JV Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,814 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jv Vina

812
进口笔数
1,814
出口笔数
$16.92M
进口金额
$15.46M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
25
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $13.7K · 6 笔2023-11进口 $500.3K · 26 笔出口 $309.3K · 52 笔2023-12进口 $463.1K · 31 笔出口 $318.8K · 63 笔2024-01进口 $547.2K · 30 笔出口 $431.5K · 58 笔2024-02进口 $579.4K · 25 笔出口 $378.9K · 47 笔2024-03进口 $677.9K · 26 笔出口 $453.9K · 64 笔2024-04进口 $1.03M · 50 笔出口 $625.0K · 53 笔2024-05进口 $437.9K · 28 笔出口 $651.3K · 65 笔2024-06进口 $768.4K · 33 笔出口 $421.7K · 52 笔2024-07进口 $652.6K · 21 笔出口 $423.2K · 60 笔2024-08进口 $536.9K · 20 笔出口 $468.6K · 56 笔2024-09进口 $510.4K · 16 笔出口 $351.7K · 50 笔2024-10进口 $291.3K · 15 笔出口 $299.0K · 56 笔2024-11进口 $267.2K · 20 笔出口 $194.7K · 46 笔2024-12进口 $468.8K · 22 笔出口 $219.1K · 38 笔2025-01进口 $453.9K · 26 笔出口 $203.0K · 36 笔2025-02进口 $271.2K · 19 笔出口 $273.9K · 42 笔2025-03进口 $371.2K · 14 笔出口 $294.0K · 31 笔2025-04进口 $489.5K · 14 笔出口 $399.5K · 47 笔2025-05进口 $416.0K · 16 笔出口 $260.0K · 39 笔2025-06进口 $299.3K · 13 笔出口 $247.2K · 35 笔2025-07进口 $51.8K · 6 笔出口 $360.9K · 35 笔2025-08进口 $63.8K · 9 笔出口 $335.4K · 38 笔2025-09进口 $57.2K · 8 笔出口 $224.5K · 30 笔2025-10进口 $244.5K · 9 笔出口 $233.7K · 24 笔2025-11进口 $93.9K · 8 笔出口 $166.0K · 20 笔2025-12进口 $82.1K · 9 笔出口 $192.3K · 23 笔2026-01进口 $69.5K · 8 笔出口 $192.4K · 17 笔2026-02进口 $14.0K · 4 笔出口 $178.5K · 15 笔2026-03进口 $64.4K · 5 笔出口 $165.1K · 16 笔2026-04进口 $293.9K · 3 笔出口 $174.8K · 11 笔2026-05进口 $29.4K · 2 笔出口 $122.2K · 6 笔2026-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $147.8K · 8 笔2026-07进口 $181.1K · 4 笔出口 $174.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $13.7K · 6 笔2023-11进口 $500.3K · 26 笔出口 $309.3K · 52 笔2023-12进口 $463.1K · 31 笔出口 $318.8K · 63 笔2024-01进口 $547.2K · 30 笔出口 $431.5K · 58 笔2024-02进口 $579.4K · 25 笔出口 $378.9K · 47 笔2024-03进口 $677.9K · 26 笔出口 $453.9K · 64 笔2024-04进口 $1.03M · 50 笔出口 $625.0K · 53 笔2024-05进口 $437.9K · 28 笔出口 $651.3K · 65 笔2024-06进口 $768.4K · 33 笔出口 $421.7K · 52 笔2024-07进口 $652.6K · 21 笔出口 $423.2K · 60 笔2024-08进口 $536.9K · 20 笔出口 $468.6K · 56 笔2024-09进口 $510.4K · 16 笔出口 $351.7K · 50 笔2024-10进口 $291.3K · 15 笔出口 $299.0K · 56 笔2024-11进口 $267.2K · 20 笔出口 $194.7K · 46 笔2024-12进口 $468.8K · 22 笔出口 $219.1K · 38 笔2025-01进口 $453.9K · 26 笔出口 $203.0K · 36 笔2025-02进口 $271.2K · 19 笔出口 $273.9K · 42 笔2025-03进口 $371.2K · 14 笔出口 $294.0K · 31 笔2025-04进口 $489.5K · 14 笔出口 $399.5K · 47 笔2025-05进口 $416.0K · 16 笔出口 $260.0K · 39 笔2025-06进口 $299.3K · 13 笔出口 $247.2K · 35 笔2025-07进口 $51.8K · 6 笔出口 $360.9K · 35 笔2025-08进口 $63.8K · 9 笔出口 $335.4K · 38 笔2025-09进口 $57.2K · 8 笔出口 $224.5K · 30 笔2025-10进口 $244.5K · 9 笔出口 $233.7K · 24 笔2025-11进口 $93.9K · 8 笔出口 $166.0K · 20 笔2025-12进口 $82.1K · 9 笔出口 $192.3K · 23 笔2026-01进口 $69.5K · 8 笔出口 $192.4K · 17 笔2026-02进口 $14.0K · 4 笔出口 $178.5K · 15 笔2026-03进口 $64.4K · 5 笔出口 $165.1K · 16 笔2026-04进口 $293.9K · 3 笔出口 $174.8K · 11 笔2026-05进口 $29.4K · 2 笔出口 $122.2K · 6 笔2026-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $147.8K · 8 笔2026-07进口 $181.1K · 4 笔出口 $174.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号0313828874
企查查编码QVN32GNXK7
成立日期2016-05-26
联系地址Nhà xưởng A7, Lô I-10-2, đường D2 Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AJIN SOLUTION VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng A7, Lô I-10-2, đường D2 Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842822530924
邮箱nhuhoa@jvfamily.com
传真+842822530934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本67.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
850511金属永磁体
392062PET塑料片材
392061聚碳酸酯塑料片
392010乙烯聚合物塑料
850519非金属永磁体
590700处理纺织物
392099其他塑料片材
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
591190其他工业用纺织品
281122二氧化硅
854720塑料绝缘配件
482190未印刷标签
482370模制纸浆
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国527$10.03M
中国197$5.17M
马来西亚63$1.40M
越南52$274.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,089$12.13M
马来西亚110$950.1K
美国36$492.6K
斯洛文尼亚12$352.2K
巴西186$322.9K
埃及96$266.2K
匈牙利34$261.9K
奥地利94$86.9K
韩国31$75.1K
印度61$37.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JV Korea Co., Ltd.韩国364$6.05M自粘塑料片、自粘塑料卷
Nanotech Co., Ltd.韩国100$2.41M传动轴及曲柄、未装配硬质合金工具
SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚63$1.40M乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Sichuan EM Technology (Chengdu) International Trading Co., Ltd.中国31$1.12MPET塑料片材、聚碳酸酯塑料片
Shinwha Intertek Corp.韩国30$1.11M未装配光学元件、非泡沫塑料片
TAPEX CO LTD美国21$716.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
Yonwoo Corp.韩国21$423.7K塑料容器、非农用喷雾器具
Ajin Solution Co., Ltd.韩国32$312.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Daehyun ST Co., Ltd.韩国31$308.3K自粘塑料片、其他纸制品
DST Vina Co., Ltd.越南48$302.1K自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南458$6.98M通信设备零件、带接头绝缘电线
Chemtrovina Co., Ltd.越南369$2.52M其他塑料制品、印刷电路
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南83$2.37M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Elentec Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚87$737.2K光纤连接器、同轴电缆
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡511$713.2K通信设备零件、通信设备零件
JVOSTAINC.美国23$456.3K塑料绝缘配件、自粘塑料片
Jasz Plasztilk Kft.匈牙利22$309.2K自粘塑料卷、其他饱和聚酯
Jahwa Vina Co., Ltd.越南40$299.8K其他塑料制品、电动机及零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南52$72.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南27$38.8K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29真空泵JV Vina Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28PET塑料片材DST Vina Co., Ltd.越南$295
2026-07-25PET塑料片材DST Vina Co., Ltd.越南$295
2026-07-20偏振光学元件Poongsan Co., Ltd.韩国$179.4K
2026-06-26PET塑料片材DST Vina Co., Ltd.越南$883
2026-06-26PET塑料片材DST Vina Co., Ltd.越南$280
2026-06-26PET塑料片材DST Vina Co., Ltd.越南$280
2026-06-26PET塑料片材DST Vina Co., Ltd.越南$883
2026-06-22自粘塑料片DST Vina Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-17自粘塑料片DST Vina Co., Ltd.越南$5.6K

出口(共 1,814)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$259
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$52
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$230
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$433
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$250
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$50
2026-07-29真空泵JV Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$239
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$36
2026-07-29自粘塑料片Jahwa Vina Co., Ltd.越南$927

相关企业 · 同类产品

JV Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →