01进口 $1.32M · 21 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $1.05M · 12 笔出口 $193 · 1 笔2024-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $542.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $632.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $725.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $875.2K · 29 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-08进口 $1.02M · 24 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-09进口 $1.71M · 24 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $1.50M · 21 笔出口 $878 · 1 笔2024-11进口 $1.76M · 21 笔出口 $674 · 1 笔2024-12进口 $1.16M · 25 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-01进口 $963.2K · 15 笔出口 $983 · 3 笔2025-02进口 $1.13M · 20 笔出口 $218.4K · 2 笔2025-03进口 $908.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.3K · 21 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $1.28M · 24 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $1.40M · 26 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-08进口 $805.2K · 21 笔出口 $21.3K · 6 笔2025-09进口 $2.25M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 23 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-11进口 $2.35M · 22 笔出口 $72.6K · 8 笔2025-12进口 $2.15M · 26 笔出口 $50.4K · 6 笔2026-01进口 $1.09M · 26 笔出口 $25.5K · 4 笔2026-02进口 $1.19M · 16 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-03进口 $1.46M · 20 笔出口 $22.0K · 4 笔2026-04进口 $1.16M · 18 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-05进口 $1.28M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.14M · 31 笔出口 $24.6K · 3 笔2026-07进口 $2.18M · 29 笔出口 $282.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.96M · 24 笔出口 $214 · 1 笔2023-12进口 $1.47M · 28 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-01进口 $1.32M · 21 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $1.05M · 12 笔出口 $193 · 1 笔2024-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $542.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $632.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $725.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $875.2K · 29 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-08进口 $1.02M · 24 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-09进口 $1.71M · 24 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $1.50M · 21 笔出口 $878 · 1 笔2024-11进口 $1.76M · 21 笔出口 $674 · 1 笔2024-12进口 $1.16M · 25 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-01进口 $963.2K · 15 笔出口 $983 · 3 笔2025-02进口 $1.13M · 20 笔出口 $218.4K · 2 笔2025-03进口 $908.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.3K · 21 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $1.28M · 24 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $1.40M · 26 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-08进口 $805.2K · 21 笔出口 $21.3K · 6 笔2025-09进口 $2.25M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 23 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-11进口 $2.35M · 22 笔出口 $72.6K · 8 笔2025-12进口 $2.15M · 26 笔出口 $50.4K · 6 笔2026-01进口 $1.09M · 26 笔出口 $25.5K · 4 笔2026-02进口 $1.19M · 16 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-03进口 $1.46M · 20 笔出口 $22.0K · 4 笔2026-04进口 $1.16M · 18 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-05进口 $1.28M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.14M · 31 笔出口 $24.6K · 3 笔2026-07进口 $2.18M · 29 笔出口 $282.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0307933662
企查查编码QVNBHJG5TM
成立日期2009-03-30
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Minh Long, Số 17, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BROTHER INTERNATIONAL (VIỆT NAM)
企业英文名称BROTHER INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Minh Long, Số 17, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02862908787
邮箱eric.nguyen@brother.com.vn
官网www.brother.com.vn
传真02862908786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本636亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
845290其他缝纫机零件
844332单功能打印机
854239其他电子IC
844331多功能打印复印机
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
732090其他钢弹簧
852859非CRT显示器
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
844331多功能打印复印机
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
847190数据处理机
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南352$33.78M
中国442$11.64M
菲律宾182$7.79M
日本223$714.3K
中国台湾147$673.4K
德国8$41.0K
马来西亚15$10.4K
泰国7$3.0K
韩国2$2.3K
意大利2$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$555.2K
泰国10$269.8K
印度尼西亚12$70.7K
中国台湾1$37.4K
新加坡7$24.2K
马来西亚2$18.3K
日本6$13.3K
中国香港3$12.1K
菲律宾3$2.7K
中国2$566

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother International Singapore Pte. Ltd.新加坡594$49.50M工业自动缝纫机、其他印刷机零件
Brother Machinery (Asia) Ltd.马来西亚66$2.28M非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Machinery (Asia) Ltd中国香港59$1.16M其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Brother Machinery (Asia) Limited马来西亚21$334.0K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Machinery (Asia) Ltd.新加坡112$311.1K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Brother Commercial (Thailand) Ltd.泰国16$196.9K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Brother Machinery (Asia) Ltd.中国17$134.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Machinery (Asia) Limited新加坡37$126.0K其他缝纫机零件、其他电子IC
Brother Machinery (Asia) Ltd.日本44$58.9K纺织染色助剂、非黑印刷油墨
BROTHER INDUSTRIES美国21$8.9K机床零件、黑色印刷墨水

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南7$295.7K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Brother Commercial (Thailand) Ltd.泰国9$249.1K其他印刷机零件、多功能打印复印机
PT BROTHER INTERNATIONAL SALES INDONESIA印度尼西亚12$70.7K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南16$49.7K印刷标签、智能卡
Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd.越南4$40.9K其他窄幅织物、其他拉链
Alliance One Garment Co., Ltd.越南7$24.3K染色合成针织布、针织服装零件
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南6$19.7K冷冻虾、人造纤维无纺布70-150克
Brother International Singapore Pte. Ltd.新加坡6$16.6K单功能打印机、其他印刷机零件
BROTHER INDUSTRIES美国3$11.3K家用缝纫机、其他缝纫机零件
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南4$5.1K合成纤维缝纫线、纱线及绳制品

近期贸易明细

进口(共 981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他缝纫机零件Brother International Singapore Pte. Ltd.越南$1
2026-07-31非家用缝纫机Brother Machinery (Asia) Ltd中国$43.9K
2026-07-31其他印刷机零件Brother International Singapore Pte. Ltd.中国$31
2026-07-31其他电子ICBrother International Singapore Pte. Ltd.中国$77
2026-07-31变压器零件Brother International Singapore Pte. Ltd.越南$75
2026-07-31其他电子ICBrother International Singapore Pte. Ltd.越南$58
2026-07-31变压器零件Brother International Singapore Pte. Ltd.菲律宾$31
2026-07-31其他印刷机零件Brother International Singapore Pte. Ltd.越南$10
2026-07-31其他印刷机零件Brother International Singapore Pte. Ltd.越南$3
2026-07-31其他印刷机零件Brother International Singapore Pte. Ltd.越南$35

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他印刷机零件Brother Commercial (Thailand) Ltd.泰国$1.6K
2026-07-24其他印刷机零件Brother Commercial (Thailand) Ltd.泰国$597
2026-07-22其他印刷机零件PT BROTHER INTERNATIONAL SALES INDONESIA印度尼西亚$3.8K
2026-07-22非家用缝纫机An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南$498
2026-07-21非家用缝纫机An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南$498
2026-07-15非家用缝纫机An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南$181.9K
2026-07-15非家用缝纫机An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-15非家用缝纫机An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南$25.1K
2026-07-15非家用缝纫机An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南$55.4K
2026-07-10非家用缝纫机Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$7.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brother International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →