Alliance Packing Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 848 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA BAO Bì LIêN MINH
848
进口笔数
589
出口笔数
$44.72M
进口金额
$41.33M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315979741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBKSCE9 |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Lô C20A-2 Đường số 11, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BAO BÌ LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | ALLIANCE PACKING PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C20A-2 Đường số 11, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84971517797 |
| 邮箱 | minhtrang.huynh@aplas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 247 | $12.78M |
| 泰国 | 156 | $8.69M |
| 新西兰 | 87 | $4.97M |
| 德国 | 60 | $4.79M |
| 加拿大 | 67 | $3.91M |
| 新加坡 | 68 | $2.65M |
| 比利时 | 13 | $1.63M |
| 中国 | 71 | $1.48M |
| 阿联酋 | 25 | $1.10M |
| 沙特阿拉伯 | 22 | $971.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 118 | $11.20M |
| 德国 | 74 | $9.55M |
| 美国 | 80 | $8.16M |
| 加拿大 | 81 | $7.05M |
| 泰国 | 90 | $1.66M |
| 斯洛伐克 | 10 | $1.50M |
| 墨西哥 | 31 | $1.01M |
| 印度尼西亚 | 45 | $901.5K |
| 菲律宾 | 36 | $159.0K |
| 法国 | 3 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 206 | $10.83M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 169 | $8.27M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 116 | $6.11M | ||
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.67M | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.98M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 泰国 | 31 | $1.88M | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Avient Colorants (Thailand) Ltd. | 泰国 | 31 | $1.85M | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific | 马来西亚 | 37 | $1.33M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.23M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $1.17M | 二氧化钛颜料(<80%)、其他烯烃聚合物 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Albea Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 109 | $11.10M | 乙烯聚合物塑料、非注塑模具 |
| Albea Americas Inc. | 美国 | 78 | $8.16M | 乙烯聚合物塑料、其他印刷机零件 |
| Albea Slovakia S.R.O. | 德国 | 62 | $8.06M | 乙烯聚合物塑料 |
| ALBEA CANADA INC. | 加拿大 | 81 | $7.05M | 乙烯聚合物塑料、其他乙烯聚合物 |
| Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | 55 | $1.28M | 乙烯聚合物塑料、其他功能机器 |
| PT Betts Indonesia | 印度尼西亚 | 26 | $742.7K | 乙烯聚合物塑料、印刷机零件 |
| Albea Packaging de Mexico | 墨西哥 | 14 | $432.7K | 乙烯聚合物塑料、热轧钢棒 |
| Sealed Air (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 12 | $112.7K | 乙烯聚合物塑料、塑料管 |
| Amcor Flexibles Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $77.6K | 乙烯聚合物塑料、铝箔 |
| Albea Tubes France | 法国 | 16 | $72.3K | 乙烯聚合物塑料、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 848)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他乙烯共聚物 | SOJITZ (THAILAND) CO LTD | 美国 | $77.0K |
| 2026-04-27 | 其他乙烯共聚物 | SOJITZ (THAILAND) CO LTD | 美国 | $77.0K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $54.2K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $54.2K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $44.1K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $45.4K |
出口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $711 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Amcor Flexibles Bangkok PCL | 泰国 | $545 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | ALBEA CANADA INC. | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | ALBEA CANADA INC. | 加拿大 | $72.9K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | ALBEA CANADA INC. | 加拿大 | $23.8K |