Dongjin Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,484 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần DONG JIN Việt Nam
- 邮箱9
1,259
进口笔数
1,484
出口笔数
$30.51M
进口金额
$77.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
112
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600637861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKMU6FV |
| 成立日期 | 2003-04-09 |
| 联系地址 | Lô E2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DONGJIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGJIN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513993002 |
| 邮箱 | info@dongjinvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854520 | 碳刷 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 553 | $15.95M |
| 中国 | 394 | $7.33M |
| 泰国 | 60 | $2.64M |
| 越南 | 209 | $2.34M |
| 新加坡 | 42 | $685.3K |
| 日本 | 101 | $422.1K |
| 美国 | 49 | $344.2K |
| 意大利 | 7 | $180.3K |
| 瑞典 | 5 | $172.5K |
| 中国台湾 | 34 | $162.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 191 | $17.53M |
| 美国 | 305 | $11.66M |
| 中国 | 181 | $10.18M |
| 韩国 | 275 | $9.78M |
| 土耳其 | 123 | $8.32M |
| 摩洛哥 | 89 | $6.75M |
| 印度尼西亚 | 61 | $3.72M |
| 西班牙 | 24 | $2.33M |
| 马来西亚 | 63 | $2.31M |
| 墨西哥 | 37 | $1.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | 464 | $14.56M | 其他锻钢制品、碳刷 |
| Kaizhong Commutator Ltd | 中国 | 48 | $2.96M | 电动机及零件、发动机点火零件 |
| Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.84M | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Kimchun Bearing Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.27M | 滚珠轴承、37.5瓦以下电机 |
| Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd. | 中国 | 118 | $1.30M | 铜铸件、非金属永磁体 |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $881.1K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $422.5K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| JPMF Jiangyi Co. Ltd. | 中国香港 | 25 | $409.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $397.9K | 酚醛树脂、电器装置零件 |
| Huzhou Quansu Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 36 | $155.6K | 其他锻钢制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | 391 | $16.27M | 750W以下直流电机、其他风扇 |
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 法国 | 165 | $15.90M | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 美国 | 254 | $10.09M | 电动机及零件、其他风扇 |
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 土耳其 | 102 | $6.81M | 其他风扇、电动机及零件 |
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 摩洛哥 | 85 | $6.46M | 750W以下直流电机 |
| Shenzhen Easydeal Business Co., Ltd. | 中国 | 42 | $5.16M | 750W以下直流电机、其他风扇 |
| Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd. | 中国 | 122 | $4.28M | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 52 | $3.39M | 750W以下直流电机 |
| Dong Jin Motor Industries Co., Ltd. | 马来西亚 | 61 | $2.25M | 其他风扇 |
| Dong Jin Motor Industries Co., Ltd. | 印度 | 60 | $961.4K | 750W以下直流电机、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1,259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $42.4K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $37.6K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $467 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $42.4K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $467 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | KIMCHUN BEARING CO LTD | 泰国 | $37.6K |
出口(共 1,484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 美国 | $84.5K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $196 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 土耳其 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | Dong Jin Motor Industry Co., Ltd. | 土耳其 | $17.2K |