An Phu Chemical and Environment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 盐酸

越南 · 在业

372
进口笔数
408
出口笔数
$7.74M
进口金额
$239.5K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.3K · 8 笔出口 $5.6K · 12 笔2023-12进口 $74.9K · 6 笔出口 $5.8K · 10 笔2024-01进口 $192.1K · 12 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $5.3K · 10 笔2024-03进口 $117.3K · 7 笔出口 $4.3K · 8 笔2024-04进口 $244.4K · 15 笔出口 $3.9K · 8 笔2024-05进口 $175.3K · 12 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-06进口 $258.2K · 14 笔出口 $4.7K · 10 笔2024-07进口 $135.2K · 6 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-08进口 $255.9K · 12 笔出口 $11.7K · 10 笔2024-09进口 $344.9K · 19 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-10进口 $411.8K · 20 笔出口 $11.4K · 12 笔2024-11进口 $299.3K · 13 笔出口 $5.8K · 11 笔2024-12进口 $209.8K · 11 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-01进口 $171.3K · 5 笔出口 $6.3K · 12 笔2025-02进口 $257.0K · 16 笔出口 $3.8K · 7 笔2025-03进口 $271.8K · 15 笔出口 $3.8K · 7 笔2025-04进口 $186.5K · 7 笔出口 $6.6K · 11 笔2025-05进口 $60.2K · 6 笔出口 $4.2K · 8 笔2025-06进口 $191.9K · 10 笔出口 $6.2K · 11 笔2025-07进口 $185.8K · 9 笔出口 $4.8K · 10 笔2025-08进口 $59.8K · 5 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-09进口 $153.8K · 8 笔出口 $3.8K · 9 笔2025-10进口 $372.9K · 12 笔出口 $4.2K · 9 笔2025-11进口 $230.7K · 10 笔出口 $4.1K · 8 笔2025-12进口 $95.3K · 6 笔出口 $6.3K · 14 笔2026-01进口 $310.3K · 13 笔出口 $5.1K · 12 笔2026-02进口 $225.4K · 8 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $107.0K · 5 笔出口 $3.8K · 8 笔2026-04进口 $447.2K · 8 笔出口 $5.8K · 8 笔2026-05进口 $61.1K · 3 笔出口 $5.6K · 13 笔2026-06进口 $73.8K · 6 笔出口 $7.4K · 13 笔2026-07进口 $225.5K · 7 笔出口 $9.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.3K · 8 笔出口 $5.6K · 12 笔2023-12进口 $74.9K · 6 笔出口 $5.8K · 10 笔2024-01进口 $192.1K · 12 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $5.3K · 10 笔2024-03进口 $117.3K · 7 笔出口 $4.3K · 8 笔2024-04进口 $244.4K · 15 笔出口 $3.9K · 8 笔2024-05进口 $175.3K · 12 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-06进口 $258.2K · 14 笔出口 $4.7K · 10 笔2024-07进口 $135.2K · 6 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-08进口 $255.9K · 12 笔出口 $11.7K · 10 笔2024-09进口 $344.9K · 19 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-10进口 $411.8K · 20 笔出口 $11.4K · 12 笔2024-11进口 $299.3K · 13 笔出口 $5.8K · 11 笔2024-12进口 $209.8K · 11 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-01进口 $171.3K · 5 笔出口 $6.3K · 12 笔2025-02进口 $257.0K · 16 笔出口 $3.8K · 7 笔2025-03进口 $271.8K · 15 笔出口 $3.8K · 7 笔2025-04进口 $186.5K · 7 笔出口 $6.6K · 11 笔2025-05进口 $60.2K · 6 笔出口 $4.2K · 8 笔2025-06进口 $191.9K · 10 笔出口 $6.2K · 11 笔2025-07进口 $185.8K · 9 笔出口 $4.8K · 10 笔2025-08进口 $59.8K · 5 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-09进口 $153.8K · 8 笔出口 $3.8K · 9 笔2025-10进口 $372.9K · 12 笔出口 $4.2K · 9 笔2025-11进口 $230.7K · 10 笔出口 $4.1K · 8 笔2025-12进口 $95.3K · 6 笔出口 $6.3K · 14 笔2026-01进口 $310.3K · 13 笔出口 $5.1K · 12 笔2026-02进口 $225.4K · 8 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $107.0K · 5 笔出口 $3.8K · 8 笔2026-04进口 $447.2K · 8 笔出口 $5.8K · 8 笔2026-05进口 $61.1K · 3 笔出口 $5.6K · 13 笔2026-06进口 $73.8K · 6 笔出口 $7.4K · 13 笔2026-07进口 $225.5K · 7 笔出口 $9.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0314515377
企查查编码QVNUGMJN68
成立日期2017-07-13
联系地址Số 113 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG AN PHÚ
企业英文名称AN PHU CHEMICAL AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 113 Đường 5, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84983023723
邮箱hoachatanphu@yahoo.com
传真02537407478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
340242非离子表面活性剂
382370脂肪醇
290517饱和一元醇
291590其他羧酸衍生物
382499其他化学制剂
382311工业脂肪酸
290545甘油
280700硫酸
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
280610盐酸
280700硫酸
390521乙酸乙烯酯共聚物
281512烧碱溶液
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚293$6.61M
中国20$487.0K
法国8$166.7K
新加坡19$136.9K
中国台湾15$119.0K
美国12$92.2K
印度3$70.4K
韩国1$44.1K
孟加拉国1$19.8K
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南408$239.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Edenor Surfactant (M) Sdn. Bhd.马来西亚131$2.91M其他阴离子表面活性剂、其他化学制剂
EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD.95$2.37M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Edenor Oleochemicals Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚61$1.25M其他化学制剂、人造蜡
Welsconda Co., Ltd.中国17$446.4K氯化铝、其他化学制剂
Stepan Asia Pte. Ltd.新加坡18$158.4K其他化学制剂、工业清洁制剂
K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾15$119.0K硫酸、磷酸类
STEPAN COMPANY美国3$83.5K工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂
STEPAN COMPANY法国3$83.2K其他化学制剂、工业清洁制剂
Edenor Specialty Esters (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$74.3K其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Hazpak Pte. Ltd.新加坡4$63非轻质石油、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology (VN) Corporation越南398$204.4K音频设备零件、金属加工机刀
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南10$35.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他丙烯酸聚合物STEPAN COMPANY法国$32.6K
2026-07-21其他化学制剂Welsconda Co., Ltd.中国$51.3K
2026-07-16脂肪醇EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD.马来西亚$26.6K
2026-07-13其他化学制剂Welsconda Co., Ltd.中国$26.5K
2026-07-10饱和一元醇EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD.马来西亚$13.3K
2026-07-10脂肪醇EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD.马来西亚$13.7K
2026-07-10脂肪醇EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD.马来西亚$27.3K
2026-07-10硫酸K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.1K
2026-07-02硫酸K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$32.2K
2026-06-30其他丙烯酸聚合物STEPAN COMPANY法国$31.3K

出口(共 408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$702
2026-07-25盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$418
2026-07-24硫酸CX Technology (VN) Corporation越南$1.5K
2026-07-24盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$418
2026-07-21盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$472
2026-07-20硫酸CX Technology (VN) Corporation越南$1.5K
2026-07-20盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$418
2026-07-16盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$472
2026-07-15盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$418
2026-07-07盐酸CX Technology (VN) Corporation越南$418

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Phu Chemical and Environment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →