Yaxing Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAXING VINA

241
进口笔数
604
出口笔数
$8.11M
进口金额
$1.33B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.5K · 1 笔出口 $194.4K · 5 笔2023-09进口 $174.9K · 9 笔出口 $345.0K · 10 笔2023-10进口 $101.7K · 3 笔出口 $340.7K · 12 笔2023-11进口 $173.0K · 3 笔出口 $267.6K · 11 笔2023-12进口 $120.6K · 6 笔出口 $410.1K · 13 笔2024-01进口 $137.5K · 4 笔出口 $301.7K · 9 笔2024-02进口 $99.6K · 4 笔出口 $266.4K · 9 笔2024-03进口 $161.0K · 7 笔出口 $356.5K · 12 笔2024-04进口 $641.2K · 4 笔出口 $327.1K · 10 笔2024-05进口 $273.6K · 8 笔出口 $292.8K · 10 笔2024-06进口 $187.2K · 7 笔出口 $312.7K · 10 笔2024-07进口 $229.8K · 6 笔出口 $256.1K · 9 笔2024-08进口 $163.2K · 6 笔出口 $403.1K · 10 笔2024-09进口 $193.3K · 7 笔出口 $433.9K · 15 笔2024-10进口 $118.2K · 7 笔出口 $200.2K · 17 笔2024-11进口 $202.5K · 6 笔出口 $200.8K · 18 笔2024-12进口 $108.3K · 5 笔出口 $443.4K · 20 笔2025-01进口 $127.9K · 6 笔出口 $136.7K · 8 笔2025-02进口 $97.6K · 4 笔出口 $298.0K · 13 笔2025-03进口 $143.8K · 6 笔出口 $242.3K · 15 笔2025-04进口 $134.0K · 9 笔出口 $369.1K · 20 笔2025-05进口 $86.4K · 4 笔出口 $319.8K · 15 笔2025-06进口 $117.2K · 7 笔出口 $431.7K · 28 笔2025-07进口 $169.8K · 6 笔出口 $313.6K · 20 笔2025-08进口 $128.3K · 9 笔出口 $368.3K · 23 笔2025-09进口 $365.2K · 10 笔出口 $591.4K · 28 笔2025-10进口 $240.4K · 8 笔出口 $483.8K · 25 笔2025-11进口 $365.7K · 8 笔出口 $580.7K · 25 笔2025-12进口 $910.1K · 5 笔出口 $1.40M · 34 笔2026-01进口 $301.4K · 7 笔出口 $451.2K · 22 笔2026-02进口 $318.3K · 8 笔出口 $384.1K · 26 笔2026-03进口 $262.6K · 6 笔出口 $519.5K · 18 笔2026-04进口 $176.6K · 5 笔出口 $394.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.5K · 1 笔出口 $194.4K · 5 笔2023-09进口 $174.9K · 9 笔出口 $345.0K · 10 笔2023-10进口 $101.7K · 3 笔出口 $340.7K · 12 笔2023-11进口 $173.0K · 3 笔出口 $267.6K · 11 笔2023-12进口 $120.6K · 6 笔出口 $410.1K · 13 笔2024-01进口 $137.5K · 4 笔出口 $301.7K · 9 笔2024-02进口 $99.6K · 4 笔出口 $266.4K · 9 笔2024-03进口 $161.0K · 7 笔出口 $356.5K · 12 笔2024-04进口 $641.2K · 4 笔出口 $327.1K · 10 笔2024-05进口 $273.6K · 8 笔出口 $292.8K · 10 笔2024-06进口 $187.2K · 7 笔出口 $312.7K · 10 笔2024-07进口 $229.8K · 6 笔出口 $256.1K · 9 笔2024-08进口 $163.2K · 6 笔出口 $403.1K · 10 笔2024-09进口 $193.3K · 7 笔出口 $433.9K · 15 笔2024-10进口 $118.2K · 7 笔出口 $200.2K · 17 笔2024-11进口 $202.5K · 6 笔出口 $200.8K · 18 笔2024-12进口 $108.3K · 5 笔出口 $443.4K · 20 笔2025-01进口 $127.9K · 6 笔出口 $136.7K · 8 笔2025-02进口 $97.6K · 4 笔出口 $298.0K · 13 笔2025-03进口 $143.8K · 6 笔出口 $242.3K · 15 笔2025-04进口 $134.0K · 9 笔出口 $369.1K · 20 笔2025-05进口 $86.4K · 4 笔出口 $319.8K · 15 笔2025-06进口 $117.2K · 7 笔出口 $431.7K · 28 笔2025-07进口 $169.8K · 6 笔出口 $313.6K · 20 笔2025-08进口 $128.3K · 9 笔出口 $368.3K · 23 笔2025-09进口 $365.2K · 10 笔出口 $591.4K · 28 笔2025-10进口 $240.4K · 8 笔出口 $483.8K · 25 笔2025-11进口 $365.7K · 8 笔出口 $580.7K · 25 笔2025-12进口 $910.1K · 5 笔出口 $1.40M · 34 笔2026-01进口 $301.4K · 7 笔出口 $451.2K · 22 笔2026-02进口 $318.3K · 8 笔出口 $384.1K · 26 笔2026-03进口 $262.6K · 6 笔出口 $519.5K · 18 笔2026-04进口 $176.6K · 5 笔出口 $394.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0108044411
企查查编码QVN9HKY7N2
成立日期2017-11-01
联系地址Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAXING VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Song Liễu, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84984087322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
391910自粘塑料卷
741021衬背铜箔
481159塑料涂布纸板
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
391732塑料管
392062PET塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
491199其他印刷品
741021衬背铜箔
854690非玻陶绝缘体
482390其他纸制品
741012铜合金箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国101$4.00M
中国148$3.08M
越南8$1.03M
日本1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$1.32B
印度147$5.32M
韩国49$60.5K
中国7$59.3K
巴西2$222

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinkuo Technology Co., Ltd.韩国94$3.83M多层涂布纸板、塑料涂布纸板
Tianjin Zisheng Technology Co., Ltd.中国36$1.38M衬背铜箔、自粘塑料卷
ESD Work Vina Co., Ltd.越南7$1.02M其他塑料包装制品、聚乙烯袋
Tianjin Yaxing Technology Co., Ltd.中国59$1.01M衬背铜箔、自粘塑料卷
8767cabace065fa25bfe0c6d7b12704e6$638.2K
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国31$134.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
TIANJIN YAXING TECHNOLOGY CO LTD中国香港7$82.1K自粘塑料卷、精炼铜箔
Hwaseok Electronics Co., Ltd.韩国2$1.1K自粘塑料片
BPS Korea Co., Ltd.韩国2$804带接头绝缘电线、自粘塑料片
Chemcos Vina Co., Ltd.越南1$483自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南100$1.32B其他塑料制品、绝缘电线
RFTECH Mobile Private Ltd.印度147$5.32M绝缘电线、其他塑料制品
KSD Vina Co., Ltd.越南136$3.39M其他塑料制品、其他钢铁制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南10$1.83M自粘塑料片、非泡沫塑料片
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南46$439.1K其他光学元件、其他塑料制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南14$78.7K其他光学元件、印刷电路
Namuga Technology Co., Ltd.越南13$65.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南46$51.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
RFTECH Co., Ltd.韩国41$37.8K静止变流器、带接头绝缘电线
Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd.越南29$8.6K非瓦楞折叠盒、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29衬背铜箔TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-29衬背铜箔TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-28自粘塑料卷TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-28自粘塑料卷TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$202
2026-04-28塑料管TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$92
2026-04-28自粘塑料卷TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$202
2026-04-28自粘塑料卷TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-28塑料管TIANJIN ZISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$92
2026-04-27多层涂布纸板XINKUO TECHNOLOGY CO LTD韩国$2.2K
2026-04-27塑料涂布纸板XINKUO TECHNOLOGY CO LTD韩国$4.8K

出口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29衬背铜箔RFTECH MOBILE PRIVATE LTD印度$2.7K
2026-04-28非乙烯塑料袋VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$121
2026-04-28未印刷标签VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$14.2K
2026-04-28未印刷标签VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$3.5K
2026-04-28未印刷标签VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$9.3K
2026-04-28非乙烯塑料袋VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$16
2026-04-28未印刷标签VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$3.9K
2026-04-28非乙烯塑料袋VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$256
2026-04-28未印刷标签VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$9.9K
2026-04-28未印刷标签VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Yaxing Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →