Brother International (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 885 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BROTHER INTERNATIONAL (VIệT NAM)

885
进口笔数
80
出口笔数
$49.02M
进口金额
$648.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
46
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $737.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 27 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-10进口 $1.44M · 21 笔出口 $829 · 2 笔2023-11进口 $1.96M · 24 笔出口 $214 · 1 笔2023-12进口 $1.47M · 28 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-01进口 $1.32M · 21 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $1.05M · 12 笔出口 $193 · 1 笔2024-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $542.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $630.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $725.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $875.2K · 29 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-08进口 $1.02M · 23 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-09进口 $1.71M · 24 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $1.50M · 21 笔出口 $878 · 1 笔2024-11进口 $1.76M · 21 笔出口 $674 · 1 笔2024-12进口 $1.16M · 25 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-01进口 $963.2K · 15 笔出口 $926 · 2 笔2025-02进口 $1.13M · 20 笔出口 $218.4K · 2 笔2025-03进口 $908.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.3K · 21 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $1.28M · 24 笔出口 $580 · 1 笔2025-07进口 $1.39M · 25 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-08进口 $805.2K · 21 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-09进口 $2.24M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 23 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-11进口 $2.35M · 22 笔出口 $72.6K · 8 笔2025-12进口 $2.15M · 26 笔出口 $39.6K · 5 笔2026-01进口 $1.09M · 26 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-02进口 $1.19M · 16 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-03进口 $1.46M · 20 笔出口 $20.1K · 3 笔2026-04进口 $1.15M · 17 笔出口 $8.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $737.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 27 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-10进口 $1.44M · 21 笔出口 $829 · 2 笔2023-11进口 $1.96M · 24 笔出口 $214 · 1 笔2023-12进口 $1.47M · 28 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-01进口 $1.32M · 21 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $1.05M · 12 笔出口 $193 · 1 笔2024-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $542.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $630.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $725.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $875.2K · 29 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-08进口 $1.02M · 23 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-09进口 $1.71M · 24 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $1.50M · 21 笔出口 $878 · 1 笔2024-11进口 $1.76M · 21 笔出口 $674 · 1 笔2024-12进口 $1.16M · 25 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-01进口 $963.2K · 15 笔出口 $926 · 2 笔2025-02进口 $1.13M · 20 笔出口 $218.4K · 2 笔2025-03进口 $908.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.3K · 21 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-06进口 $1.28M · 24 笔出口 $580 · 1 笔2025-07进口 $1.39M · 25 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-08进口 $805.2K · 21 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-09进口 $2.24M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 23 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-11进口 $2.35M · 22 笔出口 $72.6K · 8 笔2025-12进口 $2.15M · 26 笔出口 $39.6K · 5 笔2026-01进口 $1.09M · 26 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-02进口 $1.19M · 16 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-03进口 $1.46M · 20 笔出口 $20.1K · 3 笔2026-04进口 $1.15M · 17 笔出口 $8.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307933662
企查查编码QVNBHJG5TM
成立日期2009-03-30
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Minh Long, Số 17, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BROTHER INTERNATIONAL (VIỆT NAM)
企业英文名称BROTHER INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Minh Long, Số 17, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02862908787
邮箱eric.nguyen@brother.com.vn
官网www.brother.com.vn
传真02862908786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本636亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
845290其他缝纫机零件
844332单功能打印机
854239其他电子IC
844331多功能打印复印机
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
732090其他钢弹簧
852859非CRT显示器
848390传动部件

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
844331多功能打印复印机
731815钢铁螺钉螺栓
847190数据处理机
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南314$30.68M
中国402$9.97M
菲律宾165$7.08M
中国台湾135$622.4K
日本200$616.9K
德国7$37.7K
马来西亚15$10.4K
泰国7$3.0K
韩国2$2.3K
意大利2$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$267.6K
越南40$229.9K
印度尼西亚9$52.9K
中国台湾1$37.4K
新加坡7$24.2K
日本6$13.3K
中国香港3$12.1K
马来西亚1$9.0K
菲律宾2$1.8K
中国2$566

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother International Singapore Pte. Ltd.新加坡541$44.59M其他印刷机零件、多功能打印复印机
Brother Machinery (Asia) Ltd.马来西亚82$2.61M非家用缝纫机、其他缝纫机零件
BROTHER MACHINERY (ASIA) LTD中国香港25$505.5K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Machinery (Asia) Ltd.新加坡124$437.1K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Brother Machinery (Asia) Ltd.加拿大4$245.6K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Commercial (Thailand) Ltd.泰国14$188.4K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Brother Machinery (Asia) Ltd.中国17$134.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Brother Machinery (Asia) Ltd.日本44$58.9K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Brother International Sales Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚8$54.4K数据处理机、纱线花边制造机
Brother Industries, Ltd.日本21$8.9K机床零件、其他塑料制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Commercial (Thailand) Ltd.泰国8$247.0K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Brother International Sales Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚9$52.9K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南2$40.4K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南13$39.6K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd.越南3$30.1K其他窄幅织物、聚酯长丝织物
Alliance One Garment Co., Ltd.越南7$24.3K染色合成针织布、针织服装零件
Brother International Singapore Pte. Ltd.新加坡7$24.2K单功能打印机、其他印刷机零件
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南6$19.7K人造纤维无纺布70-150克、机织标签
Brother Industries, Ltd.日本3$11.3K家用缝纫机、其他缝纫机零件
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南2$10.8K塑料纽扣、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 885)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷机零件BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$1.2K
2026-04-29单功能打印机BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$42.6K
2026-04-29其他印刷机零件BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$1.2K
2026-04-29其他印刷机零件BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$5.4K
2026-04-29单功能打印机BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$42.6K
2026-04-29单功能打印机BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$61.0K
2026-04-29单功能打印机BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$24.3K
2026-04-29单功能打印机BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$61.0K
2026-04-29非家用缝纫机AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD中国$1.9K
2026-04-29其他印刷机零件BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$5.4K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13单功能打印机PT BROTHER INTERNATIONAL SALES INDONESIA印度尼西亚$8.7K
2026-03-26非家用缝纫机BAC GIANG MATSUOKA CO LTD越南$7.5K
2026-03-25其他缝纫机零件CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$5.0K
2026-03-23其他印刷机零件BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$470
2026-03-23黑色印刷墨水BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.3K
2026-03-23黑色印刷墨水BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.7K
2026-03-23黑色印刷墨水BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.6K
2026-03-23黑色印刷墨水BROTHER INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.5K
2026-02-26非家用缝纫机AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$6.7K
2026-02-04非家用缝纫机CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$3.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brother International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →