Starprint Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,415 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STARPRINT VIệT NAM
2,239
进口笔数
3,415
出口笔数
$60.98M
进口金额
$68.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
229
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600509651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX96YC8 |
| 成立日期 | 2001-10-15 |
| 联系地址 | Lô 104/4-1, Đường 2A, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STARPRINT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STARPRINT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 104/4-1, đường 2A, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513936922 |
| 邮箱 | information@starprintvn.com |
| 传真 | +842513936920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 614.688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321390 | 美术颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 452 | $19.96M |
| 越南 | 429 | $13.60M |
| 中国 | 798 | $6.49M |
| 美国 | 353 | $4.45M |
| 智利 | 42 | $3.20M |
| 印度尼西亚 | 95 | $2.87M |
| 泰国 | 139 | $2.19M |
| 马来西亚 | 172 | $1.84M |
| 日本 | 42 | $1.49M |
| 菲律宾 | 209 | $1.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 812 | $29.12M |
| 越南 | 1,810 | $13.77M |
| 英国 | 150 | $5.47M |
| 加拿大 | 73 | $3.73M |
| 意大利 | 70 | $3.61M |
| 澳大利亚 | 91 | $3.50M |
| 墨西哥 | 45 | $2.28M |
| 泰国 | 121 | $1.84M |
| 中国 | 53 | $1.29M |
| 缅甸 | 25 | $904.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crayola LLC | 越南 | 325 | $11.75M | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 韩国 | 120 | $7.35M | 多层涂布纸板、其他护肤品 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 108 | $6.41M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | 43 | $3.20M | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Crayola LLC | 美国 | 121 | $2.40M | 绘画粉笔、毡尖笔 |
| PT SURYA PAMENANG | 印度尼西亚 | 54 | $2.08M | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 72 | $2.04M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Won Bang Dry Board Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $1.93M | 复合纸板、重未涂布纸 |
| JK Paper Ltd. | 44 | $349.0K | 多层涂布纸板、40-150g/m2未涂布纸 | |
| Starprint Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 43 | $299.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crayola LLC | 美国 | 432 | $20.95M | 毡尖笔、儿童涂色书 |
| CCA & B, LLC | 美国 | 217 | $11.33M | 儿童涂色书、玩具模型 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 598 | $6.76M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Crayola LLC | 澳大利亚 | 87 | $3.50M | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| Jansy Packaging LLC | 美国 | 84 | $1.65M | 塑料封口件、塑料容器 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 192 | $1.50M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 468 | $1.44M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Starconnect Co., Ltd. | 泰国 | 79 | $1.16M | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 146 | $648.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $517.1K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $654 |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 马来西亚 | $595 |
| 2026-07-31 | 牙科造型制剂 | Crayola LLC | 美国 | $90 |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 马来西亚 | $74 |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Crayola LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 多层涂布纸板 | Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $29.4K |
出口(共 3,415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | COLORING BOXES INVOICE: 2026756 '04-1423-A-000 SPECIALTY INSP ART SET, PASTEL SWIRL, 4PK | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | COLORING BOXES INVOICE: 2026756 '04-1423-A-000 SPECIALTY INSP ART SET, PASTEL SWIRL, 4PK | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | COLORING BOXES INVOICE: 2026775 04-8291-0-000 - PAINT & CREATE EASEL CASE | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | COLORING BOXES INVOICE: 2026775 04-8291-0-000 - PAINT & CREATE EASEL CASE | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | COLORING BOXES INVOICE: 2026570 04-0964-0-000- K-POP DEMON HUNTERS STORAGE SET,4PK | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 儿童涂色书 | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | COLORING BOXES INVOICE: 2026774 54-1483-9-000- BULK,KIDS WASHABLE PAINT SET | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | COLORING BOXES INVOICE: 2026607 04-0964-0-000 - 'K-POP DEMON HUNTERS STORAGE SET,4PK 04-0018-0-002 - K-POP DMN HNTRS SKETCH CLR KIT,8PK | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | COLORING BOXES INVOICE: 2026505 04-8291-0-000 - PAINT & CREATE EASEL CASE | Crayola Canada | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 儿童涂色书 | UNIS FULFILLMENT - 3PLW2-WSL | 美国 | $0 |