Jeong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 555 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

0
进口笔数
555
出口笔数
$0
进口金额
$2.75M
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号3700456675
企查查编码QVNQVDQ7WY
成立日期2008-06-27
联系地址Tổ 5, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JEONG - VIỆT NAM
企业英文名称JEONG - VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84983436344
传真+842743788453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本299亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
391732塑料管
391610乙烯聚合物棒材
391620PVC单丝棒材
391690塑料棒材及型材
391710人造香肠肠衣
392190非泡沫塑料片
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南434$2.05M
韩国54$445.2K
菲律宾49$155.7K
柬埔寨8$87.3K
印度尼西亚9$3.6K
新加坡1$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南84$836.1K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Hanex Co., Ltd.越南51$389.5K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
AJ Solutions Co., Ltd.越南44$333.0K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Dong In Entech Co., Ltd.韩国82$323.1K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Kanaan Co., Ltd.越南41$141.9K印刷标签、非织造标签
Sungjin Inc. Co., Ltd.韩国15$102.9K其他塑纺箱盒、皮革手提包
Outdoor Park Co., Ltd.越南23$47.8K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
2J Vina Co., Ltd.越南15$42.0K塑料衣着附件、PVC涂层织物
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南62$28.8K加工牛马皮革、高强力机织物
South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd.越南26$22.7K加工牛马皮革、金属钩环

近期贸易明细

出口(共 555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28塑料衣着附件Park Outdoor Co., Ltd.韩国$29
2026-07-28其他塑料制品AJ Solutions Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-28塑料衣着附件Kanaan Co., Ltd.韩国$312
2026-07-28乙烯聚合物塑料Park Outdoor Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-28其他塑料制品AJ Solutions Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-07-28塑料衣着附件AJ Solutions Co., Ltd.韩国$465
2026-07-28乙烯聚合物塑料Kanaan Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-24塑料衣着附件Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南$238
2026-07-24乙烯聚合物塑料Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南$635
2026-07-24塑料衣着附件Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南$364

相关企业 · 同类产品

Jeong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →