JV Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,726 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jv Vina
786
进口笔数
1,726
出口笔数
$16.09M
进口金额
$14.70M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
24
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313828874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32GNXK7 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A7, Lô I-10-2, đường D2 Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AJIN SOLUTION VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A7, Lô I-10-2, đường D2 Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822530924 |
| 邮箱 | nhuhoa@jvfamily.com |
| 传真 | +842822530934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 523 | $9.81M |
| 中国 | 196 | $5.17M |
| 马来西亚 | 48 | $815.0K |
| 越南 | 46 | $260.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,071 | $11.89M |
| 马来西亚 | 49 | $631.9K |
| 美国 | 35 | $492.6K |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $352.2K |
| 巴西 | 186 | $322.9K |
| 埃及 | 96 | $266.2K |
| 匈牙利 | 34 | $261.9K |
| 奥地利 | 94 | $86.9K |
| 韩国 | 30 | $65.0K |
| 印度 | 61 | $37.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Korea Co., Ltd. | 韩国 | 364 | $6.05M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Nanotech Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $2.41M | 未装配硬质合金工具、传动轴及曲柄 |
| Sichuan EM Technology (Chengdu) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.12M | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| Shinwha Intertek Corp | 韩国 | 30 | $1.11M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| SAIYAKAYA (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 48 | $815.0K | 乙烯聚合物塑料、聚酰胺塑料片 |
| TAPEX Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $716.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yonwoo Corp. | 韩国 | 21 | $423.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Ajin Solution Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $304.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $295.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $274.9K | 自粘塑料片、其他纸制品 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 458 | $6.98M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 361 | $2.51M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.97M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| JV OSTA Inc. | 美国 | 23 | $456.3K | 塑料绝缘配件、自粘塑料片 |
| Elentec Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $419.0K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 251 | $371.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 260 | $341.3K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $283.2K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $72.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 25 | $35.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 786)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 偏振光学元件 | POONGSAN CO LTD | 韩国 | $130.5K |
| 2026-04-07 | 偏振光学元件 | POONGSAN CO LTD | 韩国 | $130.5K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | Daehyun ST Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 韩国 | $186 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $2.3K |
出口(共 1,726)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 未装配光学元件 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 未装配光学元件 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | JV KOREA CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $290 |