Dongjin Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,484 笔 · 主营 750W以下直流电机

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần DONG JIN Việt Nam

1,259
进口笔数
1,484
出口笔数
$30.51M
进口金额
$77.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
112
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.1K · 4 笔出口 $777.2K · 10 笔2023-09进口 $776.1K · 33 笔出口 $2.07M · 39 笔2023-10进口 $1.07M · 39 笔出口 $2.27M · 41 笔2023-11进口 $628.4K · 29 笔出口 $2.21M · 42 笔2023-12进口 $1.26M · 41 笔出口 $2.12M · 45 笔2024-01进口 $582.2K · 31 笔出口 $1.79M · 32 笔2024-02进口 $497.2K · 20 笔出口 $1.56M · 31 笔2024-03进口 $688.0K · 45 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-04进口 $504.9K · 34 笔出口 $1.83M · 37 笔2024-05进口 $897.3K · 39 笔出口 $1.98M · 43 笔2024-06进口 $1.05M · 28 笔出口 $1.83M · 37 笔2024-07进口 $1.19M · 35 笔出口 $1.99M · 40 笔2024-08进口 $984.6K · 37 笔出口 $2.31M · 39 笔2024-09进口 $1.03M · 39 笔出口 $2.07M · 36 笔2024-10进口 $977.9K · 36 笔出口 $1.88M · 36 笔2024-11进口 $1.04M · 40 笔出口 $1.99M · 36 笔2024-12进口 $969.2K · 30 笔出口 $2.58M · 42 笔2025-01进口 $503.7K · 21 笔出口 $1.69M · 34 笔2025-02进口 $603.7K · 43 笔出口 $1.96M · 35 笔2025-03进口 $562.7K · 25 笔出口 $1.54M · 30 笔2025-04进口 $472.2K · 31 笔出口 $2.05M · 34 笔2025-05进口 $650.0K · 24 笔出口 $2.10M · 42 笔2025-06进口 $823.1K · 39 笔出口 $2.22M · 34 笔2025-07进口 $790.4K · 27 笔出口 $2.48M · 40 笔2025-08进口 $708.7K · 26 笔出口 $1.89M · 37 笔2025-09进口 $839.4K · 37 笔出口 $2.18M · 36 笔2025-10进口 $518.7K · 27 笔出口 $2.31M · 42 笔2025-11进口 $799.2K · 36 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-12进口 $1.16M · 40 笔出口 $2.65M · 58 笔2026-01进口 $758.0K · 24 笔出口 $2.16M · 53 笔2026-02进口 $503.5K · 23 笔出口 $1.85M · 32 笔2026-03进口 $714.8K · 29 笔出口 $1.98M · 41 笔2026-04进口 $1.03M · 26 笔出口 $2.18M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.1K · 4 笔出口 $777.2K · 10 笔2023-09进口 $776.1K · 33 笔出口 $2.07M · 39 笔2023-10进口 $1.07M · 39 笔出口 $2.27M · 41 笔2023-11进口 $628.4K · 29 笔出口 $2.21M · 42 笔2023-12进口 $1.26M · 41 笔出口 $2.12M · 45 笔2024-01进口 $582.2K · 31 笔出口 $1.79M · 32 笔2024-02进口 $497.2K · 20 笔出口 $1.56M · 31 笔2024-03进口 $688.0K · 45 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-04进口 $504.9K · 34 笔出口 $1.83M · 37 笔2024-05进口 $897.3K · 39 笔出口 $1.98M · 43 笔2024-06进口 $1.05M · 28 笔出口 $1.83M · 37 笔2024-07进口 $1.19M · 35 笔出口 $1.99M · 40 笔2024-08进口 $984.6K · 37 笔出口 $2.31M · 39 笔2024-09进口 $1.03M · 39 笔出口 $2.07M · 36 笔2024-10进口 $977.9K · 36 笔出口 $1.88M · 36 笔2024-11进口 $1.04M · 40 笔出口 $1.99M · 36 笔2024-12进口 $969.2K · 30 笔出口 $2.58M · 42 笔2025-01进口 $503.7K · 21 笔出口 $1.69M · 34 笔2025-02进口 $603.7K · 43 笔出口 $1.96M · 35 笔2025-03进口 $562.7K · 25 笔出口 $1.54M · 30 笔2025-04进口 $472.2K · 31 笔出口 $2.05M · 34 笔2025-05进口 $650.0K · 24 笔出口 $2.10M · 42 笔2025-06进口 $823.1K · 39 笔出口 $2.22M · 34 笔2025-07进口 $790.4K · 27 笔出口 $2.48M · 40 笔2025-08进口 $708.7K · 26 笔出口 $1.89M · 37 笔2025-09进口 $839.4K · 37 笔出口 $2.18M · 36 笔2025-10进口 $518.7K · 27 笔出口 $2.31M · 42 笔2025-11进口 $799.2K · 36 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-12进口 $1.16M · 40 笔出口 $2.65M · 58 笔2026-01进口 $758.0K · 24 笔出口 $2.16M · 53 笔2026-02进口 $503.5K · 23 笔出口 $1.85M · 32 笔2026-03进口 $714.8K · 29 笔出口 $1.98M · 41 笔2026-04进口 $1.03M · 26 笔出口 $2.18M · 37 笔

工商档案

企业注册号3600637861
企查查编码QVNBKMU6FV
成立日期2003-04-09
联系地址Lô E2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DONGJIN VIỆT NAM
企业英文名称DONGJIN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513993002
邮箱info@dongjinvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
732619其他锻钢制品
741920铜铸件
848310传动轴及曲柄
854520碳刷
732020钢铁弹簧
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
854690非玻陶绝缘体
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
841459其他风扇
850300电动机及零件
851190发动机点火零件
850132750W-75kW直流电机
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
870891车辆散热器
85012037.5W以上交直流电机
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国553$15.95M
中国394$7.33M
泰国60$2.64M
越南209$2.34M
新加坡42$685.3K
日本101$422.1K
美国49$344.2K
意大利7$180.3K
瑞典5$172.5K
中国台湾34$162.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国191$17.53M
美国305$11.66M
中国181$10.18M
韩国275$9.78M
土耳其123$8.32M
摩洛哥89$6.75M
印度尼西亚61$3.72M
西班牙24$2.33M
马来西亚63$2.31M
墨西哥37$1.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国464$14.56M其他锻钢制品、碳刷
Kaizhong Commutator Ltd中国48$2.96M电动机及零件、发动机点火零件
Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd.越南81$2.84M镀锌钢带、合金钢扁轧材
Kimchun Bearing Co., Ltd.越南52$2.27M滚珠轴承、37.5瓦以下电机
Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd.中国118$1.30M铜铸件、非金属永磁体
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南79$881.1K非金属永磁体、金属永磁体
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南61$422.5K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
JPMF Jiangyi Co. Ltd.中国香港25$409.3K金属永磁体、非金属永磁体
Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd.韩国67$397.9K酚醛树脂、电器装置零件
Huzhou Quansu Magnetic Industry Co., Ltd.中国36$155.6K其他锻钢制品

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国391$16.27M750W以下直流电机、其他风扇
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.法国165$15.90M750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国254$10.09M电动机及零件、其他风扇
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.土耳其102$6.81M其他风扇、电动机及零件
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.摩洛哥85$6.46M750W以下直流电机
Shenzhen Easydeal Business Co., Ltd.中国42$5.16M750W以下直流电机、其他风扇
Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd.中国122$4.28M其他风扇、750W以下直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.印度尼西亚52$3.39M750W以下直流电机
Dong Jin Motor Industries Co., Ltd.马来西亚61$2.25M其他风扇
Dong Jin Motor Industries Co., Ltd.印度60$961.4K750W以下直流电机、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 1,259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$42.4K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$17.1K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$37.6K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$467
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$4.4K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$42.4K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$467
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$17.1K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$4.4K
2026-04-28滚珠轴承KIMCHUN BEARING CO LTD泰国$37.6K

出口(共 1,484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他风扇Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-04-28750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-28其他风扇Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$8.2K
2026-04-28其他风扇Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$84.5K
2026-04-28750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$196
2026-04-28其他风扇Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.土耳其$17.2K
2026-04-28750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-04-28电动机及零件Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-28其他风扇Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.土耳其$17.2K

相关企业 · 同类产品

Dongjin Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →