Dongjin Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,851 笔 · 主营 750W以下直流电机

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần DONG JIN Việt Nam

1,347
进口笔数
1,851
出口笔数
$33.14M
进口金额
$84.55M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-19
最近出口
109
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-11进口 $628.4K · 29 笔出口 $2.21M · 44 笔2023-12进口 $1.26M · 41 笔出口 $2.12M · 50 笔2024-01进口 $582.2K · 31 笔出口 $1.79M · 36 笔2024-02进口 $497.2K · 20 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-03进口 $688.0K · 45 笔出口 $1.56M · 37 笔2024-04进口 $504.9K · 34 笔出口 $1.83M · 44 笔2024-05进口 $897.3K · 39 笔出口 $1.98M · 50 笔2024-06进口 $1.05M · 28 笔出口 $1.83M · 44 笔2024-07进口 $1.19M · 35 笔出口 $1.99M · 50 笔2024-08进口 $984.6K · 37 笔出口 $2.31M · 47 笔2024-09进口 $1.03M · 39 笔出口 $2.07M · 44 笔2024-10进口 $977.9K · 36 笔出口 $1.88M · 41 笔2024-11进口 $1.04M · 40 笔出口 $1.99M · 44 笔2024-12进口 $969.2K · 30 笔出口 $2.58M · 49 笔2025-01进口 $503.7K · 21 笔出口 $1.69M · 40 笔2025-02进口 $603.7K · 43 笔出口 $1.96M · 40 笔2025-03进口 $562.7K · 25 笔出口 $1.54M · 32 笔2025-04进口 $472.2K · 31 笔出口 $2.05M · 38 笔2025-05进口 $650.0K · 24 笔出口 $2.10M · 46 笔2025-06进口 $823.1K · 39 笔出口 $2.22M · 39 笔2025-07进口 $790.4K · 27 笔出口 $2.48M · 45 笔2025-08进口 $708.7K · 26 笔出口 $1.89M · 42 笔2025-09进口 $839.4K · 37 笔出口 $2.18M · 45 笔2025-10进口 $518.7K · 27 笔出口 $2.31M · 47 笔2025-11进口 $799.2K · 36 笔出口 $1.59M · 36 笔2025-12进口 $1.16M · 40 笔出口 $2.65M · 61 笔2026-01进口 $758.0K · 24 笔出口 $2.27M · 56 笔2026-02进口 $503.5K · 23 笔出口 $1.96M · 39 笔2026-03进口 $714.8K · 29 笔出口 $2.03M · 45 笔2026-04进口 $1.03M · 26 笔出口 $2.24M · 43 笔2026-05进口 $811.2K · 32 笔出口 $1.85M · 38 笔2026-06进口 $811.7K · 27 笔出口 $2.45M · 58 笔2026-07进口 $1.00M · 29 笔出口 $2.30M · 48 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-11进口 $628.4K · 29 笔出口 $2.21M · 44 笔2023-12进口 $1.26M · 41 笔出口 $2.12M · 50 笔2024-01进口 $582.2K · 31 笔出口 $1.79M · 36 笔2024-02进口 $497.2K · 20 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-03进口 $688.0K · 45 笔出口 $1.56M · 37 笔2024-04进口 $504.9K · 34 笔出口 $1.83M · 44 笔2024-05进口 $897.3K · 39 笔出口 $1.98M · 50 笔2024-06进口 $1.05M · 28 笔出口 $1.83M · 44 笔2024-07进口 $1.19M · 35 笔出口 $1.99M · 50 笔2024-08进口 $984.6K · 37 笔出口 $2.31M · 47 笔2024-09进口 $1.03M · 39 笔出口 $2.07M · 44 笔2024-10进口 $977.9K · 36 笔出口 $1.88M · 41 笔2024-11进口 $1.04M · 40 笔出口 $1.99M · 44 笔2024-12进口 $969.2K · 30 笔出口 $2.58M · 49 笔2025-01进口 $503.7K · 21 笔出口 $1.69M · 40 笔2025-02进口 $603.7K · 43 笔出口 $1.96M · 40 笔2025-03进口 $562.7K · 25 笔出口 $1.54M · 32 笔2025-04进口 $472.2K · 31 笔出口 $2.05M · 38 笔2025-05进口 $650.0K · 24 笔出口 $2.10M · 46 笔2025-06进口 $823.1K · 39 笔出口 $2.22M · 39 笔2025-07进口 $790.4K · 27 笔出口 $2.48M · 45 笔2025-08进口 $708.7K · 26 笔出口 $1.89M · 42 笔2025-09进口 $839.4K · 37 笔出口 $2.18M · 45 笔2025-10进口 $518.7K · 27 笔出口 $2.31M · 47 笔2025-11进口 $799.2K · 36 笔出口 $1.59M · 36 笔2025-12进口 $1.16M · 40 笔出口 $2.65M · 61 笔2026-01进口 $758.0K · 24 笔出口 $2.27M · 56 笔2026-02进口 $503.5K · 23 笔出口 $1.96M · 39 笔2026-03进口 $714.8K · 29 笔出口 $2.03M · 45 笔2026-04进口 $1.03M · 26 笔出口 $2.24M · 43 笔2026-05进口 $811.2K · 32 笔出口 $1.85M · 38 笔2026-06进口 $811.7K · 27 笔出口 $2.45M · 58 笔2026-07进口 $1.00M · 29 笔出口 $2.30M · 48 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600637861
企查查编码QVNBKMU6FV
成立日期2003-04-09
联系地址Lô E2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DONGJIN VIỆT NAM
企业英文名称DONGJIN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513993002
邮箱info@dongjinvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
732619其他锻钢制品
741920铜铸件
848310传动轴及曲柄
854520碳刷
732020钢铁弹簧
392690其他塑料制品
854690非玻陶绝缘体
848210滚珠轴承
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
841459其他风扇
850300电动机及零件
851190发动机点火零件
850132750W-75kW直流电机
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
870891车辆散热器
85012037.5W以上交直流电机
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国589$17.26M
中国430$8.10M
泰国64$2.91M
越南225$2.48M
新加坡43$709.8K
日本107$442.5K
美国52$370.5K
意大利7$180.3K
中国台湾35$174.0K
瑞典5$172.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国210$18.74M
美国564$13.08M
中国195$10.89M
韩国295$10.69M
土耳其137$9.25M
摩洛哥91$6.93M
印度尼西亚84$4.65M
西班牙24$2.33M
马来西亚63$2.31M
墨西哥47$2.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国508$16.25M其他锻钢制品、碳刷
Kaizhong Commutator Ltd中国52$3.38M电动机及零件、发动机点火零件
Kimchun Bearing Co., Ltd.越南57$2.91M滚珠轴承、37.5瓦以下电机
Dongjin Motor Ind. Co., Ltd.越南81$2.84M镀锌钢带、合金钢扁轧材
Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd.中国118$1.30M铜铸件、非金属永磁体
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南85$933.8K非金属永磁体、金属永磁体
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南63$431.2K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
JPMF Jiangyi Co. Ltd.中国香港25$409.3K金属永磁体、非金属永磁体
Dong Jin Electric & Machinery Co., Ltd.韩国68$402.0K酚醛树脂、电器装置零件
Huzhou Quansu Magnetic Industry Co., Ltd.中国38$170.7K其他锻钢制品

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国514$22.20M750W以下直流电机、其他风扇
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.法国165$15.90M750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国254$10.09M电动机及零件、其他风扇
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.土耳其102$6.81M其他风扇、电动机及零件
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.摩洛哥85$6.46M750W以下直流电机
Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd.中国122$4.28M其他风扇、750W以下直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.印度尼西亚52$3.39M750W以下直流电机
Dong Jin Motor Industries Co., Ltd.马来西亚61$2.25M其他风扇
Dong Jin Motor Industries Co., Ltd.印度60$961.4K750W以下直流电机、其他风扇
GHSP-GRAND HAVEN PLANT美国49$0车身零件、电磁装置

近期贸易明细

进口(共 1,347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钳子镊子Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他风扇Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$71.0K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$420
2026-07-31机床零件及夹具Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$40
2026-07-31手动螺丝刀Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$14
2026-07-31机床零件及夹具Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$20
2026-07-31其他塑料制品Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$845
2026-07-31不可调扳手Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$6
2026-07-31其他钢铁制品Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$6
2026-07-31钳子镊子Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.越南$35

出口(共 1,851)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-22其他风扇HANON SYSTEMS美国$0
2026-10-19其他风扇HANON SYSTEMS美国$0
2026-09-30其他风扇HANON SYSTEMS美国$0
2026-09-25其他风扇HANON SYSTEMS美国$0
2026-09-18其他风扇HANON SYSTEMS美国$0
2026-09-04其他风扇Valeo Climate Control美国$0
2026-09-04其他风扇Valeo Climate Control美国$0
2026-08-26其他风扇HANON SYSTEMS美国$0
2026-08-20其他风扇Valeo Climate Control美国$0
2026-08-17其他风扇Hanon Systems Alabama Corp.美国$0

相关企业 · 同类产品

Dongjin Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →