Yongxinan Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,083 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP YONGXINAN
334
进口笔数
3,083
出口笔数
$7.71M
进口金额
$44.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400885110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS90636 |
| 成立日期 | 2020-04-03 |
| 联系地址 | Lô 17 cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YONGXINAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17 cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi sản xuất, kinh doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388578506 |
| 邮箱 | yongxinaneps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 330 | $7.66M |
| 越南 | 4 | $55.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,021 | $44.36M |
| 中国香港 | 26 | $76.1K |
| 中国台湾 | 29 | $17.7K |
| 新加坡 | 5 | $2.2K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
| 荷兰 | 1 | $125 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongcheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 282 | $6.92M | 其他塑料包装制品、其他泡沫塑料 |
| Zhuhai Only Westminster New Material Co., Ltd. | 中国 | 35 | $393.8K | 其他泡沫塑料 |
| Guangdong Toprint Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $215.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Weicheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 其他橡塑机械、其他木工机床 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 制鞋机械、金属丝加工机 |
| ZHUHAI YIHUA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 其他泡沫塑料、低密度聚乙烯 |
| Caida Machinery Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 纸容器制造机、包装机械 |
| WEICHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $14.0K | 工业干燥机、纸张切割机 |
| Dongcheng Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1,010 | $20.89M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 169 | $4.24M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 122 | $2.51M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.45M | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Weicheng Electronic Technology Ltd. | 越南 | 227 | $1.65M | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 187 | $964.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 207 | $942.1K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $539.7K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Lite-On Overseas Trading Co., Ltd. | 越南 | 78 | $312.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| HONG KONG YUHE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 56 | $143.6K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | DONGCHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $454 |
出口(共 3,083)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $46 |