Citicom Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,209 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CITICOM
1,209
进口笔数
835
出口笔数
$327.42M
进口金额
$28.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101370014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF637KSR |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | Tầng 24, tòa nhà ICON 4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CITICOM |
| 企业英文名称 | CITICOM COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84965750505 |
| 邮箱 | cskh@citicom.vn |
| 传真 | +842437664117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,194 | $325.94M |
| 日本 | 11 | $1.22M |
| 印度尼西亚 | 1 | $253.3K |
| 中国台湾 | 3 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 826 | $27.74M |
| 中国台湾 | 9 | $441.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $58.99M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| XISC (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 142 | $37.37M | 合金钢热轧棒材、合金钢棒材 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $17.94M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Hunan Valin Xiangtan Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 68 | $16.42M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Jiangsu Lihuai Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 65 | $11.98M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $11.81M | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 29 | $10.92M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 66 | $7.66M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 33 | $5.80M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.37M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 278 | $17.81M | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 346 | $6.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 73 | $965.8K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 43 | $848.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $692.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 12 | $366.3K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Kyatte International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $206.6K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 26 | $201.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Johnson Health Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $136.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $64.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $953 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $339 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-31 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | $129 |
出口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $805 |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $614 |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |