Alliance Packing Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 848 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA BAO Bì LIêN MINH

848
进口笔数
589
出口笔数
$44.72M
进口金额
$41.33M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $556.1K · 9 笔出口 $775.7K · 15 笔2023-09进口 $1.32M · 21 笔出口 $758.0K · 7 笔2023-10进口 $1.17M · 31 笔出口 $1.01M · 18 笔2023-11进口 $611.4K · 17 笔出口 $945.5K · 19 笔2023-12进口 $527.2K · 14 笔出口 $1.19M · 16 笔2024-01进口 $1.31M · 28 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-02进口 $834.2K · 19 笔出口 $1.20M · 10 笔2024-03进口 $1.55M · 31 笔出口 $1.43M · 17 笔2024-04进口 $995.3K · 18 笔出口 $1.09M · 9 笔2024-05进口 $1.04M · 18 笔出口 $880.6K · 11 笔2024-06进口 $1.41M · 27 笔出口 $1.50M · 23 笔2024-07进口 $1.57M · 25 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-08进口 $1.27M · 24 笔出口 $2.16M · 17 笔2024-09进口 $1.15M · 24 笔出口 $1.69M · 13 笔2024-10进口 $1.01M · 17 笔出口 $1.39M · 13 笔2024-11进口 $1.90M · 34 笔出口 $857.2K · 11 笔2024-12进口 $1.11M · 23 笔出口 $1.34M · 22 笔2025-01进口 $1.00M · 22 笔出口 $783.3K · 10 笔2025-02进口 $640.8K · 12 笔出口 $892.9K · 11 笔2025-03进口 $521.7K · 10 笔出口 $1.21M · 14 笔2025-04进口 $497.4K · 9 笔出口 $809.4K · 11 笔2025-05进口 $917.8K · 21 笔出口 $922.7K · 11 笔2025-06进口 $1.08M · 22 笔出口 $887.8K · 12 笔2025-07进口 $312.0K · 8 笔出口 $741.6K · 20 笔2025-08进口 $1.07M · 27 笔出口 $467.8K · 15 笔2025-09进口 $890.2K · 18 笔出口 $363.7K · 15 笔2025-10进口 $495.0K · 14 笔出口 $617.7K · 16 笔2025-11进口 $851.4K · 20 笔出口 $914.7K · 15 笔2025-12进口 $1.26M · 27 笔出口 $1.12M · 22 笔2026-01进口 $1.36M · 33 笔出口 $780.3K · 22 笔2026-02进口 $4.04M · 19 笔出口 $907.8K · 18 笔2026-03进口 $882.5K · 25 笔出口 $970.3K · 22 笔2026-04进口 $2.62M · 29 笔出口 $701.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $556.1K · 9 笔出口 $775.7K · 15 笔2023-09进口 $1.32M · 21 笔出口 $758.0K · 7 笔2023-10进口 $1.17M · 31 笔出口 $1.01M · 18 笔2023-11进口 $611.4K · 17 笔出口 $945.5K · 19 笔2023-12进口 $527.2K · 14 笔出口 $1.19M · 16 笔2024-01进口 $1.31M · 28 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-02进口 $834.2K · 19 笔出口 $1.20M · 10 笔2024-03进口 $1.55M · 31 笔出口 $1.43M · 17 笔2024-04进口 $995.3K · 18 笔出口 $1.09M · 9 笔2024-05进口 $1.04M · 18 笔出口 $880.6K · 11 笔2024-06进口 $1.41M · 27 笔出口 $1.50M · 23 笔2024-07进口 $1.57M · 25 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-08进口 $1.27M · 24 笔出口 $2.16M · 17 笔2024-09进口 $1.15M · 24 笔出口 $1.69M · 13 笔2024-10进口 $1.01M · 17 笔出口 $1.39M · 13 笔2024-11进口 $1.90M · 34 笔出口 $857.2K · 11 笔2024-12进口 $1.11M · 23 笔出口 $1.34M · 22 笔2025-01进口 $1.00M · 22 笔出口 $783.3K · 10 笔2025-02进口 $640.8K · 12 笔出口 $892.9K · 11 笔2025-03进口 $521.7K · 10 笔出口 $1.21M · 14 笔2025-04进口 $497.4K · 9 笔出口 $809.4K · 11 笔2025-05进口 $917.8K · 21 笔出口 $922.7K · 11 笔2025-06进口 $1.08M · 22 笔出口 $887.8K · 12 笔2025-07进口 $312.0K · 8 笔出口 $741.6K · 20 笔2025-08进口 $1.07M · 27 笔出口 $467.8K · 15 笔2025-09进口 $890.2K · 18 笔出口 $363.7K · 15 笔2025-10进口 $495.0K · 14 笔出口 $617.7K · 16 笔2025-11进口 $851.4K · 20 笔出口 $914.7K · 15 笔2025-12进口 $1.26M · 27 笔出口 $1.12M · 22 笔2026-01进口 $1.36M · 33 笔出口 $780.3K · 22 笔2026-02进口 $4.04M · 19 笔出口 $907.8K · 18 笔2026-03进口 $882.5K · 25 笔出口 $970.3K · 22 笔2026-04进口 $2.62M · 29 笔出口 $701.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315979741
企查查编码QVNGBKSCE9
成立日期2019-10-24
联系地址Lô C20A-2 Đường số 11, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BAO BÌ LIÊN MINH
企业英文名称ALLIANCE PACKING PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C20A-2 Đường số 11, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84971517797
邮箱minhtrang.huynh@aplas.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390591其他乙烯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
320619二氧化钛颜料(<80%)
850440静止变流器
8477908477机器零件
392010乙烯聚合物塑料
85012037.5W以上交直流电机

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
320619二氧化钛颜料(<80%)
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390410初级形态聚氯乙烯
392350塑料封口件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国247$12.78M
泰国156$8.69M
新西兰87$4.97M
德国60$4.79M
加拿大67$3.91M
新加坡68$2.65M
比利时13$1.63M
中国71$1.48M
阿联酋25$1.10M
沙特阿拉伯22$971.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰118$11.20M
德国74$9.55M
美国80$8.16M
加拿大81$7.05M
泰国90$1.66M
斯洛伐克10$1.50M
墨西哥31$1.01M
印度尼西亚45$901.5K
菲律宾36$159.0K
法国3$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡206$10.83M其他聚醚、初级硅氧烷
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡169$8.27M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
042d3813594b659d9605b67b5fedac15116$6.11M
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡18$2.67M苯酚及盐、其他异氰酸酯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡54$1.98M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific Ltd.泰国31$1.88M低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Avient Colorants (Thailand) Ltd.泰国31$1.85M其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
ExxonMobil Chemical Asia Pacific马来西亚37$1.33M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡30$1.23M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国18$1.17M二氧化钛颜料(<80%)、其他烯烃聚合物

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Albea Poland Sp. z o.o.波兰109$11.10M乙烯聚合物塑料、非注塑模具
Albea Americas Inc.美国78$8.16M乙烯聚合物塑料、其他印刷机零件
Albea Slovakia S.R.O.德国62$8.06M乙烯聚合物塑料
ALBEA CANADA INC.加拿大81$7.05M乙烯聚合物塑料、其他乙烯聚合物
Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国55$1.28M乙烯聚合物塑料、其他功能机器
PT Betts Indonesia印度尼西亚26$742.7K乙烯聚合物塑料、印刷机零件
Albea Packaging de Mexico墨西哥14$432.7K乙烯聚合物塑料、热轧钢棒
Sealed Air (Philippines), Inc.菲律宾12$112.7K乙烯聚合物塑料、塑料管
Amcor Flexibles Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚12$77.6K乙烯聚合物塑料、铝箔
Albea Tubes France法国16$72.3K乙烯聚合物塑料、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 848)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他乙烯共聚物SOJITZ (THAILAND) CO LTD美国$77.0K
2026-04-27其他乙烯共聚物SOJITZ (THAILAND) CO LTD美国$77.0K
2026-04-27低密度聚乙烯Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$54.2K
2026-04-27低密度聚乙烯Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$54.2K
2026-04-238477机器零件Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG中国$2.2K
2026-04-238477机器零件Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG中国$2.2K
2026-04-238477机器零件Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG中国$1.6K
2026-04-238477机器零件Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG中国$1.6K
2026-04-22高密度聚乙烯DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD德国$44.1K
2026-04-22轻质乙烯共聚物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$45.4K

出口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$711
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$2.2K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$1.4K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$1.3K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$1.3K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$1.1K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Amcor Flexibles Bangkok PCL泰国$545
2026-04-27乙烯聚合物塑料ALBEA CANADA INC.加拿大$2.5K
2026-04-27乙烯聚合物塑料ALBEA CANADA INC.加拿大$72.9K
2026-04-27乙烯聚合物塑料ALBEA CANADA INC.加拿大$23.8K

相关企业 · 同类产品

Alliance Packing Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →