Yongxinan Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,083 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP YONGXINAN

334
进口笔数
3,083
出口笔数
$7.71M
进口金额
$44.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $69.2K · 8 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $252.5K · 21 笔2023-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $214.1K · 22 笔2023-11进口 $6.5K · 4 笔出口 $131.6K · 13 笔2023-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $371.5K · 29 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $38.3K · 12 笔2024-02进口 $14.4K · 2 笔出口 $109.6K · 11 笔2024-03进口 $57.2K · 5 笔出口 $560.1K · 37 笔2024-04进口 $46.6K · 6 笔出口 $105.1K · 14 笔2024-05进口 $143.9K · 11 笔出口 $965.2K · 45 笔2024-06进口 $167.6K · 11 笔出口 $1.12M · 53 笔2024-07进口 $399.9K · 11 笔出口 $607.1K · 34 笔2024-08进口 $150.5K · 13 笔出口 $1.12M · 60 笔2024-09进口 $146.5K · 10 笔出口 $1.58M · 82 笔2024-10进口 $97.5K · 7 笔出口 $724.9K · 54 笔2024-11进口 $86.3K · 6 笔出口 $1.17M · 67 笔2024-12进口 $137.6K · 7 笔出口 $2.08M · 85 笔2025-01进口 $138.0K · 7 笔出口 $1.17M · 77 笔2025-02进口 $74.7K · 5 笔出口 $838.0K · 86 笔2025-03进口 $262.7K · 15 笔出口 $3.04M · 177 笔2025-04进口 $289.9K · 11 笔出口 $899.5K · 75 笔2025-05进口 $261.5K · 11 笔出口 $2.52M · 139 笔2025-06进口 $343.7K · 15 笔出口 $1.71M · 170 笔2025-07进口 $315.0K · 12 笔出口 $1.35M · 117 笔2025-08进口 $350.4K · 13 笔出口 $1.71M · 171 笔2025-09进口 $388.8K · 16 笔出口 $2.25M · 216 笔2025-10进口 $334.6K · 14 笔出口 $1.40M · 121 笔2025-11进口 $382.3K · 15 笔出口 $1.92M · 197 笔2025-12进口 $540.3K · 19 笔出口 $2.91M · 203 笔2026-01进口 $589.0K · 18 笔出口 $1.62M · 138 笔2026-02进口 $260.4K · 12 笔出口 $1.25M · 119 笔2026-03进口 $438.5K · 20 笔出口 $2.98M · 196 笔2026-04进口 $1.20M · 23 笔出口 $2.44M · 126 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $69.2K · 8 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $252.5K · 21 笔2023-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $214.1K · 22 笔2023-11进口 $6.5K · 4 笔出口 $131.6K · 13 笔2023-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $371.5K · 29 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $38.3K · 12 笔2024-02进口 $14.4K · 2 笔出口 $109.6K · 11 笔2024-03进口 $57.2K · 5 笔出口 $560.1K · 37 笔2024-04进口 $46.6K · 6 笔出口 $105.1K · 14 笔2024-05进口 $143.9K · 11 笔出口 $965.2K · 45 笔2024-06进口 $167.6K · 11 笔出口 $1.12M · 53 笔2024-07进口 $399.9K · 11 笔出口 $607.1K · 34 笔2024-08进口 $150.5K · 13 笔出口 $1.12M · 60 笔2024-09进口 $146.5K · 10 笔出口 $1.58M · 82 笔2024-10进口 $97.5K · 7 笔出口 $724.9K · 54 笔2024-11进口 $86.3K · 6 笔出口 $1.17M · 67 笔2024-12进口 $137.6K · 7 笔出口 $2.08M · 85 笔2025-01进口 $138.0K · 7 笔出口 $1.17M · 77 笔2025-02进口 $74.7K · 5 笔出口 $838.0K · 86 笔2025-03进口 $262.7K · 15 笔出口 $3.04M · 177 笔2025-04进口 $289.9K · 11 笔出口 $899.5K · 75 笔2025-05进口 $261.5K · 11 笔出口 $2.52M · 139 笔2025-06进口 $343.7K · 15 笔出口 $1.71M · 170 笔2025-07进口 $315.0K · 12 笔出口 $1.35M · 117 笔2025-08进口 $350.4K · 13 笔出口 $1.71M · 171 笔2025-09进口 $388.8K · 16 笔出口 $2.25M · 216 笔2025-10进口 $334.6K · 14 笔出口 $1.40M · 121 笔2025-11进口 $382.3K · 15 笔出口 $1.92M · 197 笔2025-12进口 $540.3K · 19 笔出口 $2.91M · 203 笔2026-01进口 $589.0K · 18 笔出口 $1.62M · 138 笔2026-02进口 $260.4K · 12 笔出口 $1.25M · 119 笔2026-03进口 $438.5K · 20 笔出口 $2.98M · 196 笔2026-04进口 $1.20M · 23 笔出口 $2.44M · 126 笔

工商档案

企业注册号2400885110
企查查编码QVNRS90636
成立日期2020-04-03
联系地址Lô 17 cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YONGXINAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17 cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi sản xuất, kinh doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84388578506
邮箱yongxinaneps@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
482370模制纸浆
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
392111苯乙烯泡沫塑料板
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
482370模制纸浆
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国330$7.66M
越南4$55.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,021$44.36M
中国香港26$76.1K
中国台湾29$17.7K
新加坡5$2.2K
西班牙1$1.0K
荷兰1$125

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongcheng Electronic Co., Ltd.中国282$6.92M其他塑料包装制品、其他泡沫塑料
Zhuhai Only Westminster New Material Co., Ltd.中国35$393.8K其他泡沫塑料
Guangdong Toprint Machinery Co., Ltd.中国2$215.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Weicheng Electronic Technology Co., Ltd.中国1$50.0K其他橡塑机械、其他木工机床
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$37.1K360度挖掘机、其他塑料制品
Wenzhou Mayya International Co., Ltd.中国1$27.4K制鞋机械、金属丝加工机
ZHUHAI YIHUA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国1$22.2K其他泡沫塑料、低密度聚乙烯
Caida Machinery Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$19.5K纸容器制造机、包装机械
WEICHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国香港2$14.0K工业干燥机、纸张切割机
Dongcheng Electronic Co., Ltd.越南1$8.7K其他泡沫塑料、聚乙烯袋

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南1,010$20.89M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南169$4.24M其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南122$2.51M印刷标签、自粘塑料片
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南78$2.45M通信设备零件、钢化安全玻璃
Weicheng Electronic Technology Ltd.越南227$1.65M瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南187$964.0K其他塑料制品、处理器及控制器
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南207$942.1K处理器及控制器、自粘塑料片
Blueway Vina Co., Ltd.越南62$539.7K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Lite-On Overseas Trading Co., Ltd.越南78$312.0K其他塑料制品、处理器及控制器
HONG KONG YUHE INTERNATIONAL LTD中国香港56$143.6K瓦楞纸箱、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28模制纸浆DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$465
2026-04-28其他泡沫塑料DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$2.5K
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$162
2026-04-28其他泡沫塑料DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$2.7K
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$2.8K
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$162
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$2.8K
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他塑料包装制品DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD中国$454

出口(共 3,083)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$19
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$19
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$48
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$8
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$8
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$51
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$14
2026-04-29其他泡沫塑料FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Yongxinan Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →