Yaxing Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAXING VINA
241
进口笔数
604
出口笔数
$8.11M
进口金额
$1.33B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108044411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HKY7N2 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAXING VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84984087322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 741012 | 铜合金箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 101 | $4.00M |
| 中国 | 148 | $3.08M |
| 越南 | 8 | $1.03M |
| 日本 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $1.32B |
| 印度 | 147 | $5.32M |
| 韩国 | 49 | $60.5K |
| 中国 | 7 | $59.3K |
| 巴西 | 2 | $222 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinkuo Technology Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $3.83M | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板 |
| Tianjin Zisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.38M | 衬背铜箔、自粘塑料卷 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.02M | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Tianjin Yaxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.01M | 衬背铜箔、自粘塑料卷 |
| 8767cabace065fa25bfe0c6d7b12704e | 6 | $638.2K | ||
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $134.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TIANJIN YAXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $82.1K | 自粘塑料卷、精炼铜箔 |
| Hwaseok Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 自粘塑料片 |
| BPS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $804 | 带接头绝缘电线、自粘塑料片 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $483 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.32B | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| RFTECH Mobile Private Ltd. | 印度 | 147 | $5.32M | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 136 | $3.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.83M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $439.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $78.7K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $65.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $51.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RFTECH Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $37.8K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 29 | $8.6K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 衬背铜箔 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 衬背铜箔 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | XINKUO TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | XINKUO TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $4.8K |
出口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 衬背铜箔 | RFTECH MOBILE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $3.5K |