Jeong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$332.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700456675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVDQ7WY |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEONG - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JEONG - VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84983436344 |
| 传真 | +842743788453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $271.5K |
| 韩国 | 11 | $46.1K |
| 菲律宾 | 18 | $14.8K |
| 新加坡 | 1 | $379 |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanex Co., Ltd. | 越南 | 16 | $77.6K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 12 | $70.5K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Kanaan Saigon Co., Ltd. | 越南 | 14 | $46.5K | 印刷标签、塑料涂层织物 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $32.5K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Cheong Ha | 韩国 | 4 | $30.6K | 其他塑料制品、高密度纤维板(非MDF) |
| Outdoorpark Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $17.6K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Outdoor Park Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.9K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.2K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $761 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $37 |
| 2026-04-03 | 塑料衣着附件 | Sungjin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |