Citicom Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,121 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CITICOM
1,121
进口笔数
785
出口笔数
$301.72M
进口金额
$26.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
88
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101370014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF637KSR |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | Tầng 24, tòa nhà ICON 4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CITICOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84965750505 |
| 邮箱 | cskh@citicom.vn |
| 传真 | +842437664117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,109 | $300.45M |
| 日本 | 8 | $1.02M |
| 印度尼西亚 | 1 | $253.3K |
| 中国台湾 | 3 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 781 | $26.88M |
| 中国台湾 | 4 | $63.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $58.04M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| XISC (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 138 | $35.97M | 合金钢热轧棒材、其他钢棒 |
| Hunan Valin Xiangtan Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 68 | $16.42M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 47 | $15.62M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Jiangsu Lihuai Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 65 | $11.98M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 26 | $9.86M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 58 | $6.57M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 33 | $5.80M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.26M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $728.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 268 | $17.44M | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 336 | $6.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 71 | $959.9K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $692.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 25 | $552.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 12 | $366.3K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Kyatte International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $206.6K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 25 | $193.7K | 其他钢铁制品、高纯锌 |
| Johnson Health Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $63.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1,121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $113.8K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $113.8K |
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $61.7K |
出口(共 785)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢棒 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 非合金钢棒材 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 非合金钢棒材 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 非合金钢棒材 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 热轧钢板 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $4.2K |