Citicom Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,209 笔 · 主营 其他钢棒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CITICOM

1,209
进口笔数
835
出口笔数
$327.42M
进口金额
$28.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-11进口 $10.52M · 36 笔出口 $566.2K · 21 笔2023-12进口 $5.38M · 22 笔出口 $171.0K · 9 笔2024-01进口 $8.80M · 29 笔出口 $830.7K · 35 笔2024-02进口 $11.14M · 35 笔出口 $2.20M · 18 笔2024-03进口 $10.48M · 32 笔出口 $568.3K · 26 笔2024-04进口 $12.00M · 54 笔出口 $611.2K · 23 笔2024-05进口 $12.06M · 47 笔出口 $1.72M · 31 笔2024-06进口 $7.39M · 35 笔出口 $671.9K · 29 笔2024-07进口 $7.10M · 27 笔出口 $1.00M · 32 笔2024-08进口 $10.25M · 41 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-09进口 $11.99M · 44 笔出口 $1.88M · 30 笔2024-10进口 $10.77M · 42 笔出口 $645.5K · 36 笔2024-11进口 $8.33M · 35 笔出口 $1.13M · 31 笔2024-12进口 $3.43M · 17 笔出口 $573.0K · 28 笔2025-01进口 $2.77M · 21 笔出口 $417.8K · 28 笔2025-02进口 $8.21M · 33 笔出口 $308.3K · 19 笔2025-03进口 $6.21M · 26 笔出口 $640.8K · 33 笔2025-04进口 $5.15M · 24 笔出口 $1.18M · 17 笔2025-05进口 $10.51M · 40 笔出口 $267.8K · 15 笔2025-06进口 $6.19M · 28 笔出口 $1.08M · 12 笔2025-07进口 $3.37M · 19 笔出口 $378.0K · 22 笔2025-08进口 $9.51M · 26 笔出口 $904.4K · 24 笔2025-09进口 $7.39M · 26 笔出口 $936.5K · 22 笔2025-10进口 $7.02M · 29 笔出口 $1.25M · 38 笔2025-11进口 $7.24M · 19 笔出口 $984.6K · 31 笔2025-12进口 $3.61M · 21 笔出口 $419.5K · 17 笔2026-01进口 $4.21M · 23 笔出口 $235.7K · 16 笔2026-02进口 $1.99M · 15 笔出口 $134.4K · 9 笔2026-03进口 $9.89M · 25 笔出口 $1.25M · 21 笔2026-04进口 $4.94M · 17 笔出口 $294.9K · 12 笔2026-05进口 $9.28M · 31 笔出口 $460.3K · 19 笔2026-06进口 $11.72M · 34 笔出口 $141.3K · 13 笔2026-07进口 $4.69M · 23 笔出口 $643.0K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-11进口 $10.52M · 36 笔出口 $566.2K · 21 笔2023-12进口 $5.38M · 22 笔出口 $171.0K · 9 笔2024-01进口 $8.80M · 29 笔出口 $830.7K · 35 笔2024-02进口 $11.14M · 35 笔出口 $2.20M · 18 笔2024-03进口 $10.48M · 32 笔出口 $568.3K · 26 笔2024-04进口 $12.00M · 54 笔出口 $611.2K · 23 笔2024-05进口 $12.06M · 47 笔出口 $1.72M · 31 笔2024-06进口 $7.39M · 35 笔出口 $671.9K · 29 笔2024-07进口 $7.10M · 27 笔出口 $1.00M · 32 笔2024-08进口 $10.25M · 41 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-09进口 $11.99M · 44 笔出口 $1.88M · 30 笔2024-10进口 $10.77M · 42 笔出口 $645.5K · 36 笔2024-11进口 $8.33M · 35 笔出口 $1.13M · 31 笔2024-12进口 $3.43M · 17 笔出口 $573.0K · 28 笔2025-01进口 $2.77M · 21 笔出口 $417.8K · 28 笔2025-02进口 $8.21M · 33 笔出口 $308.3K · 19 笔2025-03进口 $6.21M · 26 笔出口 $640.8K · 33 笔2025-04进口 $5.15M · 24 笔出口 $1.18M · 17 笔2025-05进口 $10.51M · 40 笔出口 $267.8K · 15 笔2025-06进口 $6.19M · 28 笔出口 $1.08M · 12 笔2025-07进口 $3.37M · 19 笔出口 $378.0K · 22 笔2025-08进口 $9.51M · 26 笔出口 $904.4K · 24 笔2025-09进口 $7.39M · 26 笔出口 $936.5K · 22 笔2025-10进口 $7.02M · 29 笔出口 $1.25M · 38 笔2025-11进口 $7.24M · 19 笔出口 $984.6K · 31 笔2025-12进口 $3.61M · 21 笔出口 $419.5K · 17 笔2026-01进口 $4.21M · 23 笔出口 $235.7K · 16 笔2026-02进口 $1.99M · 15 笔出口 $134.4K · 9 笔2026-03进口 $9.89M · 25 笔出口 $1.25M · 21 笔2026-04进口 $4.94M · 17 笔出口 $294.9K · 12 笔2026-05进口 $9.28M · 31 笔出口 $460.3K · 19 笔2026-06进口 $11.72M · 34 笔出口 $141.3K · 13 笔2026-07进口 $4.69M · 23 笔出口 $643.0K · 18 笔

工商档案

企业注册号0101370014
企查查编码QVNF637KSR
成立日期2003-05-23
联系地址Tầng 24, tòa nhà ICON 4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CITICOM
企业英文名称CITICOM COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84965750505
邮箱cskh@citicom.vn
传真+842437664117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721499其他钢棒
720837热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
722830合金钢棒材
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
720852热轧钢板
721399热轧钢棒≥14mm
730110钢板桩

出口

HS 编码产品
720852热轧钢板
720853热轧钢板
721499其他钢棒
721399热轧钢棒≥14mm
720854热轧钢板
730630焊接钢管
721114热轧钢扁平材
730661焊接方钢管
721550非合金钢棒材
721119热轧钢窄带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,194$325.94M
日本11$1.22M
印度尼西亚1$253.3K
中国台湾3$9.5K
越南1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南826$27.74M
中国台湾9$441.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beamplus International Pte. Ltd.新加坡94$58.99M热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
XISC (Singapore) Pte. Ltd.新加坡142$37.37M合金钢热轧棒材、合金钢棒材
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国56$17.94M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Hunan Valin Xiangtan Iron & Steel Co., Ltd.中国68$16.42M合金钢棒材、其他钢棒
Jiangsu Lihuai Iron & Steel Co., Ltd.中国65$11.98M其他钢棒、合金钢棒材
Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd.中国29$11.81M10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国29$10.92M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Eastern Fortune International Co., Ltd.中国66$7.66M其他钢棒、合金钢棒材
Cumic Steel Ltd.中国33$5.80M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Daye Special Steel Co., Ltd.中国33$3.37M合金钢棒材、其他钢棒

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology (VN) Corporation越南278$17.81M音频设备零件、金属加工机刀
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南346$6.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南73$965.8K镀锌钢带、印刷标签
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南43$848.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南27$692.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南12$366.3K印刷标签、镀锌钢丝
Kyatte International Co., Ltd.越南4$206.6K冷轧钢卷、镀锌钢板
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南26$201.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Johnson Health Tech Co., Ltd.越南8$136.4K体育器材、其他塑料制品
Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南4$64.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$953
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$67
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$339
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$56
2026-07-3110mm以上热轧钢板Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.中国$28.5K
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$59
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$129
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-31其他钢铁制品Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd.中国$129

出口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31热轧钢窄带Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$4
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$805
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-07-31热轧钢窄带Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$61
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$614
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-07-31热轧钢板Johnson Health Tech Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-07-31热轧钢窄带Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Citicom Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →